Note: This statistic compares the best Megaminx average to the best 3x3 average for Vietnamese competitors. Updated on 28 October 2026
| # | Person | Megaminx | 3x3 | Ratio |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Phùng Nguyên Khang | 46.59 | 10.63 | 4.38 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thiên Vũ | 47.35 | 10.57 | 4.48 |
| 3 | Lê Đình Nguyên Khôi | 44.81 | 9.94 | 4.51 |
| 4 | Quan Lập Văn | 44.16 | 9.60 | 4.60 |
| 5 | Novaleigh Bui | 43.80 | 9.40 | 4.66 |
| 6 | Tran Minh Tuyen | 1:48.48 | 22.99 | 4.72 |
| 7 | Bùi Hải Long | 50.61 | 10.69 | 4.73 |
| 8 | Huỳnh Phong Nam | 1:00.61 | 12.38 | 4.90 |
| 9 | Lưu Trần Khiết Quân | 40.57 | 8.21 | 4.94 |
| 10 | Đào Duy Phát | 1:11.22 | 14.39 | 4.95 |
| 11 | Lưu Tuấn Sơn | 45.10 | 8.72 | 5.17 |
| 12 | Lê Quốc Khánh | 1:04.55 | 11.97 | 5.39 |
| 13 | Mai Đức Hòa | 49.41 | 9.10 | 5.43 |
| 14 | Nguyễn Khoa Bằng | 1:05.56 | 11.61 | 5.65 |
| 15 | Nguyễn Tường Lâm | 50.84 | 8.96 | 5.67 |
| 16 | Trần Nguyễn Nhật Cường | 1:10.90 | 12.09 | 5.86 |
| 17 | Phạm An Bình | 1:11.61 | 12.21 | 5.87 |
| 18 | Nguyễn Hoàng Hải | 47.54 | 8.05 | 5.91 |
| 19 | Huỳnh Bá Tùng | 1:23.50 | 14.00 | 5.96 |
| 20 | Lê Bảo Long | 2:15.28 | 22.47 | 6.02 |