Updated on 28 October 2026
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 5.15 | Đỗ Quang Hưng | MYHM HaNxNoi 2026 |
| 2 | 5.33 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | Arena HCMC Spring 2026 |
| 3 | 5.36 | Đỗ Quang Hưng | Lakewood Spring 2026 |
| 4 | 5.41 | Đỗ Quang Hưng | Hanoi CSP Open 2026 |
| 5 | 5.42 | Đỗ Quang Hưng | Kent Fall 2025 |
| 6 | 5.53 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | cubingHCM 3x3 Winter 2024 |
| 7 | 5.57 | Đỗ Quang Hưng | Hanoi Winter 2024 |
| 8 | 5.57 | Đỗ Quang Hưng | Lakewood Spring 2026 |
| 9 | 5.58 | Đỗ Quang Hưng | Vietnam Championship 2025 |
| 10 | 5.59 | Đỗ Quang Hưng | Tacoma Fall 2026 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 1.07 | Đỗ Quang Hưng | Tacoma Fall 2026 |
| 2 | 1.13 | Đỗ Quang Hưng | MYHM Singapore Championship 2024 |
| 3 | 1.22 | Nguyễn Khang Minh | Belgrave Open 2026 |
| 4 | 1.27 | Nông Quốc Duy | Vietnam Championship 2026 |
| 5 | 1.30 | Nông Quốc Duy | Vietnam Championship 2024 |
| 6 | 1.32 | Nông Quốc Duy | Vietnam Championship 2026 |
| 7 | 1.37 | Đỗ Quang Hưng | Cubing in the Lion’s Den 2023 |
| 8 | 1.39 | Khôi Minh Nguyễn | Agoura Winter 2026 |
| 9 | 1.40 | Khôi Minh Nguyễn | CubeChella 2024 |
| 10 | 1.40 | Khôi Minh Nguyễn | Simi Mini A 2026 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 19.06 | Đỗ Quang Hưng | Vietnam Championship 2026 |
| 2 | 19.17 | Đỗ Quang Hưng | Paradise Park Bangkok NxNxN 2025 |
| 3 | 19.21 | Đỗ Quang Hưng | MYHM HaNxNoi 2026 |
| 4 | 19.88 | Đỗ Quang Hưng | Vietnam Championship 2025 |
| 5 | 20.30 | Đỗ Quang Hưng | Dawgs at Denny UW 2026 |
| 6 | 20.47 | Đỗ Quang Hưng | Paradise Park Bangkok NxNxN 2025 |
| 7 | 20.48 | Đỗ Quang Hưng | Hanoi CSP Open 2026 |
| 8 | 20.74 | Đỗ Quang Hưng | Hanoi COP Open 2024 |
| 9 | 20.75 | Đỗ Quang Hưng | Cubing in the Lion’s Den 2023 |
| 10 | 20.87 | Đỗ Quang Hưng | Seattle Cube Cascade UW 2025 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 32.21 | Đỗ Quang Hưng | Hanoi Big Cubes 2026 |
| 2 | 33.48 | Đỗ Quang Hưng | Vietnam Championship 2026 |
| 3 | 34.73 | Đỗ Quang Hưng | Vietnam Championship 2025 |
| 4 | 35.53 | Đỗ Quang Hưng | Hanoi Big Cubes 2026 |
| 5 | 36.46 | Đỗ Quang Hưng | Vietnam Championship 2026 |
| 6 | 36.57 | Đỗ Quang Hưng | Hanoi Winter 2024 |
| 7 | 36.68 | Đỗ Quang Hưng | NxN in Hanoi 2025 |
| 8 | 36.78 | Đỗ Quang Hưng | Seattle Cube Cascade UW 2025 |
| 9 | 37.04 | Đỗ Quang Hưng | MYHM HaNxNoi 2026 |
| 10 | 37.35 | Đỗ Quang Hưng | WCA Asian Championship 2024 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 9.00 | Đỗ Quang Hưng | Hanoi Winter 2024 |
