Note: 5 consecutive official attempts are considered. Only people from top 200 single are taken into account. Updated on 28 October 2026
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 5.73 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 5.84, 5.33, 6.19, 5.32, 6.01 |
| 2 | 5.76 | Đỗ Quang Hưng | 5.91, 6.47, 5.57, 5.54, 5.80 |
| 3 | 6.19 | Phạm Đức Phước | 5.55, 7.92, 6.34, 5.90, 6.32 |
| 4 | 6.21 | Nguyễn Văn Khánh | 6.36, 5.75, 5.90, 7.78, 6.38 |
| 5 | 6.32 | Đoàn Anh Dũng | 5.67, 9.66, 6.05, 6.46, 6.44 |
| 6 | 6.34 | Khôi Minh Nguyễn | 6.38, 7.24, 6.08, 6.06, 6.55 |
| 7 | 6.53 | Trần Anh Quân | 6.73, 6.61, 6.25, 7.87, 5.77 |
| 8 | 6.60 | Nguyễn Anh Khôi | 6.84, 11.81, 5.98, 6.07, 6.88 |
| 9 | 6.75 | Phạm Đăng Khoa | 9.26, 5.81, 7.79, 5.84, 6.63 |
| 10 | 6.83 | Lê Hà Phong | 6.39, 7.27, 7.86, 6.61, 6.61 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.37 | Đỗ Quang Hưng | 2.37, 1.42, 1.53, 1.16, 0.88 |
| 2 | 1.41 | Khôi Minh Nguyễn | 1.45, 2.83, 0.99, 1.39, 1.38 |
| 3 | 1.45 | Nông Quốc Duy | 4.66, 1.11, 1.41, 1.32, 1.61 |
| 4 | 1.58 | Tomáš Nguyen | 1.42, 3.62, 1.48, 1.77, 1.50 |
| 5 | 1.60 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 3.01, 1.25, 1.78, 1.55, 1.47 |
| 6 | 1.73 | Nguyễn Văn Khánh | 1.27, 1.53, 2.23, 1.82, 1.84 |
| 7 | 1.82 | Nguyễn Hoàng Ân | 1.20, 2.41, 1.67, 1.96, 1.83 |
| 8 | 1.86 | Phạm Tuấn Hùng | 2.83, 1.24, 2.08, 1.52, 1.97 |
| 9 | 1.87 | Trịnh Quang Dũng | 1.93, 3.17, 1.87, 1.70, 1.82 |
| 10 | 1.91 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 1.46, 1.04, 2.25, 2.51, 2.01 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 19.74 | Đỗ Quang Hưng | 20.48, 19.67, 21.48, 19.06, 18.98 |
| 2 | 23.08 | Phạm Đức Phước | 20.40, 23.20, 22.08, 28.83, 23.97 |
| 3 | 24.77 | Đặng Trần Diễn | 24.49, 25.76, 24.05, 31.72, 22.42 |
| 4 | 25.53 | Nguyễn Văn Khánh | 24.83, 25.34, 28.23, 26.42, 24.62 |
| 5 | 25.56 | Trần Anh Quân | 24.08, 25.15, 28.96, 26.55, 24.97 |
| 6 | 26.27 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 25.25, 22.94, 30.63, 34.94, 22.58 |
| 7 | 26.31 | Nguyễn Thiện Nhân | 29.44, 25.23, 27.73, 25.97, 23.54 |
| 8 | 26.47 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 28.61, 26.65, 25.55, 27.22, 25.04 |
| 9 | 26.47 | Trần Quốc Huy | 25.80, 30.72, 25.84, 24.92, 27.78 |
| 10 | 26.81 | Khôi Minh Nguyễn | 26.95, 31.89, 22.93, 24.31, 29.18 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 34.76 | Đỗ Quang Hưng | 31.95, 33.48, 41.16, 35.32, 35.49 |
