Updated on 28 October 2026
| # | Competitions | Person |
|---|---|---|
| 1 | 40 | Alex Pham |
| 2 | 35 | Nguyễn Khang Minh |
| 3 | 26 | Ngan Tran |
| 4 | 24 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh |
| 5 | 24 | Nguyen Canh Tien Vinh |
| 6 | 23 | Quan Trần Thanh Lương |
| 7 | 19 | Trần Đăng Quang |
| 8 | 18 | Tu Pham |
| 9 | 17 | Đỗ Quang Hưng |
| 10 | 15 | Nguyen Pham |
| 11 | 13 | Novaleigh Bui |
| 12 | 12 | Khôi Minh Nguyễn |
| 13 | 11 | Lê Thành Vinh |
| 14 | 11 | Trung Tran |
| 15 | 11 | Khang Tran |
| 16 | 9 | Viet Hoang Nguyen |
| 17 | 9 | Thanh Minh Nguyen |
| 18 | 9 | Dang Tran |
| 19 | 8 | Vo Nhu Vinh Khang |
| 20 | 8 | Nguyen Dao Quoc Anh |
| 21 | 8 | Ngô Việt Kiên |
| 22 | 8 | Shin Nguyen |
| 23 | 6 | Trần Anh Sơn |
| 24 | 6 | Minh Huynh |
| 25 | 5 | Alex Nguyen |
| 26 | 5 | Khanh Do |
| 27 | 5 | Vương Thiện Trung |
| 28 | 5 | Phan Thi Thu Trang |