wca_statistics_vn

Best result not providing a podium

Note: Only finals at Vietnamese competitions are taken into account. Updated on 28 October 2026

3x3x3 Cube

# Person Single Average Competition Place
1 Nguyễn Hoàng Thiên Phú 6.30 6.61 Vietnam Championship 2025 4
2 Đỗ Quang Hưng 5.74 6.67 Vietnam Championship 2026 4
3 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 6.32 6.70 MYHM HaNxNoi 2026 4
4 Đỗ Quang Hưng 5.64 6.81 Vietnam Championship 2025 5
5 Zijian Cai (蔡子健) 5.80 6.83 Vietnam Championship 2025 6
6 Trần Anh Quân 6.09 6.87 MYHM HaNxNoi 2026 5
7 Nguyễn Anh Khôi 6.81 7.12 Hanoi CSP Open 2026 4
8 Đỗ Quang Hưng 5.54 7.14 Vietnam Championship 2024 4
9 Phạm Đức Phước 6.27 7.15 Vietnam Championship 2025 7
10 Yang Pin Xiu (楊品修) 6.79 7.18 Vietnam Championship 2024 5

2x2x2 Cube

# Person Single Average Competition Place
1 Zijian Cai (蔡子健) 0.87 2.11 Vietnam Championship 2025 4
2 Nguyễn Hoàng Thiên Phú 1.04 2.12 Vietnam Championship 2025 5
3 Bùi Trương Nhật Huy 1.38 2.17 Vietnam Championship 2025 6
4 Đỗ Quang Hưng 1.22 2.20 Hanoi Winter 2024 4
5 Nông Quốc Duy 1.88 2.25 Vietnam Championship 2025 7
6 Đỗ Quang Hưng 1.83 2.26 MYHM HaNxNoi 2026 4
7 Đỗ Quang Hưng 1.91 2.26 Vietnam Championship 2025 8
8 Litao Hao (郝立涛) 0.80 2.30 Vietnam Championship 2025 9
9 Dương Hữu Khang 1.87 2.33 Vietnam Championship 2023 4
10 Nguyễn Văn Khánh 1.69 2.35 Vietnam Championship 2026 4

4x4x4 Cube

# Person Single Average Competition Place
1 Đặng Trần Diễn 24.49 25.87 Vietnam Championship 2025 4
2 Phạm Đức Phước 21.83 26.08 Hanoi Big Cubes 2026 4
3 Đặng Trần Diễn 24.14 26.13 MYHM HaNxNoi 2026 4
4 Lim Hung (林弘) 20.41 26.20 MYHM HaNxNoi 2026 5
5 Hoàng Hà Thủy Tiên 22.58 26.27 Vietnam Championship 2026 4
6 Trần Quốc Huy 24.92 26.47 Vietnam Championship 2025 5
7 Nguyễn Hoàng Thiên Phú 25.04 26.47 Vietnam Championship 2025 6
8 Phạm Đức Phước 24.92 27.08 Vietnam Championship 2025 7
9 Đặng Trần Diễn 25.28 27.86 Hanoi Big Cubes 2026 5
10 Đoàn Anh Dũng 24.36 27.88 Vietnam Championship 2024 4

5x5x5 Cube

# Person Single Average Competition Place
1 Phạm Đức Phước 41.97 46.51 Hanoi Big Cubes 2026 4
2 Đặng Trần Diễn 44.83 46.55 MYHM HaNxNoi 2026 4
3 Phạm Đức Phước 46.22 48.70 MYHM HaNxNoi 2026 5
4 Trương Khánh Tùng 45.80 49.06 Vietnam Championship 2025 4
5 Đặng Trần Diễn 45.61 49.44 Vietnam Championship 2025 5
6 Lim Hung (林弘) 44.39 49.73 NxN in Hanoi 2024 4
7 Trương Khánh Tùng 44.02 49.93 MYHM HaNxNoi 2026 6
8 Phạm Đức Phước 45.85 50.31 Vietnam Championship 2025 6
9 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 46.34 50.37 MYHM HaNxNoi 2026 7
10 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 45.57 50.67 Vietnam Championship 2024 4

