Note: In other words, it’s the best average done when participating for the first time in the given event. Updated on 28 October 2026
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 7.92 | Nguyễn Văn Khánh |
| 2 | 8.61 | Đinh Hữu Phúc |
| 3 | 8.79 | Trần Quốc Huy |
| 4 | 8.82 | Đinh Gia Huy |
| 5 | 8.95 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh |
| 6 | 9.05 | Khôi Minh Nguyễn |
| 7 | 9.06 | Phạm Tuấn Hùng |
| 8 | 9.09 | Giang Trung Minh Đức |
| 9 | 9.10 | Cao Nguyễn Thái Dương |
| 10 | 9.11 | Bach Nguyen |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1.86 | Phạm Tuấn Hùng |
| 2 | 2.62 | Vương Đình Minh Trung |
| 3 | 2.74 | Lê Đình Nguyên Khôi |
| 4 | 2.81 | Lê Đức Duy Khoa |
| 5 | 2.90 | Nguyễn Đặng Minh Thọ |
| 6 | 3.00 | Cao Tấn Đạt |
| 7 | 3.17 | Phạm Hữu Nguyên Khang |
| 8 | 3.27 | Biện Nguyễn Vinh Hiển |
| 9 | 3.32 | Giovanni Le |
| 10 | 3.33 | Hoàng Quang Khải |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 30.57 | Đỗ Quang Hưng |
| 2 | 31.59 | Nguyễn Văn Khánh |
| 3 | 35.66 | Phạm Hữu Nguyên Khang |
| 4 | 36.08 | Trần Quốc Huy |
| 5 | 36.43 | Phạm Đức Thắng |
| 6 | 36.51 | Vũ Minh Duy |
| 7 | 36.76 | Hiếu Phạm |
| 8 | 36.79 | Phan Huỳnh Đức |
| 9 | 37.33 | Nguyễn Hoàng Hải |
| 10 | 37.53 | Lưu Trần Khiết Quân |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 57.66 | Đỗ Quang Hưng |
| 2 | 1:02.16 | Vương Đình Minh Trung |
| 3 | 1:02.19 | Nguyễn Văn Khánh |
| 4 | 1:03.11 | Vũ Minh Duy |
| 5 | 1:03.54 | Trần Quốc Huy |
| 6 | 1:03.73 | Ngô Tùng Dương |
| 7 | 1:03.74 | Nguyễn Văn Khánh |
| 8 | 1:06.12 | Hiếu Phạm |
| 9 | 1:07.84 | Phan Huỳnh Đức |
| 10 | 1:07.99 | Phạm Đức Thắng |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1:40.08 | Tô Kim Thành |
| 2 | 1:46.43 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú |
| 3 | 1:49.57 | Phạm Trương Phát |
| 4 | 1:55.43 | Trần Quốc Huy |
| 5 | 1:57.50 | Vũ Minh Duy |
| 6 | 1:59.75 | Khôi Minh Nguyễn |
| 7 | 2:01.14 | Đỗ Quang Hưng |
| 8 | 2:03.49 | Lưu Trần Khiết Quân |
| 9 | 2:04.12 | Đoàn Trần Phú Hưng |
| 10 | 2:11.47 | Ngô Tùng Dương |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 2:41.02 | Tô Kim Thành |
| 2 | 2:56.98 | Nguyễn Thành Thái |
| 3 | 2:58.03 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú |
| 4 | 2:58.76 | Vũ Minh Duy |
| 5 | 3:00.21 | Trần Quốc Huy |
| 6 | 3:05.44 | Nguyễn Thành Đạt |
| 7 | 3:05.67 | Trương Khánh Tùng |
| 8 | 3:09.79 | Lưu Trần Khiết Quân |
| 9 | 3:11.56 | Ngô Ngọc Hiếu |
| 10 | 3:16.10 | Phạm Trương Phát |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 44.03 | Dương Công Tuyền |
| 2 | 1:22.87 | Mai Tôn Nhật Khánh |
| 3 | 2:39.02 | Vũ Hồng Quang |
| 4 | 2:42.76 | Anh Tuan Huynh |
| 5 | 2:44.53 | Ngô Quang Nhật |
| 6 | 3:11.51 | Trần Hữu Nghĩa |
| 7 | 3:18.64 | Phan Trọng Nghĩa |
| 8 | 4:01.79 | Nguyễn Quốc Nam |
| 9 | 5:03.45 | Nguyễn Trâm Anh |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 32.00 | Trần Hoàng Việt |
| 2 | 35.00 | Nguyễn Tuấn Công |
| 3 | 36.33 | Hồ Đức Minh |
| 4 | 37.67 | Đặng Trần Diễn |
| 5 | 37.67 | Châu Ngọc Thắng |
| 6 | 39.67 | Lê Văn Tuấn |
| 7 | 42.00 | Lê Anh |
| 8 | 43.33 | Nguyễn Tuấn Kiên |
| 9 | 44.67 | Lê Nguyễn Nhật Minh |