| 2 | 45.44 | Phạm Đức Phước | 43.68, 54.37, 44.61, 41.82, 48.02 |
| 3 | 46.15 | Đặng Trần Diễn | 43.79, 1:09.29, 45.44, 45.82, 47.18 |
| 4 | 46.71 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 42.71, 43.59, 47.75, 50.94, 48.80 |
| 5 | 47.08 | Trương Khánh Tùng | 1:01.18, 44.73, 47.53, 48.50, 45.20 |
| 6 | 50.03 | Phạm Trương Phát | 48.47, 50.47, 51.14, 1:03.59, 45.57 |
| 7 | 50.89 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 53.55, 59.54, 49.87, 48.83, 49.24 |
| 8 | 51.60 | Nguyễn An Phong | 52.24, 55.41, 52.27, 50.28, 48.50 |
| 9 | 52.20 | Trần Đình Anh | 52.40, 51.64, 50.45, 56.32, 52.55 |
| 10 | 52.21 | Phạm Đăng Khoa | 58.61, 53.98, 50.35, 47.51, 52.30 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 1:07.77 | Đỗ Quang Hưng | 1:07.83, 1:07.88, 1:07.60, 1:13.42, 1:07.10 |
| 2 | 1:19.68 | Trương Khánh Tùng | 1:18.17, 1:20.58, 1:15.51, 1:32.86, 1:20.28 |
| 3 | 1:31.71 | Đặng Trần Diễn | 1:33.52, 1:35.03, 1:29.01, 1:24.47, 1:32.59 |
| 4 | 1:35.51 | Nguyễn An Phong | 1:46.84, 1:34.21, 1:35.23, 1:36.60, 1:34.69 |
| 5 | 1:36.10 | Phạm Đức Phước | 1:44.55, 1:38.69, 1:34.03, 1:35.58, 1:30.88 |
| 6 | 1:40.04 | Phạm Trương Phát | 1:58.47, 1:32.41, 1:43.49, 1:38.65, 1:37.97 |
| 7 | 1:43.72 | Nguyễn Thành Thái | 1:41.04, 1:46.46, 1:43.66, 1:56.33, 1:38.66 |
| 8 | 1:44.01 | Trần Đình Anh | 1:41.29, 2:10.74, 1:45.74, 1:45.00, 1:41.16 |
| 9 | 1:44.93 | Quan Trần Thanh Lương | 1:41.18, 1:48.41, 2:04.22, 1:44.13, 1:42.24 |
| 10 | 1:47.00 | Nguyễn Tuấn Công | 1:37.06, 1:45.88, DNF, 1:48.84, 1:46.29 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 1:40.22 | Đỗ Quang Hưng | 1:33.75, 1:42.25, 1:47.74, 1:35.68, 1:42.74 |
| 2 | 2:01.33 | Trương Khánh Tùng | 1:54.45, 2:08.28, 2:01.25, 2:09.44, 1:46.42 |
| 3 | 2:17.54 | Nguyễn An Phong | 2:30.98, 2:13.58, 2:09.11, 2:14.61, 2:24.44 |
| 4 | 2:20.69 | Đặng Trần Diễn | 2:30.74, 2:22.10, 2:13.84, 2:13.97, 2:26.00 |
| 5 | 2:20.80 | Nguyễn Thành Thái | 2:17.68, 2:16.67, 2:29.37, 2:22.97, 2:21.74 |
| 6 | 2:31.29 | Phạm Trương Phát | 2:34.07, 2:14.37, 2:17.49, 2:57.81, 2:42.30 |
| 7 | 2:33.98 | Nguyễn Tuấn Công | 2:36.40, 2:37.76, 2:27.77, 2:50.40, 2:21.57 |
| 8 | 2:42.45 | Quan Trần Thanh Lương | 2:49.24, 2:37.67, 3:07.13, 2:32.95, 2:40.43 |
| 9 | 2:47.65 | Phạm Đức Phước | 3:16.91, 2:45.64, 2:39.47, 2:46.04, 2:51.28 |
| 10 | 2:49.26 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 3:21.73, 2:44.83, 2:52.70, 2:42.57, 2:50.26 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 27.16 | Đỗ Quang Hưng | 25.73, 40.06, 23.34, 26.24, 29.52 |