6x6x6 Cube

# Person Single Average Competition Place
1 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 1:16.42 1:27.27 Vietnam Championship 2026 4
2 Đỗ Quang Hưng 1:08.77 1:29.46 MYHM HaNxNoi 2026 4
3 Đặng Trần Diễn 1:24.47 1:29.50 MYHM HaNxNoi 2026 5
4 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 1:23.57 1:30.38 MYHM HaNxNoi 2026 6
5 Trương Khánh Tùng 1:29.15 1:32.05 Vietnam Championship 2024 4
6 Đặng Trần Diễn 1:28.52 1:32.99 Vietnam Championship 2026 5
7 Yi-Fan Wu (吳亦凡) 1:23.60 1:33.26 NxN in Hanoi 2024 4
8 Nguyễn An Phong 1:30.80 1:35.19 Vietnam Championship 2024 5
9 Nguyễn An Phong 1:30.30 1:35.24 Vietnam Championship 2026 6
10 Nguyễn An Phong 1:30.80 1:36.49 Hanoi Big Cubes 2026 4

7x7x7 Cube

# Person Single Average Competition Place
1 Trương Khánh Tùng 2:01.70 2:10.22 MYHM HaNxNoi 2026 4
2 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2:08.88 2:11.62 Vietnam Championship 2026 4
3 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2:03.24 2:18.71 MYHM HaNxNoi 2026 5
4 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2:10.35 2:19.12 NxN in Hanoi 2024 4
5 Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 2:10.25 2:19.35 Vietnam Championship 2024 4
6 Trương Khánh Tùng 2:03.49 2:19.60 NxN in Hanoi 2024 5
7 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 2:15.10 2:21.52 Vietnam Championship 2024 5
8 Nguyễn An Phong 2:22.99 2:24.22 Vietnam Championship 2024 6
9 Nguyễn An Phong 2:15.90 2:24.24 Vietnam Championship 2026 5
10 Nguyễn Thành Thái 2:21.74 2:24.69 Vietnam Championship 2024 7

3x3x3 Blindfolded

# Person Single Average Competition Place
1 Đỗ Quang Hưng 26.13 DNF Vietnam Championship 2026 4
2 Đỗ Quang Hưng 26.13 DNF Vietnam Championship 2026 4
3 Đỗ Anh Tuấn 27.58 29.10 Vietnam Championship 2024 4
4 Đỗ Anh Tuấn 27.58 29.10 Vietnam Championship 2024 4
5 Hồ Phú Nhật 31.44 33.29 Blind Till Nine in Vietnam 2024 4
6 Hồ Phú Nhật 31.44 33.29 Blind Till Nine in Vietnam 2024 4
7 Hoàng Quang Khải 32.97 36.34 Vietnam Championship 2026 5
8 Hoàng Quang Khải 32.97 36.34 Vietnam Championship 2026 5
9 Yonghao Xu (徐永浩) 33.62 44.64 Vietnam Championship 2026 6
10 Yonghao Xu (徐永浩) 33.62 44.64 Vietnam Championship 2026 6

3x3x3 Fewest Moves

# Person Single Average Competition Place
1 Bùi Hải Long 24 26.00 Vietnam FMC Championship 2026 4
2 Takumi Tamura (田村匠) 26 28.67 Vietnam FMC Championship 2026 5
3 Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 27 28.67 Vietnam Championship 2024 4
4 Xiaotian Ma (马晓田) 30 34.67 Vietnam Championship 2025 4
5 Nguyễn Tuấn Công 31 35.00 Vietnam Championship 2025 5
6 Hồ Đức Minh 35 36.33 Vietnam Championship 2024 5
7 Hồ Đức Minh 35 36.33 Vietnam FMC Championship 2026 6
8 Chi Zhang (张弛) 27 37.00 Vietnam Championship 2024 6
9 Lê Hà Phong 36 37.00 Vietnam Championship 2025 6
10 Châu Ngọc Thắng 31 37.67 Vietnam Championship 2025 7

3x3x3 One-Handed

# Person Single Average Competition Place
1 Nguyễn Hoàng Ân 11.04 11.55 HCMC VNC Warm Up 2025 4
2 Trần Quốc Huy 9.76 11.60 Arena HCMC Spring 2026 4
3 Bùi Vĩnh An Tường 11.42 11.73 Arena HCMC Spring 2026 5
4 Trần Đình Anh 10.92 11.93 MYHM HaNxNoi 2026 4
5 Nguyễn Hoàng Phúc Vinh 11.42 12.08 cubingHCM 3x3 Winter 2024 4
6 Tee Kai Yang 9.16 12.10 Vietnam Championship 2023 4
7 Đỗ Quang Hưng 10.26 12.23 Vietnam Championship 2025 4
8 Phạm Đăng Khoa 10.15 12.36 Vietnam Championship 2026 4
9 Phạm Đăng Khoa 11.09 12.36 Arena HCMC Spring 2026 6
10 Timofei Tarasenko 11.32 12.37 MYHM HaNxNoi 2026 5

