wca_statistics_vn

Best medal collection by person

Note: * *Updated on 28 October 2026

# Person Gold Silver Bronze Total
1 Đỗ Quang Hưng 79 33 24 136
2 Nguyễn Ngọc Thịnh 50 43 27 120
3 Tomáš Nguyen 35 47 31 113
4 Dương Hữu Khang 21 8 9 38
5 Lê Trần Đức 18 6 4 28
6 Nguyễn Việt Hoàng 12 14 14 40
7 Mai Đức Hòa 12 5 9 26
8 Nông Quốc Duy 10 8 3 21
9 Phan Tu Nghi 10 8 1 19
10 Nông Quốc Khánh 10 2 1 13
11 Nguyễn Hoàng Quân 9 8 6 23
12 Tu Pham 9 7 5 21
13 Nguyễn Hồ Nam 9 3 3 15
14 Phạm Đức Phước 8 20 21 49
15 Lê Hà Phong 8 9 9 26
16 Nguyễn Hoàng Thiên Phú 8 8 5 21
17 Lê Minh Cường 8 0 0 8
18 Hoàng Hà Thủy Tiên 7 2 7 16
19 Đoàn Văn Danh 7 1 3 11
20 Nguyễn Thành Thái 7 1 1 9
21 Trương Khánh Tùng 6 12 11 29
22 Quan Trần Thanh Lương 5 13 15 33
23 Nguyễn Tuấn Công 5 5 10 20
24 Đoàn Thanh Duy 5 5 3 13
25 Trần Hưng Nghiêm 5 4 1 10
26 Nguyễn Duy Sơn 5 2 4 11
27 Phạm Anh Quân 5 0 1 6
28 Nguyễn Hùng Khánh 5 0 0 5
29 Khôi Minh Nguyễn 4 8 5 17
30 Nguyễn Bảo Ngân 4 6 3 13
31 Trần Thanh Phong 4 5 3 12
32 Đỗ Anh Tuấn 4 5 1 10
33 Hồ Phú Nhật 4 2 3 9
34 Vũ Nguyên Khôi 4 2 1 7
35 Phạm Anh Khoa 4 1 5 10
36 Trần Mạnh Quân 4 1 1 6
37 Đào Bách Nguyên 4 1 0 5
38 Thanh Tuyen Nguyen 4 0 0 4
39 Đoàn Anh Dũng 3 9 10 22
40 Nguyễn Tài Đức 3 9 4 16
41 Nguyễn Tuấn Tú 3 6 7 16
42 Trung Tran 3 6 6 15
43 Phạm Thế Quyền 3 5 3 11
44 Nguyễn Văn Khánh 3 4 9 16
45 Nguyễn Đặng Minh Thọ 3 3 2 8
46 Trang Bảo Minh 3 3 2 8
47 Van Tien Trung Vu 3 2 1 6
48 Nguyễn Hồng Anh Khoa 3 1 2 6
49 Mai Đức Nghĩa 3 1 1 5
50 Nguyễn Đức Anh 3 1 1 5
51 Le Huu Anh Tu 3 0 1 4
52 Lê Phương Thùy 3 0 0 3
53 Nghiêm Xuân Bách Khoa 3 0 0 3
54 Ha Chan Uy 2 4 2 8
55 Tran Minh Tuyen 2 4 2 8
56 Hoàng Quang Khải 2 3 5 10
57 Trần Anh Quân 2 2 4 8
58 Trịnh Quang Dũng 2 2 1 5
59 Nguyễn Huy Hoàng 2 2 0 4
60 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 2 1 3 6
61 Minh Tan Vo 2 1 0 3
62 Minh Tan Vu 2 0 3 5
63 Đàm Cao Thanh Tùng 2 0 2 4
64 Phạm Trương Phát 2 0 2 4
65 Trần Quốc Huy 2 0 2 4
66 Hong Quan Nguyen 2 0 1 3
67 Lưu Trần Khiết Quân 2 0 1 3
68 Nguyễn Hùng Long 2 0 1 3
69 Lê Thái Duy 2 0 0 2
70 Nguyễn Hoàng Thiên Vũ 2 0 0 2
71 Nguyễn Khoa Điền 2 0 0 2
72 Đặng Trần Diễn 1 7 8 16
73 Trần Văn Thanh Tùng 1 6 5 12
74 Nguyễn Quang Trung 1 5 6 12
75 Đoàn Trường Sơn 1 5 2 8
76 Nguyễn Khang Minh 1 4 4 9
77 Nghiêm Tuấn Hào 1 4 3 8
78 Tuan Nghia Duong 1 3 2 6
79 Nguyễn Hữu Thông 1 3 1 5
80 Trần Doãn Minh Nhật 1 3 0 4
81 Lê Hoàng Công Thành 1 2 6 9
82 Nguyễn Tấn Hưng 1 2 4 7
83 Nguyễn Ngọc Việt Hải 1 2 1 4
84 Dương Công Tuyền 1 2 0 3
85 Lê Quốc Khánh 1 2 0 3
86 Mai Minh Phúc 1 2 0 3
87 Nguyễn Hoàng Hải 1 2 0 3
88 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 1 1 4 6
89 Nguyễn Thành Đạt 1 1 4 6
90 Phạm Đăng Khoa 1 1 3 5
91 Minh Phuc Mai 1 1 2 4
92 Ngô Ngọc Hiếu 1 1 2 4
93 Nguyễn Thái Bình Dương 1 1 2 4
94 Trịnh Quốc Anh 1 1 2 4
95 Đỗ Duy Dương 1 1 0 2
96 Hoàng Gia Ân 1 1 0 2
97 Huỳnh Hữu Anh Khoa 1 1 0 2
98 Huỳnh Phong Nam 1 1 0 2
99 Lê Hoàng Hiệp 1 1 0 2
100 Phạm Tuấn Ngọc 1 0 9 10