Note: In other words, it’s the best first time done when participating for the first time in the given event. Updated on 28 October 2026
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 6.70 | Nguyễn Văn Khánh |
| 2 | 7.54 | Cao Nguyễn Thái Dương |
| 3 | 7.59 | Cao Viết Tùng |
| 4 | 7.74 | Khôi Minh Nguyễn |
| 5 | 7.96 | Trần Hoàng Bảo Nam |
| 6 | 8.02 | Ngô Tùng Dương |
| 7 | 8.04 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh |
| 8 | 8.11 | Vũ Việt Long |
| 9 | 8.51 | Giang Trung Minh Đức |
| 10 | 8.51 | Bach Nguyen |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1.58 | Alex Pham |
| 2 | 1.89 | Nguyễn Văn Khánh |
| 3 | 2.00 | Vương Đình Minh Trung |
| 4 | 2.02 | Nguyễn Ngọc Bảo Minh |
| 5 | 2.04 | Lê Đức Duy Khoa |
| 6 | 2.15 | Phạm Nguyễn Anh Quân |
| 7 | 2.25 | Phan Tiến Thịnh |
| 8 | 2.26 | Biện Nguyễn Vinh Hiển |
| 9 | 2.39 | Lâm Nguyên Minh Tấn |
| 10 | 2.52 | Lý Nhật Minh |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 29.67 | Đỗ Quang Hưng |
| 2 | 33.80 | Nguyễn Văn Khánh |
| 3 | 34.15 | Nguyễn Hoàng Hải |
| 4 | 34.35 | Vũ Minh Duy |
| 5 | 35.34 | Nguyễn Việt Thành |
| 6 | 36.12 | Phan Huỳnh Đức |
| 7 | 36.33 | Nguyễn Ngọc Huyền Anh |
| 8 | 36.65 | Phạm Đức Phước |
| 9 | 36.72 | Lê Anh |
| 10 | 36.75 | Hiếu Phạm |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 55.22 | Đỗ Quang Hưng |
| 2 | 59.52 | Vương Đình Minh Trung |
| 3 | 1:02.79 | Hiếu Phạm |
| 4 | 1:02.97 | Ngô Tùng Dương |
| 5 | 1:05.34 | Vũ Minh Duy |
| 6 | 1:05.72 | Nguyễn Văn Khánh |
| 7 | 1:07.51 | Nguyễn Thiện Nhân |
| 8 | 1:08.60 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú |
| 9 | 1:09.38 | Trần Quốc Huy |
| 10 | 1:09.48 | Khôi Minh Nguyễn |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1:40.42 | Tô Kim Thành |
| 2 | 1:41.89 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú |
| 3 | 1:47.57 | Phạm Trương Phát |
| 4 | 1:58.31 | Lưu Trần Khiết Quân |
| 5 | 2:02.05 | Đoàn Trần Phú Hưng |
| 6 | 2:02.78 | Vũ Minh Duy |
| 7 | 2:05.08 | Đỗ Quang Hưng |
| 8 | 2:07.59 | Trần Quốc Huy |
| 9 | 2:09.52 | Khôi Minh Nguyễn |
| 10 | 2:12.91 | Nguyễn Thành Đạt |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 2:42.96 | Tô Kim Thành |
| 2 | 2:49.19 | Vũ Minh Duy |
| 3 | 2:49.73 | Trương Khánh Tùng |
| 4 | 2:59.47 | Trần Quốc Huy |
| 5 | 3:00.62 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú |
| 6 | 3:02.05 | Nguyễn Thành Thái |
| 7 | 3:10.92 | Lưu Trần Khiết Quân |
| 8 | 3:14.11 | Ngô Ngọc Hiếu |
| 9 | 3:15.47 | Nguyễn Thành Đạt |