Megaminx

# Person Single Average Competition Place
1 Zijian Cai (蔡子健) 41.91 43.29 Vietnam Championship 2025 4
2 Lê Đình Nguyên Khôi 41.46 44.81 Vietnam Championship 2025 5
3 Aolin Tang (唐奥林) 41.78 44.86 Vietnam Championship 2025 6
4 Nguyễn Hoàng Thiên Phú 40.88 44.90 Vietnam Championship 2025 7
5 Lê Phùng Nguyên Khang 41.30 46.59 Vietnam Championship 2025 8
6 Nguyễn Hoàng Hải 46.28 47.54 Vietnam Championship 2026 4
7 Hoàng Hà Thủy Tiên 42.16 47.57 Vietnam Championship 2026 5
8 Ivan Lew Yi Wen (刘义文) 42.44 49.36 Vietnam Championship 2025 9
9 Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน) 47.72 50.02 Vietnam Championship 2026 6
10 Lim Hung (林弘) 46.74 50.71 Vietnam Championship 2024 4

Pyraminx

# Person Single Average Competition Place
1 Tạ Quang Dũng 1.10 2.92 Vietnam Championship 2026 4
2 Duc Huynh 1.96 3.00 Hanoi Summer 2023 4
3 Bùi Gia Huy 1.79 3.24 Vietnam Championship 2025 4
4 Ivan Li Ka Leong (李嘉亮) 2.76 3.27 Vietnam Championship 2024 4
5 Nguyễn Hoàng Hải 2.42 3.31 Hanoi Summer 2023 5
6 Tommy Cherry 2.35 3.34 Vietnam Championship 2025 5
7 Zijian Cai (蔡子健) 2.76 3.36 Vietnam Championship 2025 6
8 Yutong Wang (汪宇桐) 2.50 3.40 Vietnam Championship 2025 7
9 Lê Hà Phong 2.59 3.40 Arena HCMC Spring 2026 4
10 Mai Đức Hòa 2.81 3.49 Hanoi Summer 2025 4

Clock

# Person Single Average Competition Place
1 Bùi Thúc Minh 4.18 4.59 Hanoi CSP Open 2026 4
2 Mai Đức Hòa 2.56 4.72 Hanoi Summer 2025 4
3 Đàm Cao Thanh Tùng 4.25 5.05 Hanoi Summer 2025 5
4 Yanchen Long (龙彦辰) 4.61 5.11 Hanoi Summer 2025 6
5 Nguyễn Trường Giang 4.30 5.34 Hanoi CSP Open 2026 5
6 Ngô Ngọc Hiếu 5.16 5.46 Vietnam Championship 2024 4
7 Phạm An Bình 5.06 5.89 Vietnam Championship 2025 4
8 Mai Đức Hòa 4.10 5.94 Hanoi Winter 2024 4
9 Mai Đức Nghĩa 4.47 5.94 Vietnam Championship 2024 5
10 Max Kwok U Sam (郭愉琛) 5.05 6.19 Hanoi Winter 2024 5

Skewb

# Person Single Average Competition Place
1 Nguyễn Ngọc Đức 3.22 3.90 Hanoi Summer 2025 4
2 Shek Ho Hin (石灝軒) 2.87 4.10 Vietnam Championship 2023 4
3 Trần Thùy Duyên 2.69 4.14 Vietnam Championship 2025 4
4 Mai Đức Hòa 3.70 4.14 Hanoi Summer 2023 4
5 Mai Đức Hòa 2.28 4.17 Vietnam Championship 2023 5
6 Yanchen Long (龙彦辰) 3.41 4.18 Hanoi Summer 2025 5
7 Đỗ Quang Hưng 3.67 4.30 Aeon Mall Long Bien 2024 4
8 Rafael Fong Kang Li (方康力) 2.60 4.33 Vietnam Championship 2023 6
9 Nông Quốc Duy 3.50 4.34 Aeon Mall Long Bien 2024 5
10 Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) 3.51 4.35 Hanoi Super Brain Zyo 2023 4