| 2 | 28.22 | Hoàng Quang Khải | 25.63, 26.89, 30.94, DNF, 26.83 |
| 3 | 33.25 | Hồ Phú Nhật | 34.01, 34.40, 47.97, 31.20, 31.34 |
| 4 | 36.40 | Đỗ Anh Tuấn | 26.73, DNF, 49.46, 31.44, 28.29 |
| 5 | 40.09 | Nguyen Dao Quoc Anh | DNF, 36.13, 41.72, 39.23, 39.33 |
| 6 | 54.02 | Lê Anh | DNF, 1:34.64, 34.62, 32.25, 32.80 |
| 7 | 1:04.83 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 58.65, 1:12.16, DNF, 1:03.68, 53.37 |
| 8 | 1:10.06 | Nguyễn Công Vinh | DNF, 1:12.80, 1:11.91, 1:05.48, 57.83 |
| 9 | 1:13.61 | Lê Nguyễn Nhật Minh | 1:09.54, DNF, 1:07.94, 1:22.51, 1:08.79 |
| 10 | 1:14.56 | Mai Tôn Nhật Khánh | DNF, 1:10.12, 1:17.60, 1:10.19, 1:15.89 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 24.00 | Trần Đăng Quang | 25, 24, 25, 22, 23 |
| 2 | 24.00 | Nông Quốc Duy | 23, 23, 24, 27, 25 |
| 3 | 28.00 | Bùi Hải Long | 32, 30, 24, 30, 24 |
| 4 | 29.33 | Tomáš Nguyen | 27, 31, 33, 29, 28 |
| 5 | 32.67 | Trần Hoàng Việt | 27, 36, 33, DNF, 29 |
| 6 | 35.33 | Nguyen Dao Quoc Anh | 35, DNF, 31, 40, 30 |
| 7 | 35.33 | Hồ Đức Minh | 28, 38, 34, 35, 37 |
| 8 | 37.33 | Nông Quốc Khánh | 36, 45, 36, 39, 37 |
| 9 | 39.33 | Hoàng Quang Khải | 39, 41, 38, 34, 43 |
| 10 | 40.00 | Đặng Trần Diễn | 33, 43, 43, 42, 35 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 9.81 | Lê Hà Phong | 8.79, 9.63, 9.39, 10.69, 10.42 |
| 2 | 10.05 | Nguyễn Văn Khánh | 11.02, 8.49, 10.06, 10.66, 9.44 |
| 3 | 10.13 | Đỗ Quang Hưng | 9.38, 8.71, 12.22, 10.24, 10.77 |
| 4 | 10.19 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 9.48, 10.06, 11.39, 7.60, 11.03 |
| 5 | 10.35 | Nguyễn Khoa Điền | 9.77, 10.05, 12.07, 9.85, 11.16 |
| 6 | 10.69 | Nguyễn Thiện Nhân | 10.13, 10.50, 12.53, 11.45, 9.48 |
| 7 | 10.90 | Hà Lâm Kiệt | 14.38, 10.52, 12.08, 9.66, 10.10 |
| 8 | 10.93 | Trần Đình Anh | 10.72, 8.74, 9.90, 14.49, 12.18 |
| 9 | 10.99 | Phạm Đăng Khoa | 11.76, 10.94, 16.66, 10.26, 10.04 |
| 10 | 11.12 | Bùi Trương Nhật Huy | 12.19, 13.09, 9.99, 11.19, 9.15 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 34.41 | Đỗ Quang Hưng | 31.77, 34.29, 37.81, 35.69, 33.24 |
| 2 | 40.21 | Lưu Trần Khiết Quân | 39.35, 36.89, 43.32, 49.78, 37.95 |
| 3 | 42.90 | Novaleigh Bui | 38.73, 48.84, 46.19, 41.89, 40.62 |
| 4 | 43.90 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 43.66, 43.92, 50.15, 44.11, 42.16 |
| 5 | 44.16 | Quan Lập Văn | 38.61, 43.57, 50.30, 33.60, 51.66 |