| 10 | 3:24.23 | Phạm Trương Phát |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 18.99 | Nguyễn Tuấn Anh |
| 2 | 28.24 | Hoàng Quang Khải |
| 3 | 33.64 | Dương Công Tuyền |
| 4 | 42.66 | Lê Thái Duy |
| 5 | 43.93 | Nguyen Dao Quoc Anh |
| 6 | 58.02 | Đỗ Anh Tuấn |
| 7 | 1:03.00 | Nguyễn Đức Anh |
| 8 | 1:11.91 | Nguyễn Công Vinh |
| 9 | 1:16.18 | Nguyễn Xuân Hồng |
| 10 | 1:16.86 | Lê Hoàng Hiệp |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 27 | Trần Hoàng Việt |
| 2 | 28 | Nguyễn Duy Sơn |
| 3 | 28 | Nguyễn Minh Dũng |
| 4 | 29 | Nguyễn Đặng Minh Thọ |
| 5 | 30 | Lê Thủy Triều |
| 6 | 31 | Trần Đăng Quang |
| 7 | 31 | Nguyễn Tuấn Công |
| 8 | 31 | Châu Ngọc Thắng |
| 9 | 32 | Đỗ Quang Hưng |
| 10 | 33 | Nông Quốc Duy |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 11.70 | Nguyễn Hoàng Ân |
| 2 | 13.22 | Nguyễn Thành Đạt |
| 3 | 13.28 | Hà Lâm Kiệt |
| 4 | 13.31 | Trần Quốc Huy |
| 5 | 13.53 | Phạm Hữu Nguyên Khang |
| 6 | 13.60 | Đoàn Anh Dũng |
| 7 | 13.62 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh |
| 8 | 14.38 | Bùi Trương Nhật Huy |
| 9 | 14.57 | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên |
| 10 | 14.68 | Từ Thanh Ý |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 38.61 | Quan Lập Văn |
| 2 | 41.46 | Lê Đình Nguyên Khôi |
| 3 | 46.39 | Lưu Tuấn Sơn |
| 4 | 48.29 | Lê Phùng Nguyên Khang |
| 5 | 52.43 | Đỗ Quang Hưng |
| 6 | 52.45 | Lưu Trần Khiết Quân |
| 7 | 54.10 | Nguyễn Hoàng Hải |
| 8 | 56.17 | Trịnh Quang Dũng |
| 9 | 57.95 | Nguyễn Tường Lâm |
| 10 | 1:00.45 | Nguyễn Hoàng Thiên Vũ |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 2.24 | Huỳnh Hữu Anh Khoa |
| 2 | 2.72 | Đàm Triệu Hồng Phúc |
| 3 | 3.00 | Bùi Minh Đức |
| 4 | 3.00 | Nguyễn Hoàng Hải |
| 5 | 3.34 | Nguyễn Hoàng Ân |
| 6 | 3.49 | Phạm An Bình |
| 7 | 3.92 | Đoàn Anh Dũng |
| 8 | 3.96 | Nguyễn Ngọc Đức |
| 9 | 4.02 | Lê Thị Thuý Vy |
| 10 | 4.13 | Phùng Nam Khánh |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 4.27 | Nguyễn Trường Giang |
| 2 | 5.90 | Cao Tấn Đạt |
| 3 | 5.96 | Nguyễn Quốc Nam |
| 4 | 6.03 | Nguyễn Đức Thịnh |
| 5 | 6.19 | Ngô Ngọc Hiếu |
| 6 | 6.19 | Bùi Thúc Minh |
| 7 | 6.70 | Tạ Quang Dũng |
| 8 | 7.46 | Huỳnh Hữu Anh Khoa |
| 9 | 7.50 | Nguyễn Tường Lâm |
| 10 | 7.50 | Đỗ Quang Hưng |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 2.44 | Khôi Minh Nguyễn |
| 2 | 3.19 | Nông Quốc Khánh |
| 3 | 3.29 | Nguyễn Echemendia Tuấn Anh |
| 4 | 3.54 | Vũ Hoàng Nhật Minh |
| 5 | 3.83 | Nguyễn Mạnh Chí |
