wca_statistics_vn
Most days potentially spent at competitions
Updated on 28 October 2026
#
Days
Person
Competitions
1
69
Nguyễn Khang Minh
39
2
64
Đỗ Quang Hưng
36
3
63
Alex Pham
41
4
63
Phạm Đức Phước
33
5
52
Nguyễn Ngọc Thịnh
32
6
49
Trần Anh Quân
24
7
48
Tu Pham
23
8
48
Hoàng Hà Thủy Tiên
26
9
44
Nguyễn Hải Dương
25
10
42
Trương Khánh Tùng
23
11
40
Trần Đăng Quang
27
12
38
Nguyen Canh Tien Vinh
24
13
37
Đặng Trần Diễn
21
14
37
Lê Thành Vinh
24
15
36
Quan Trần Thanh Lương
29
16
36
Nông Quốc Duy
21
17
35
Nguyễn Tuấn Công
20
18
34
Đặng Hoàng Sơn
17
19
34
Lê Hà Phong
19
20
33
Nguyễn Xuân Đức
18
21
32
Nông Quốc Khánh
18
22
32
Thomas Đặng Hoàng Thịnh
26
23
31
Ngô Minh Đức
17
24
31
Ngan Tran
28
25
31
Trịnh Nguyên Anh
22
26
31
Nguyễn Mạnh Hưng
18
27
30
Chu Tiến Đạt
18
28
29
Nguyễn An Phong
17
29
29
Đoàn Anh Dũng
17
30
27
Phan Tu Nghi
18
31
27
Bùi Hải Long
15
32
27
Trần Đình Anh
16
33
27
Mai Đức Hòa
15
34
27
Nguyễn Đức Dương
16
35
26
Nguyễn Anh Khôi
15
36
26
Trung Tran
17
37
25
Đặng Minh Hà
13
38
25
Mai Đức Nghĩa
13
39
25
Trần Duy Lợi
14
40
25
Lê Trần Đăng Quỳnh
14
41
25
Nguyễn Việt Hoàng
19
42
25
Trương Quốc An
15
43
25
Dương Hữu Khang
16
44
24
Hồ Đức Minh
13
45
24
Ngô Ngọc Long
13
46
24
Toan Do Cong
15
47
23
Nguyễn Thị Kim Nhã
12
48
23
Phạm Đăng Khoa
10
49
23
Phạm Thế Quyền
13
50
23
Nguyễn Huy Hoàng
11
51
23
Nguyễn Nam Phong
13
52
22
Trương Quí Bảo
11
53
22
Vũ Đức Minh
10
54
22
Nguyễn Lê Hoàng
11
55
22
Phạm Nguyễn Hoàng Duy
13
56
22
Nguyễn Hoàng Phúc Vinh
12
57
22
Nguyễn Quốc Bính
12
58
22
Nguyễn Phúc Đạt
11
59
22
Nguyễn Minh Dũng
11
60
21
Ngô Ngọc Hiếu
12
61
21
Nguyen Dao Quoc Anh
16
62
21
Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
13
63
21
Đàm Cao Thanh Tùng
11
64
21
Nguyễn Quốc Nam
12