| 2 | 9.17 | Lê Hà Phong | HCMC Cubing Autumn 2024 |
| 3 | 9.32 | Lê Hà Phong | Vietnam Championship 2025 |
| 4 | 9.39 | Lê Hà Phong | cubingHCM 3x3 Winter 2024 |
| 5 | 9.44 | Nguyễn Văn Khánh | MYHM HaNxNoi 2026 |
| 6 | 9.46 | Lê Hà Phong | Vietnam Championship 2026 |
| 7 | 9.47 | Lê Hà Phong | HCMC Cubing Autumn 2024 |
| 8 | 9.48 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | cubingHCM 3x3 Winter 2024 |
| 9 | 9.60 | Lê Hà Phong | Vietnam Championship 2025 |
| 10 | 9.90 | Trần Đình Anh | Hanoi Summer 2025 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 33.24 | Đỗ Quang Hưng | Malaysia Cube Championship 2024 |
| 2 | 34.29 | Đỗ Quang Hưng | Vietnam Championship 2024 |
| 3 | 37.21 | Đỗ Quang Hưng | Vietnam Championship 2026 |
| 4 | 37.34 | Đỗ Quang Hưng | Vietnam Championship 2025 |
| 5 | 37.76 | Đỗ Quang Hưng | Malaysia Cube Championship 2024 |
| 6 | 37.95 | Lưu Trần Khiết Quân | HCMC VNC Warm Up 2025 |
| 7 | 38.61 | Quan Lập Văn | Thirroul Beachside Twist 2026 |
| 8 | 38.65 | Đỗ Quang Hưng | Hanoi Side Events 2024 |
| 9 | 38.73 | Đỗ Quang Hưng | MYHM Singapore Championship 2024 |
| 10 | 39.20 | Đỗ Quang Hưng | WCA Asian Championship 2024 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.12 | Đàm Cao Thanh Tùng | Hanoi Summer 2025 |
| 2 | 2.13 | Đàm Cao Thanh Tùng | Vietnam Championship 2026 |
| 3 | 2.14 | Mai Đức Hòa | Hanoi Summer 2025 |
| 4 | 2.15 | Mai Đức Hòa | Vietnam Championship 2026 |
| 5 | 2.19 | Đàm Cao Thanh Tùng | Vietnam Championship 2026 |
| 6 | 2.22 | Mai Đức Hòa | Hanoi CSP Open 2026 |
| 7 | 2.29 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | HCMC Cubing Autumn 2024 |
| 8 | 2.30 | Bùi Gia Huy | Arena HCMC Spring 2026 |
| 9 | 2.32 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | Ho Chi Minh Spring 2024 |
| 10 | 2.32 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | HCMC VNC Warm Up 2025 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.48 | Mai Đức Hòa | Vietnam Championship 2026 |
| 2 | 2.75 | Mai Đức Hòa | Hanoi Winter 2024 |
| 3 | 2.86 | Mai Đức Hòa | Hanoi Summer 2025 |
| 4 | 2.98 | Ngô Ngọc Hiếu | Hanoi CSP Open 2026 |
| 5 | 3.02 | Mai Đức Nghĩa | Hanoi CSP Open 2026 |
| 6 | 3.03 | Mai Đức Nghĩa | Hanoi CSP Open 2026 |
| 7 | 3.07 | Mai Đức Nghĩa | Vietnam Championship 2026 |
| 8 | 3.13 | Mai Đức Nghĩa | Hanoi Summer 2025 |
| 9 | 3.18 | Ngô Ngọc Hiếu | Hanoi Summer 2025 |
| 10 | 3.24 | Mai Đức Nghĩa | Hanoi Summer 2025 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.15 | Nông Quốc Khánh | Aeon Mall Long Bien 2024 |
