wca_statistics_vn
Longest time to achieve sub 10 3x3x3 average
Updated on 28 October 2026
#
Person
Years
1
Phạm Thế Quyền
12.28
2
Trần Đăng Quang
7.99
3
Le Van Bao Toan
7.87
4
Dương Minh Nguyên
7.69
5
Trần Duy Lợi
7.55
6
Nguyễn Hải Đăng
7.03
7
Hoàng Ngọc Thành
6.96
8
Quan Trần Thanh Lương
6.69
9
Nguyễn Đăng Khoa
6.67
10
Chu Tiến Đạt
6.67
11
Kiều Gia Thịnh
6.17
12
Nguyễn Mạnh Hưng
6.02
13
Novaleigh Bui
5.56
14
Trung Tran
5.44
15
Vũ Văn Thủy
5.37
16
Nguyễn Hoàng Ân
5.14
17
Trương Quốc An
5.02
18
Lê Thủy Triều
4.96
19
Nguyễn Hữu Thông
4.93
20
Nguyễn Xuân Đức
4.91
21
Trần Ngọc Sơn
4.56
22
Lê Thành Vinh
4.50
23
Nguyễn Minh Dũng
4.48
24
Phạm Anh Quân
4.22
25
Lê Anh Tú
3.99
26
Trần Anh Quân
3.98
27
Đỗ Văn Bằng
3.97
28
Trương Khánh Tùng
3.95
29
Nguyễn Thành Đạt
3.95
30
Nguyễn An Phong
3.95
31
Hà Lê Vinh
3.95
32
Nguyễn Hoàng Thông Thái
3.72
33
Nguyễn Quang Sáng
3.72
34
Nguyễn Ngọc Thịnh
3.62
35
Nguyễn Hữu Duy
3.56
36
Phạm Nguyễn Hoàng Duy
3.33
37
Mai Đức Hòa
3.14
38
Trương Tấn Minh
3.08
39
Nguyễn Quang Trung
2.99
40
Nguyến Danh An Khánh
2.95
41
Phạm Đức Thắng
2.95
42
Nguyễn Duy Sơn
2.83
43
Nguyễn Tùng Dương
2.78
44
Phạm Trương Phát
2.74
45
Châu Ngọc Thắng
2.72
46
Nguyễn Khôi Nguyên
2.70
47
Ngô Ngọc Long
2.70
48
Hoàng Gia Huy
2.66
49
Nguyễn Tuấn Kiên
2.66
50
Tu Pham
2.59
51
Nguyễn Việt Long
2.57
52
Nguyễn Anh Khôi
2.53
53
Nguyễn Hà My
2.53
54
Vũ Hồng Quang
2.53
55
Nguyễn Đặng Minh Thọ
2.41
56
Nông Quốc Khánh
2.41
57
Đỗ Vũ Minh
2.19
58
Tạ Quang Dũng
2.18
59
Lê Phương Thùy
2.18
60
Vũ Đức Minh
2.15
61
Hoàng Đức Trí
2.15
62
Hoàng Hà Thủy Tiên
2.13
63
Phan Trọng Nghĩa
2.13
64
Tô Kim Thành
2.09
65
Mai Bảo Minh Quân
2.09
66
Nguyễn Đức Dương
2.01
67
Hoàng Vũ Kiên
2.01
68
Hoàng Quang Khải
2.01
69
Phạm Khoa An
2.01
70
Nguyễn Khoa Điền
1.99
71
Alex Pham
1.93
72
Lê Hà Phong
1.90
73
Trần Hà Khang
1.90
74
Nguyễn Hoàng Minh Trí
1.86
75
Võ Nguyên Phát
1.82
76
Nguyễn Thành Đạt
1.82
77
Bùi Vĩnh An Tường
1.75
78
Lào Vĩ Thiên Nhật
1.75
79
Lương Minh Xuân Bách
1.72
80
Nguyễn Tuấn Công
1.71
81
Trần Đình Anh
1.67
82
Nguyễn Ngọc Huyền Anh
1.67
83
Trịnh Quang Dũng
1.67
84
Nguyễn Hoàng Minh Khôi
1.66
85
Phạm Thái Bảo
1.53
86
Nguyễn Hoàng Quân
1.43
87
La Tường Phong
1.42
88
Đàm Cao Thanh Tùng
1.36
89
Nguyễn Ngọc Đức
1.32
90
Nguyễn Phúc Đạt
1.32
91
Huỳnh Hữu Anh Khoa
1.19
92
Nguyễn Xuân Nhàn
1.19
93
Đoàn Anh Dũng
1.13
94
Lê Việt Lâm
1.11
95
Nguyễn Khang Minh
1.07
96
Đặng Minh Hà
1.02
97
Hoàng Khang Minh
0.99
98
Nguyễn Hoàng Thiên Phú
0.99
99
Bùi Trương Nhật Huy
0.99
100
Nguyễn Đức Mạnh
0.98