| 6 | 44.29 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 52.80, 45.04, 41.84, 43.85, 43.98 |
| 7 | 44.81 | Lê Đình Nguyên Khôi | 41.46, 47.24, 41.86, DNF, 45.32 |
| 8 | 45.10 | Lưu Tuấn Sơn | 46.39, 42.44, 47.01, 46.47, 42.34 |
| 9 | 45.13 | Phạm Đăng Khoa | 42.01, 47.32, 50.87, 46.05, 41.18 |
| 10 | 45.96 | Lê Phùng Nguyên Khang | 46.34, 48.23, 47.35, 44.19, 41.30 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.35 | Tomáš Nguyen | 2.03, 3.13, 2.20, 2.44, 2.40 |
| 2 | 2.42 | Mai Đức Hòa | 2.14, 3.83, 2.68, 2.45, 1.34 |
| 3 | 2.46 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 2.32, 3.16, 2.10, 2.97, 1.94 |
| 4 | 2.46 | Đàm Cao Thanh Tùng | 2.50, 3.12, 0.98, 5.27, 1.75 |
| 5 | 2.57 | Bùi Gia Huy | 2.86, 2.32, 1.79, 4.89, 2.52 |
| 6 | 2.73 | Hoàng Gia Ân | 2.68, 3.15, 2.18, 4.20, 2.35 |
| 7 | 2.83 | Nguyễn Đức Thịnh | 2.55, DNF, 3.00, 1.99, 2.93 |
| 8 | 2.87 | Đàm Triệu Hồng Phúc | 2.72, 2.93, 2.97, 3.87, 2.31 |
| 9 | 2.89 | Nguyễn Duy Sơn | 2.20, 6.16, 2.40, 2.96, 3.32 |
| 10 | 2.92 | Tạ Quang Dũng | 1.26, 2.67, 5.02, 3.30, 2.80 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 3.00 | Mai Đức Hòa | 2.40, 2.83, 6.89, 2.48, 3.69 |
| 2 | 3.08 | Mai Đức Nghĩa | 3.02, 3.14, 2.74, 5.51, 3.08 |
| 3 | 3.31 | Ngô Ngọc Hiếu | 3.18, 3.48, 4.20, 3.28, 3.00 |
| 4 | 4.31 | Nguyễn Phước Bảo Châu | 3.36, 4.20, DNF, 4.34, 4.39 |
| 5 | 4.41 | Nguyễn Đức Thịnh | 3.98, 5.72, DNF, 3.53, 2.99 |
| 6 | 4.59 | Bùi Thúc Minh | 4.18, 4.61, 5.63, 4.51, 4.65 |
| 7 | 4.71 | Đàm Cao Thanh Tùng | 4.55, 4.75, 4.83, DNF, 4.29 |
| 8 | 4.89 | Nguyễn Tường Lâm | 4.16, 5.16, DNF, 5.17, 4.35 |
| 9 | 5.05 | Nguyễn Trường Giang | 7.35, 3.58, 3.57, 8.76, 4.21 |
| 10 | 5.18 | Nguyễn Quốc Nam | 5.63, 5.64, 5.20, 4.70, 4.67 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.39 | Nông Quốc Khánh | 4.01, 2.57, 2.45, 1.95, 2.15 |
| 2 | 3.21 | Mai Đức Hòa | 4.79, 3.03, 2.26, 3.65, 2.94 |
| 3 | 3.21 | Nguyễn Thành Đạt | 5.25, 3.86, 2.61, 2.68, 3.10 |
| 4 | 3.26 | Tomáš Nguyen | 2.63, 4.23, 3.97, 2.45, 3.18 |
| 5 | 3.48 | Nguyễn Ngọc Đức | 3.53, 4.50, 3.35, 3.55, 2.68 |
| 6 | 3.93 | Tăng Đức Bảo Minh | 3.38, 3.82, 4.97, 3.70, 4.26 |
| 7 | 3.95 | Trần Thùy Duyên | 2.45, 3.73, 4.71, 5.54, 3.42 |
| 8 | 3.96 | Trung Tran | 4.24, 4.33, 4.17, 3.48, 3.30 |
| 9 | 3.96 | Khôi Minh Nguyễn | 2.44, 3.51, 5.40, 4.51, 3.85 |
| 10 | 4.04 | Hoàng Mạnh Cường | 3.84, 7.04, 3.58, 4.08, 4.19 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 7.59 | Nguyễn Thái Bình Dương | 8.87, 5.14, 10.51, 7.58, 6.32 |