| 2 | 2.16 | Nông Quốc Khánh | Aeon Mall Long Bien 2024 |
| 3 | 2.35 | Nông Quốc Khánh | Hanoi CSP Open 2026 |
| 4 | 2.39 | Nông Quốc Khánh | Hanoi Side Events 2024 |
| 5 | 2.49 | Nông Quốc Khánh | Vietnam Championship 2026 |
| 6 | 2.52 | Nông Quốc Khánh | Hanoi Summer 2025 |
| 7 | 2.54 | Nông Quốc Khánh | Hanoi Winter 2024 |
| 8 | 2.54 | Nông Quốc Khánh | Vietnam Championship 2025 |
| 9 | 2.56 | Nông Quốc Khánh | Ha Noi Summer 2022 |
| 10 | 2.58 | Nông Quốc Khánh | Vietnam Championship 2026 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 6.32 | Nguyễn Thái Bình Dương | Vietnam Championship 2026 |
| 2 | 7.58 | Phạm Anh Quân | Hanoi Side Events 2024 |
| 3 | 7.72 | Phạm Anh Quân | Hanoi Super Brain Zyo 2023 |
| 4 | 7.77 | Phạm Anh Quân | Vietnam Championship 2024 |
| 5 | 7.79 | Nguyễn Thái Bình Dương | Hanoi Side Events 2024 |
| 6 | 8.14 | Phạm Anh Quân | Vietnam Championship 2026 |
| 7 | 8.36 | Phạm Anh Quân | Vietnam Championship 2024 |
| 8 | 8.36 | Nguyễn Thái Bình Dương | Vietnam Championship 2024 |
| 9 | 8.43 | Nguyễn Thái Bình Dương | Vietnam Championship 2026 |
| 10 | 8.50 | Khôi Minh Nguyễn | UCLA Summer 2025 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 1:56.47 | Nguyễn Ngọc Thịnh | Thailand Championship 2019 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 0.97 | Van Tien Trung Vu | Ho Chi Minh Open 2010 |
| 2 | 1.08 | Van Tien Trung Vu | Ho Chi Minh Open 2010 |
| 3 | 1.09 | Tran Minh Tuyen | Ho Chi Minh Open 2010 |
| 4 | 1.11 | Van Tien Trung Vu | Ho Chi Minh City 2011 |
| 5 | 1.18 | Tran Minh Tuyen | Ho Chi Minh Open 2010 |
| 6 | 1.18 | Nguyễn Việt Hoàng | Ha Noi Big Cube 2012 |
| 7 | 1.21 | Phạm Ngọc Tú | Hanoi Open 2011 |
| 8 | 1.22 | Hoang Son Nguyen | Hanoi Open 2010 |
| 9 | 1.25 | Nguyễn Việt Hoàng | Ha Noi Open 2012 |
| 10 | 1.28 | Lều Thọ Tùng | Ha Noi Open 2012 |
| # | Counting | Peson | Competition |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.75 | Van Tien Trung Vu | Ho Chi Minh City 2011 |
| 2 | 3.00 | Nguyen Phuc Hai | Ho Chi Minh City 2011 |
| 3 | 3.02 | Trần Văn Thanh Tùng | Ha Noi Big Cube 2012 |
| 4 | 3.11 | Van Tien Trung Vu | Ho Chi Minh 2012 |
| 5 | 3.53 | Lê Văn Thành Tâm | Ho Chi Minh 2012 |
| 6 | 3.71 | Nguyễn Việt Hoàng | Ha Noi Big Cube 2012 |
| 7 | 3.90 | Phạm Việt Dũng | Hanoi Open 2011 |
| 8 | 4.13 | Trần Văn Thanh Tùng | Ha Noi Open 2012 |
| 9 | 4.31 | Vũ Đức Minh | Ha Noi Big Cube 2012 |
| 10 | 4.40 | Nguyễn Việt Hoàng | Hanoi Open 2011 |