| 10 | 45.00 | Bùi Lưu Hoàng Long |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 13.52 | Phạm Hữu Nguyên Khang |
| 2 | 14.60 | Nguyễn Hoàng Ân |
| 3 | 14.88 | Hà Lâm Kiệt |
| 4 | 15.45 | Nguyễn Khoa Điền |
| 5 | 15.50 | Phạm Nguyễn Thế Khôi |
| 6 | 15.82 | Nguyễn Anh Khôi |
| 7 | 15.92 | Nguyễn Thành Đạt |
| 8 | 16.01 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú |
| 9 | 16.03 | Nguyễn Văn Khánh |
| 10 | 16.26 | Vũ Hồng Quang |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 43.75 | Lưu Trần Khiết Quân |
| 2 | 44.16 | Quan Lập Văn |
| 3 | 44.81 | Lê Đình Nguyên Khôi |
| 4 | 45.10 | Lưu Tuấn Sơn |
| 5 | 49.12 | Lê Phùng Nguyên Khang |
| 6 | 52.28 | Đỗ Quang Hưng |
| 7 | 59.15 | Nguyễn Hoàng Thiên Vũ |
| 8 | 59.70 | Nguyễn Hoàng Hải |
| 9 | 1:02.34 | Trịnh Quang Dũng |
| 10 | 1:03.21 | Nguyễn Tường Lâm |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 2.87 | Đàm Triệu Hồng Phúc |
| 2 | 3.37 | Nguyễn Hoàng Hải |
| 3 | 3.94 | Phùng Nam Khánh |
| 4 | 4.43 | Bùi Minh Đức |
| 5 | 4.73 | Lê Thị Thuý Vy |
| 6 | 4.94 | Lê Đức Duy Khoa |
| 7 | 5.01 | Ngô Quang Hải |
| 8 | 5.11 | Hoàng Gia Ân |
| 9 | 5.19 | Đoàn Anh Dũng |
| 10 | 5.20 | Nguyễn Phước Bảo Châu |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 5.76 | Cao Tấn Đạt |
| 2 | 6.58 | Nguyễn Đức Thịnh |
| 3 | 7.06 | Nguyễn Quốc Nam |
| 4 | 7.35 | Bùi Thúc Minh |
| 5 | 7.35 | Nguyễn Trường Giang |
| 6 | 7.61 | Nguyễn Thiện Nhân |
| 7 | 7.63 | Tạ Quang Dũng |
| 8 | 7.83 | Khôi Minh Nguyễn |
| 9 | 7.88 | Nguyễn Thành Đạt |
| 10 | 7.91 | Lê Ngọc Duy |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 2.83 | Nông Quốc Khánh |
| 2 | 3.96 | Khôi Minh Nguyễn |
| 3 | 4.66 | Trần Thùy Duyên |
| 4 | 4.84 | Huỳnh Hữu Anh Khoa |
| 5 | 4.98 | Nguyễn Thành Đạt |
| 6 | 5.31 | Đỗ Duy Dương |
| 7 | 5.34 | Hoàng Mạnh Cường |
| 8 | 5.36 | Ngô Ngọc Hiếu |
| 9 | 5.41 | Phạm Trương Phát |
| 10 | 5.49 | Tô Đàm Quân |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 9.49 | Khôi Minh Nguyễn |
| 2 | 10.68 | Lê Phương Thùy |
| 3 | 12.89 | Mai Đức Hòa |
| 4 | 13.62 | Phạm Anh Quân |
| 5 | 13.65 | Nguyễn Anh Hào |
| 6 | 14.12 | Nguyễn Thái Bình Dương |
| 7 | 15.52 | Hoàng Nguyên Minh |
| 8 | 15.61 | Huỳnh Hữu Anh Khoa |
| 9 | 15.64 | La Tường Phong |
| 10 | 16.36 | Nông Quốc Khánh |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1:11.39 | Nguyễn Việt Hoàng |
| 2 | 1:40.12 | Vũ Huy Hoàng |
| 3 | 6:02.43 | Đặng Hoàng Hiệp |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1.13 | Tran Minh Tuyen |
| 2 | 1.25 | Hoang Son Nguyen |
| 3 | 1.27 | Van Tien Trung Vu |
| 4 | 1.38 | Phạm Ngọc Tú |
| 5 | 1.52 | Minh Tri Tran |
| 6 | 1.66 | Nguyễn Việt Hoàng |
| 7 | 1.69 | Lều Thọ Tùng |
| 8 | 1.70 | Minh Tan Vu |
| 9 | 1.74 | Nguyễn Minh Nghĩa |
| 10 | 1.75 | Ha Chan Uy |
| # | First average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 2.93 | Van Tien Trung Vu |
| 2 | 3.12 | Trần Văn Thanh Tùng |
| 3 | 3.59 | Nguyen Phuc Hai |
| 4 | 3.90 | Lê Văn Thành Tâm |
| 5 | 4.39 | Phạm Việt Dũng |
| 6 | 4.85 | Nguyễn Việt Hoàng |
| 7 | 4.88 | Vũ Đức Minh |
| 8 | 5.18 | Trần Minh Quân |
| 9 | 5.33 | Lê Quý Vượng |
| 10 | 5.71 | Lều Thọ Tùng |