Square-1

# Person Single Average Competition Place
1 Nguyễn Thái Bình Dương 8.69 10.59 Vietnam Championship 2024 4
2 Bùi Hải Long 8.86 11.16 Vietnam Championship 2026 4
3 Yanchen Long (龙彦辰) 10.12 11.52 Hanoi Summer 2025 4
4 Nguyễn Anh Hào 9.88 11.78 Vietnam Championship 2026 5
5 Mai Đức Hòa 9.17 11.89 Vietnam Championship 2024 5
6 Nguyễn Anh Hào 9.29 11.96 Vietnam Championship 2024 6
7 Nông Quốc Khánh 10.64 12.35 Hanoi Summer 2025 5
8 Mai Đức Hòa 8.63 12.36 Hanoi Summer 2025 6
9 Bùi Trương Nhật Huy 9.76 12.49 Vietnam Championship 2026 6
10 Nguyễn Duy Sơn 11.88 12.80 Hanoi Summer 2023 4

4x4x4 Blindfolded

# Person Single Average Competition Place
1 Nguyễn Đặng Minh Thọ 4:17.96 DNF Vietnam Championship 2025 4
2 Lim Hung (林弘) 5:09.69 DNF Vietnam Championship 2024 4
3 Nguyen Dao Quoc Anh 5:49.83 DNF Blind Till Nine in Vietnam 2024 4
4 Hoàng Quang Khải 7:09.67 DNF Blind Till Nine in Vietnam 2024 5
5 Hoàng Quang Khải 7:19.28 DNF Vietnam Championship 2024 5
6 Min Wu (吴民) 7:23.54 DNF Vietnam Championship 2024 6
7 Mai Tôn Nhật Khánh 7:58.02 DNF Vietnam Championship 2025 5
8 Lê Nguyễn Nhật Minh 8:13.87 DNF Vietnam Championship 2026 4
9 Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์) 8:51.83 DNF Vietnam Championship 2026 5
10 Nông Quốc Duy 9:40.50 DNF Vietnam Championship 2025 6

5x5x5 Blindfolded

# Person Single Average Competition Place
1 Hoàng Quang Khải 21:52.00 DNF Blind Till Nine in Vietnam 2024 4
2 Nhâm Nguyễn Hải Đăng 36:55.00 DNF Blind Till Nine in Vietnam 2024 5
3 Akatsuki Kitamura (北村曉) DNF DNF Blind Till Nine in Vietnam 2024 6
4 Hồ Phú Nhật DNF DNF Blind Till Nine in Vietnam 2024 6
5 Đỗ Anh Tuấn DNF DNF Blind Till Nine in Vietnam 2024 6
6 Lichi Fang (方力驰) DNF DNF Vietnam Championship 2024 4
7 Yizhi Cui (崔益智) DNF DNF Vietnam Championship 2024 4
8 Liang Chen (陈樑) DNF DNF Vietnam Championship 2024 4
9 Andy Mok Man Cheuk (莫文卓) DNF DNF Vietnam Championship 2024 4
10 Ivan Li Ka Leong (李嘉亮) DNF DNF Vietnam Championship 2024 4

3x3x3 Multi-Blind

# Person Single Average Competition Place
1 Sora Wenjie Xu (徐文杰) 15/21 57:00   Blind Till Nine in Vietnam 2024 4
2 Hoàng Quang Khải 9/10 43:05   Blind Till Nine in Vietnam 2024 5
3 Hoàng Quang Khải 12/16 59:16   Hanoi Summer 2023 4
4 Hồ Quang Tiến 6/6 48:39   Blind Till Nine in Vietnam 2024 6
5 Xinyun Chen (陈新运) 8/10 56:43   Hanoi Summer 2023 5
6 Hoàng Quang Khải 10/14 1:00:00   Vietnam Championship 2026 4
7 Hồ Phú Nhật 11/16 1:00:00   Hanoi Summer 2023 6
8 Đỗ Anh Tuấn 13/20 1:00:00   Vietnam Championship 2026 5
9 Akatsuki Kitamura (北村曉) 6/7 50:08   Blind Till Nine in Vietnam 2024 7
10 Lê Tuấn Nghĩa 6/7 51:27   Vietnam Championship 2026 6