| 2 | 8.04 | Phạm Anh Quân | 8.56, 7.58, 6.60, 8.18, 8.36 |
| 3 | 8.93 | Khôi Minh Nguyễn | 10.76, 8.45, 8.69, 8.31, 9.64 |
| 4 | 9.15 | Mai Đức Hòa | 8.63, 13.82, 8.85, 9.50, 9.11 |
| 5 | 9.63 | Đỗ Quang Hưng | 8.92, 11.40, 10.55, 9.41, 8.79 |
| 6 | 9.75 | Nguyễn Anh Hào | 9.05, 10.78, 16.65, 9.28, 9.20 |
| 7 | 10.26 | Lê Phương Thùy | 16.26, 7.04, 10.43, 11.29, 9.05 |
| 8 | 11.16 | Bùi Hải Long | 11.10, 17.58, 10.00, 8.86, 12.38 |
| 9 | 11.25 | Nông Quốc Khánh | 10.64, 13.04, 12.32, 10.79, 10.30 |
| 10 | 11.30 | Bùi Trương Nhật Huy | 10.22, 19.68, 10.05, 10.17, 13.50 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 17:13.00 | Nguyen Dao Quoc Anh | DNF, 17:34.00, 15:17.00, 16:15.00, 17:50.00 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 1:06.90 | Nguyễn Việt Hoàng | 1:00.69, 1:19.77, 1:14.78, 1:01.69, 1:04.22 |
| 2 | 2:09.73 | Nguyễn Ngọc Thịnh | DNF, 1:39.85, 2:21.21, 2:11.52, 1:56.47 |
| 3 | 2:23.93 | Tomáš Nguyen | DNF, 2:05.87, 2:14.99, 2:46.14, 2:10.67 |
| 4 | 4:40.21 | Lê Quý Vượng | 2:40.83, 4:40.22, 6:27.53, 9:45.16, 2:52.88 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.07 | Van Tien Trung Vu | 1.68, 1.08, 1.15, 0.97, 0.96 |
| 2 | 1.13 | Tran Minh Tuyen | 1.08, 1.09, 1.15, DNF, 1.15 |
| 3 | 1.23 | Nguyễn Việt Hoàng | 1.18, 1.15, DNF, 1.27, 1.25 |
| 4 | 1.25 | Hoang Son Nguyen | DNF, 1.30, 1.22, 1.19, 1.22 |
| 5 | 1.38 | Phạm Ngọc Tú | 1.69, 1.25, DNF, 1.21, 1.21 |
| 6 | 1.48 | Minh Tri Tran | 1.31, DNF, 1.38, 1.68, 1.38 |
| 7 | 1.53 | Phạm Việt Dũng | 1.59, 4.21, 1.31, 1.68, 1.33 |
| 8 | 1.55 | Minh Tan Vu | 1.44, 1.44, 1.75, DNF, 1.47 |
| 9 | 1.55 | Vũ Đức Minh | 3.61, 1.55, 1.58, 1.44, 1.53 |
| 10 | 1.58 | Nguyễn Minh Nghĩa | 2.34, 2.00, 1.33, 1.31, 1.41 |
| # | Ao5 | Person | Times |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.93 | Van Tien Trung Vu | 2.65, 3.09, 2.96, 2.75, 3.16 |
| 2 | 3.12 | Trần Văn Thanh Tùng | 2.71, 5.93, 3.27, 3.02, 3.08 |
| 3 | 3.59 | Nguyen Phuc Hai | 2.88, 3.83, 4.43, 3.93, 3.00 |
| 4 | 3.82 | Nguyễn Việt Hoàng | 3.94, 3.81, 3.71, 4.08, 3.59 |
| 5 | 3.90 | Lê Văn Thành Tâm | 3.53, 4.71, 4.47, 3.33, 3.71 |
| 6 | 4.15 | Phạm Việt Dũng | 3.41, 4.56, 3.90, 4.72, 4.00 |
| 7 | 4.88 | Vũ Đức Minh | 5.68, 4.65, 4.31, DNF, 4.16 |
| 8 | 5.16 | Trần Minh Quân | 4.65, 4.65, 6.11, 6.40, 4.71 |
| 9 | 5.30 | Lê Quý Vượng | 5.65, 4.46, 5.50, 4.83, 5.58 |
| 10 | 5.51 | Nguyễn Tài Đức | 5.34, 5.86, 5.59, 5.52, 5.41 |