Note: Counts how many personal records (single or average) a competitor achieved in each event. Updated on 28 October 2026
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 30 | Nguyễn Tuấn Công |
| 2 | 30 | Nguyễn Khang Minh |
| 3 | 26 | Tu Pham |
| 4 | 25 | Quan Trần Thanh Lương |
| 5 | 24 | Nguyễn Hoàng Quân |
| 6 | 24 | Đoàn Anh Dũng |
| 7 | 23 | Alex Pham |
| 8 | 22 | Dương Hữu Khang |
| 9 | 22 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú |
| 10 | 21 | Nguyễn Tài Đức |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 21 | Tu Pham |
| 2 | 17 | Dương Hữu Khang |
| 3 | 16 | Đoàn Trường Sơn |
| 4 | 15 | Nguyễn Tuấn Công |
| 5 | 15 | Nguyễn Minh Dũng |
| 6 | 14 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 7 | 14 | Hoàng Hà Thủy Tiên |
| 8 | 14 | Đỗ Quang Hưng |
| 9 | 14 | Nguyen Canh Tien Vinh |
| 10 | 14 | Ngô Minh Đức |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 28 | Trần Anh Quân |
| 2 | 27 | Phạm Đức Phước |
| 3 | 26 | Nguyễn Khang Minh |
| 4 | 25 | Quan Trần Thanh Lương |
| 5 | 24 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 6 | 23 | Nguyễn An Phong |
| 7 | 22 | Nguyễn Tuấn Công |
| 8 | 22 | Trương Khánh Tùng |
| 9 | 22 | Đỗ Quang Hưng |
| 10 | 21 | Nguyễn Việt Hoàng |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 28 | Phạm Đức Phước |
| 2 | 25 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 3 | 24 | Đỗ Quang Hưng |
| 4 | 23 | Nguyễn Tuấn Công |
| 5 | 23 | Trương Khánh Tùng |
| 6 | 22 | Quan Trần Thanh Lương |
| 7 | 22 | Ngan Tran |
| 8 | 22 | Alex Pham |
| 9 | 21 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang |
| 10 | 19 | Trần Anh Quân |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 25 | Phạm Đức Phước |
| 2 | 19 | Quan Trần Thanh Lương |
| 3 | 18 | Trương Khánh Tùng |
| 4 | 17 | Nguyễn An Phong |
| 5 | 17 | Bùi Hải Long |
| 6 | 16 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 7 | 16 | Đỗ Quang Hưng |
| 8 | 15 | Lê Thành Vinh |
| 9 | 14 | Đặng Trần Diễn |
| 10 | 13 | Nguyễn Tuấn Công |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 23 | Quan Trần Thanh Lương |
| 2 | 23 | Trương Khánh Tùng |
| 3 | 23 | Đỗ Quang Hưng |
| 4 | 20 | Phạm Đức Phước |
| 5 | 18 | Nguyễn Tuấn Công |
| 6 | 17 | Bùi Hải Long |
| 7 | 16 | Đặng Trần Diễn |
| 8 | 15 | Nguyễn An Phong |
| 9 | 14 | Nguyễn Thành Thái |
| 10 | 13 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 12 | Nông Quốc Duy |
| 2 | 9 | Nguyen Dao Quoc Anh |
| 3 | 9 | Đỗ Quang Hưng |
| 4 | 8 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng |
| 5 | 6 | Dương Hữu Khang |
| 6 | 6 | Trần Ngọc Sơn |
| 7 | 6 | Lê Anh |
| 8 | 6 | Lê Nguyễn Nhật Minh |
| 9 | 5 | Phạm Văn Tới |
| 10 | 5 | Phan Trọng Nghĩa |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 10 | Trần Đăng Quang |
| 2 | 7 | Bùi Hải Long |
| 3 | 7 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng |
| 4 | 4 | Nông Quốc Duy |
| 5 | 4 | Hồ Đức Minh |
| 6 | 4 | Nguyễn Hoàng Minh |
| 7 | 3 | Mai Đức Hòa |
| 8 | 3 | Nguyen Dao Quoc Anh |
| 9 | 3 | Nông Quốc Khánh |
| 10 | 3 | Hoàng Quang Khải |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 23 | Phạm Đức Phước |
| 2 | 21 | Alex Pham |
| 3 | 20 | Hoàng Hà Thủy Tiên |
| 4 | 18 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 5 | 18 | Trần Đăng Quang |
| 6 | 18 | Đặng Trần Diễn |
| 7 | 18 | Phạm Đăng Khoa |
| 8 | 17 | Nguyễn Thiện Nhân |
| 9 | 16 | Nguyễn Khang Minh |
| 10 | 16 | Lê Hà Phong |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 18 | Mai Đức Hòa |
| 2 | 15 | Đặng Trần Diễn |
