wca_statistics_vn

Competitions per year by person

Updated on 28 October 2026

# Competitions per year Competitions Years Person
1 9.75 41 4.21 Alex Pham
2 6.87 26 3.79 Thomas Đặng Hoàng Thịnh
3 6.34 7 1.10 Nguyễn Vũ Năng
4 6.34 78 12.30 Tomáš Nguyen
5 5.41 24 4.44 Nguyen Canh Tien Vinh
6 4.97 36 7.24 Đỗ Quang Hưng
7 4.90 21 4.28 Nông Quốc Duy
8 4.72 13 2.75 Nguyễn Nam Phong
9 4.63 17 3.67 Đặng Hoàng Sơn
10 4.53 11 2.43 Nguyễn Phúc Đạt
11 4.53 5 1.10 Đỗ Mạnh Trung
12 4.20 18 4.28 Nông Quốc Khánh
13 4.11 11 2.67 Thanh Minh Nguyen
14 4.07 9 2.21 Lê Việt Lâm
15 4.03 39 9.69 Nguyễn Khang Minh
16 3.98 33 8.29 Phạm Đức Phước
17 3.83 4 1.04 Phong Nguyen
18 3.73 16 4.28 Nguyễn Đức Dương
19 3.69 4 1.08 Bach Nguyen
20 3.63 10 2.75 Vũ Đức Minh
21 3.63 4 1.10 Nguyễn Lê Bảo Gia Huy
22 3.63 4 1.10 Nguyễn Hà Duệ Minh
23 3.52 8 2.28 Shin Nguyen
24 3.34 4 1.20 Mai Nam Viet
25 3.32 5 1.51 Vũ Minh Duy
26 3.32 5 1.51 Lê Nguyễn Nhật Minh
27 3.31 15 4.53 Nguyen Pham
28 3.23 4 1.24 Duc Do
29 3.16 26 8.23 Hoàng Hà Thủy Tiên
30 3.09 24 7.77 Lê Thành Vinh
31 3.08 21 6.81 Đặng Trần Diễn
32 3.08 8 2.60 Bùi Thúc Minh
33 3.04 25 8.23 Nguyễn Hải Dương
34 3.04 13 4.28 Khôi Minh Nguyễn
35 3.03 13 4.28 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
36 3.03 13 4.28 Đặng Minh Hà
37 3.03 13 4.28 Mai Đức Nghĩa
38 3.03 13 4.28 Hồ Đức Minh
39 3.00 11 3.67 Nhâm Nguyễn Hải Đăng
40 2.91 8 2.75 Đào Sơn Tùng
41 2.90 24 8.27 Trần Anh Quân
42 2.89 7 2.43 Nguyễn Ngọc Đức
43 2.81 5 1.78 Alex Nguyen
44 2.81 28 9.96 Ngan Tran
45 2.80 12 4.28 Nguyễn Hoàng Phúc Vinh
46 2.80 12 4.28 Nguyễn Thị Kim Nhã
47 2.79 23 8.23 Trương Khánh Tùng
48 2.73 9 3.29 Trương Anh Đức
49 2.73 9 3.29 Đậu Thế Khoa
50 2.72 3 1.10 Vũ Thành Trung
51 2.72 3 1.10 Trần Nhật Minh
52 2.72 3 1.10 Nguyen Duy Long
53 2.72 3 1.10 Lê Mạnh Hải
54 2.70 7 2.60 Hồ Thiện Minh
55 2.68 11 4.11 Đàm Cao Thanh Tùng
56 2.67 5 1.87 Trần Nguyên Bách
57 2.67 5 1.87 Nguyễn Hoàng Minh Khôi
58 2.66 4 1.51 Phí Việt Khoa
59 2.57 11 4.28 Nguyễn Lê Hoàng
60 2.57 29 11.30 Quan Trần Thanh Lương
61 2.55 10 3.92 Phạm Đăng Khoa
62 2.54 7 2.75 Phan Minh Việt
63 2.53 4 1.58 Phú Khang Văn
64 2.53 10 3.96 Dang Tran
65 2.50 3 1.20 Nguyễn Khánh Toàn
66 2.45 9 3.67 Hồ Phú Nhật
67 2.45 9 3.67 Đào Viết Trọng Khánh
68 2.45 8 3.27 Nguyễn Tuấn Kiên
69 2.43 8 3.29 Lý Bảo Lâm
70 2.38 5 2.10 Trần Lương Khai Trí
71 2.38 5 2.10 Phạm Thái Bảo
72 2.38 5 2.10 Nguyễn Việt Thành
73 2.38 5 2.10 Nguyễn Trần Ngọc Hiếu
74 2.38 5 2.10 Lê Hưng Long
75 2.35 17 7.24 Đoàn Anh Dũng
76 2.34 6 2.56 Trần Mỹ Ngọc
77 2.34 6 2.56 Nguyễn Đức Thịnh
78 2.34 10 4.28 Bùi Trương Nhật Huy
79 2.34 10 4.28 Nguyễn Đặng Minh Thọ
80 2.33 10 4.28 Nguyễn Anh Hào
81 2.33 10 4.28 Nguyễn Văn Khánh
82 2.32 18 7.77 Chu Tiến Đạt
83 2.30 9 3.92 Phạm Huy Phúc
84 2.30 9 3.92 Nguyễn Công Vinh
85 2.22 23 10.36 Tu Pham
86 2.20 15 6.81 Nguyễn Anh Khôi
87 2.20 15 6.81 Bùi Hải Long
88 2.20 15 6.81 Mai Đức Hòa
89 2.20 5 2.28 Vũ Phúc Hưng
90 2.20 5 2.28 Vũ Phúc Bảo Long
91 2.20 5 2.28 Trần Quang Anh
92 2.20 5 2.28 Lê Ngọc Duy
93 2.20 5 2.28 Anh Nguyen Tien Duy
94 2.19 17 7.77 Ngô Minh Đức
95 2.19 18 8.23 Nguyễn Mạnh Hưng
96 2.18 6 2.75 Bùi Tiến Thịnh
97 2.18 6 2.75 Trần Huy Hoàng
98 2.18 8 3.67 Nguyễn Đức Minh
99 2.18 8 3.67 Nguyễn Lê An Hoàng
100 2.15 27 12.58 Trần Đăng Quang