| 6 | 4.15 | Phạm Trương Phát |
| 7 | 4.28 | Đỗ Duy Dương |
| 8 | 4.73 | Nguyễn Thành Đạt |
| 9 | 4.75 | Hồ Đức Minh |
| 10 | 4.78 | Trần Trúc Vỹ |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 9.95 | Khôi Minh Nguyễn |
| 2 | 11.45 | Lê Phương Thùy |
| 3 | 11.48 | Nguyễn Thái Bình Dương |
| 4 | 12.40 | Phạm Anh Quân |
| 5 | 12.92 | Hoàng Nguyên Minh |
| 6 | 14.24 | Nguyễn Anh Hào |
| 7 | 14.27 | Nông Quốc Khánh |
| 8 | 14.47 | Huỳnh Hữu Anh Khoa |
| 9 | 15.30 | Trần Ngọc Sơn |
| 10 | 16.13 | Phạm Vũ An Khang |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 3:56.85 | Hồ Phú Nhật |
| 2 | 4:17.96 | Nguyễn Đặng Minh Thọ |
| 3 | 5:49.83 | Nguyen Dao Quoc Anh |
| 4 | 8:00.76 | Mai Tôn Nhật Khánh |
| 5 | 8:59.60 | Lê Nguyễn Nhật Minh |
| 6 | 11:47.00 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng |
| 7 | 22:17.00 | Hồ Quang Tiến |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 15:17.00 | Nguyen Dao Quoc Anh |
| 2 | 21:52.00 | Hoàng Quang Khải |
| 3 | 36:55.00 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 17/20 58:11 | Đỗ Anh Tuấn |
| 2 | 16/21 1:00:00 | Mai Tôn Nhật Khánh |
| 3 | 15/20 53:13 | Trần Đức Lương |
| 4 | 12/16 59:16 | Hoàng Quang Khải |
| 5 | 7/9 32:07 | Hồ Phú Nhật |
| 6 | 6/7 51:27 | Lê Tuấn Nghĩa |
| 7 | 4/4 17:58 | Nguyễn Duy Sơn |
| 8 | 5/6 29:51 | Nguyễn Đặng Minh Thọ |
| 9 | 7/10 59:22 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng |
| 10 | 3/3 6:54 | Đỗ Quang Hưng |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1:13.72 | Nguyễn Việt Hoàng |
| 2 | 1:38.11 | Vũ Huy Hoàng |
| 3 | 2:12.55 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 4 | 3:01.96 | Nguyễn Ngọc Minh Châu |
| 5 | 4:04.13 | Đặng Hoàng Hiệp |
| 6 | 6:27.53 | Lê Quý Vượng |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1.06 | Van Tien Trung Vu |
| 2 | 1.08 | Tran Minh Tuyen |
| 3 | 1.31 | Nguyễn Minh Nghĩa |
| 4 | 1.31 | Lều Thọ Tùng |
| 5 | 1.38 | Đoàn Thanh Duy |
| 6 | 1.40 | Minh Tri Tran |
| 7 | 1.41 | Lê Văn Thành Tâm |
| 8 | 1.43 | Minh Tan Vu |
| 9 | 1.55 | Lê Hoàng Công Thành |
| 10 | 1.69 | Trịnh Quốc Anh |
| # | First single | Person |
|---|---|---|
| 1 | 2.65 | Van Tien Trung Vu |
| 2 | 2.71 | Trần Văn Thanh Tùng |
| 3 | 2.88 | Nguyen Phuc Hai |
| 4 | 3.53 | Lê Văn Thành Tâm |
| 5 | 4.27 | Trần Quang Huy |
| 6 | 4.40 | Nguyễn Việt Hoàng |
| 7 | 5.11 | Trần Minh Quân |
| 8 | 5.19 | Tran Minh Tuyen |
| 9 | 5.27 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 10 | 5.30 | Nguyễn Tài Đức |