| 3 | 14 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 4 | 11 | Lê Thành Vinh |
| 5 | 11 | Bùi Hải Long |
| 6 | 11 | Alex Pham |
| 7 | 9 | Ngan Tran |
| 8 | 9 | Trần Đình Anh |
| 9 | 9 | Khôi Minh Nguyễn |
| 10 | 8 | Nguyễn Tuấn Công |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 17 | Mai Đức Hòa |
| 2 | 15 | Đàm Cao Thanh Tùng |
| 3 | 14 | Lê Hà Phong |
| 4 | 14 | Nguyễn Đức Thịnh |
| 5 | 13 | Trung Tran |
| 6 | 13 | Nông Quốc Duy |
| 7 | 12 | Tạ Quang Dũng |
| 8 | 12 | Mai Đức Nghĩa |
| 9 | 12 | Hoàng Gia Huy |
| 10 | 11 | Khôi Minh Nguyễn |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 25 | Mai Đức Nghĩa |
| 2 | 14 | Mai Đức Hòa |
| 3 | 14 | Alex Pham |
| 4 | 13 | Nguyen Canh Tien Vinh |
| 5 | 13 | Lê Thành Vinh |
| 6 | 12 | Nông Quốc Khánh |
| 7 | 12 | Ngô Ngọc Hiếu |
| 8 | 11 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh |
| 9 | 11 | Ngô Quốc Đạt |
| 10 | 10 | Nguyễn Quốc Nam |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 14 | Nguyễn Tuấn Công |
| 2 | 13 | Nguyen Canh Tien Vinh |
| 3 | 12 | Mai Đức Hòa |
| 4 | 12 | Mai Đức Nghĩa |
| 5 | 11 | Alex Pham |
| 6 | 11 | Nguyễn Ngọc Đức |
| 7 | 10 | Huỳnh Bá Tùng |
| 8 | 10 | Nguyễn Hải Đăng |
| 9 | 9 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 10 | 9 | Trần Mạnh Quân |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 12 | Đỗ Quang Hưng |
| 2 | 12 | Bùi Hải Long |
| 3 | 12 | Bùi Trương Nhật Huy |
| 4 | 10 | Dương Hữu Khang |
| 5 | 10 | Nguyễn Thái Bình Dương |
| 6 | 9 | Nguyễn Tuấn Công |
| 7 | 9 | Phạm Anh Quân |
| 8 | 9 | Nông Quốc Khánh |
| 9 | 9 | Mai Đức Hòa |
| 10 | 8 | Huỳnh Bá Tùng |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 2 | Nguyen Dao Quoc Anh |
| 2 | 2 | Hoàng Quang Khải |
| 3 | 2 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng |
| 4 | 2 | Đỗ Quang Hưng |
| 5 | 1 | Hồ Phú Nhật |
| 6 | 1 | Hồ Quang Tiến |
| 7 | 1 | Nông Quốc Duy |
| 8 | 1 | Mai Tôn Nhật Khánh |
| 9 | 1 | Nguyễn Đặng Minh Thọ |
| 10 | 1 | Lê Nguyễn Nhật Minh |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 3 | Nguyen Dao Quoc Anh |
| 2 | 1 | Hoàng Quang Khải |
| 3 | 1 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 3 | Hồ Phú Nhật |
| 2 | 3 | Nông Quốc Duy |
| 3 | 2 | Nguyen Dao Quoc Anh |
| 4 | 2 | Hoàng Quang Khải |
| 5 | 2 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng |
| 6 | 2 | Đỗ Anh Tuấn |
| 7 | 2 | Hồ Quang Tiến |
| 8 | 1 | Anh H. Nguyen |
| 9 | 1 | Nguyễn Đặng Minh Thọ |
| 10 | 1 | Dương Hữu Khang |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 4 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 2 | 3 | Nguyễn Việt Hoàng |
| 3 | 2 | Đặng Hoàng Hiệp |
| 4 | 2 | Lê Quý Vượng |
| 5 | 2 | Vũ Huy Hoàng |
| 6 | 1 | Nguyễn Tài Đức |
| 7 | 1 | Trịnh Quốc Anh |
| 8 | 1 | Trần Văn Thanh Tùng |
| 9 | 1 | Nguyễn Quốc Hoàng |
| 10 | 1 | Nguyễn Ngọc Minh Châu |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 6 | Nguyễn Tài Đức |
| 2 | 6 | Phạm Việt Dũng |
| 3 | 6 | Vũ Đức Minh |
| 4 | 5 | Trịnh Nguyên Anh |
| 5 | 5 | Nguyễn Phúc Nguyên |
| 6 | 5 | Thiều Kim Cương |
| 7 | 4 | Trung Le Thien |
| 8 | 4 | Đặng Xuân Bách |
| 9 | 4 | Nguyễn Cao Sơn |
| 10 | 4 | Nguyễn Việt Hoàng |
| # | PRs | Person |
|---|---|---|
| 1 | 5 | Nguyễn Tài Đức |
| 2 | 4 | Nguyễn Việt Hoàng |
| 3 | 4 | Tran Minh Tuyen |
| 4 | 3 | Phạm Việt Dũng |
| 5 | 3 | Lê Quý Vượng |
| 6 | 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 7 | 2 | Trần Minh Quân |
| 8 | 2 | Van Tien Trung Vu |
| 9 | 2 | Nguyen Phuc Hai |
| 10 | 2 | Trần Văn Thanh Tùng |