Note: Only Vietnamese competitors included Updated on 28 October 2026
| # | Person | Medals | Competitions | Ratio |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 136 | 36 | 3.78 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 120 | 32 | 3.75 |
| 3 | Lê Trần Đức | 28 | 9 | 3.11 |
| 4 | Trần Thanh Phong | 12 | 4 | 3.00 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Lê Hoàng | 6 | 2 | 3.00 |
| 6 | Tạ Minh Cơ | 3 | 1 | 3.00 |
| 7 | Trần Mậu Hiền | 3 | 1 | 3.00 |
| 8 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 21 | 8 | 2.63 |
| 9 | Phạm Anh Khoa | 10 | 4 | 2.50 |
| 10 | Dương Hữu Khang | 38 | 16 | 2.38 |
| 11 | Nguyễn Hồ Nam | 15 | 7 | 2.14 |
| 12 | Nguyễn Việt Hoàng | 40 | 19 | 2.11 |
| 13 | Tran Minh Tuyen | 8 | 4 | 2.00 |
| 14 | Van Tien Trung Vu | 6 | 3 | 2.00 |
| 15 | Le Huu Anh Tu | 4 | 2 | 2.00 |
| 16 | Minh Phuc Mai | 4 | 2 | 2.00 |
| 17 | Trịnh Quốc Anh | 4 | 2 | 2.00 |
| 18 | Bùi Minh Đức | 2 | 1 | 2.00 |
| 19 | Hiếu Phạm | 2 | 1 | 2.00 |
| 20 | Pham Thien Chinh Le | 2 | 1 | 2.00 |
| 21 | Phạm Tuấn Hùng | 2 | 1 | 2.00 |
| 22 | Đoàn Thanh Duy | 13 | 7 | 1.86 |
| 23 | Lê Hoàng Công Thành | 9 | 5 | 1.80 |
| 24 | Nguyễn Hoàng Quân | 23 | 13 | 1.77 |
| 25 | Mai Đức Hòa | 26 | 15 | 1.73 |
| 26 | Nguyễn Hùng Khánh | 5 | 3 | 1.67 |
| 27 | Nguyễn Văn Khánh | 16 | 10 | 1.60 |
| 28 | Đoàn Văn Danh | 11 | 7 | 1.57 |