wca_statistics_vn

Moving average

Note: You may think of it as “how well the given person has been doing recently”. This computes exponentially moving average (EMA) of competitor averages. EMA is a weighted average, with weights decreasing exponentially, meaning that more recent values contribute more to the computed average. Here we use α = 0.8, meaning that the average emphasizes last ~5 results (weight of results older than 5 is around 1/3 in total and decreases quickly for particular results). People with less than 5 averages are ignored (as there’s not much data to base on). Updated on 28 October 2026

3x3x3 Cube

# Moving average Person
1 6.46 Nguyễn Hoàng Thiên Phú
2 6.57 Đỗ Quang Hưng
3 7.36 Khôi Minh Nguyễn
4 7.45 Đoàn Anh Dũng
5 7.65 Nguyễn Anh Khôi
6 7.65 Nguyễn Văn Khánh
7 7.67 Trần Quốc Huy
8 7.68 Phạm Đức Phước
9 7.83 Trần Anh Quân
10 7.84 Đặng Trần Diễn
11 7.86 Nguyễn Thị Kim Nhã
12 7.91 Nguyễn Tuấn Công
13 7.93 Bùi Trương Nhật Huy
14 8.05 Đinh Hữu Phúc
15 8.10 Trần Hoàng Bảo Nam
16 8.16 Nguyễn Thiện Nhân
17 8.16 Phạm Đăng Khoa
18 8.23 Lê Hà Phong
19 8.27 Nguyễn Minh Nhật
20 8.30 Cao Viết Tùng
21 8.32 Hoàng Hà Thủy Tiên
22 8.37 Tu Pham
23 8.37 Cao Nguyễn Thái Dương
24 8.57 Nguyễn Đức Minh
25 8.58 Đàm Cao Thanh Tùng
26 8.61 Hà Lâm Kiệt
27 8.67 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
28 8.69 Trần Đình Anh
29 8.73 Nguyễn Hoàng Hải
30 8.76 Nguyễn Khang Minh
31 8.79 Nguyễn Hoàng Quân
32 8.81 Nguyễn Ngọc Thịnh
33 8.82 Phạm Nguyễn Thế Khôi
34 8.86 Nguyễn Ngọc Huyền Anh
35 8.94 Nguyễn Hoàng Phúc Vinh
36 8.95 Nguyễn Hoàng Ân
37 9.01 Trang Bảo Minh
38 9.05 Nguyễn Ngọc Đức
39 9.08 Nguyễn Thế Anh Quân
40 9.09 Huỳnh Hữu Anh Khoa
41 9.10 Nguyễn Thành Đạt
42 9.14 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên
43 9.16 Bùi Vĩnh An Tường
44 9.17 Trương Khánh Tùng
45 9.21 Nông Quốc Duy
46 9.24 Nguyễn Hoàng Tuấn Anh
47 9.27 Quách Gia Bảo
48 9.31 Lưu Trần Khiết Quân
49 9.32 Hoàng Khang Minh
50 9.43 Võ Nguyên Phát

2x2x2 Cube

# Moving average Person
1 1.97 Khôi Minh Nguyễn
2 2.03 Nông Quốc Duy
3 2.19 Đỗ Quang Hưng
4 2.32 Nguyễn Văn Khánh
5 2.59 Trịnh Quang Dũng
6 2.63 Huỳnh Hữu Anh Khoa
7 2.64 Hoàng Quang Khải
8 2.69 Nguyễn Hoàng Thiên Phú
9 2.79 Đoàn Anh Dũng
10 2.80 Nguyễn Hoàng Ân
11 2.91 Bùi Trương Nhật Huy
12 2.95 Nguyễn Hoàng Hải
13 2.97 Nguyễn Duy Sơn
14 2.99 Hồ Đức Minh
15 3.00 Trần Ngọc Sơn
16 3.01 Nguyễn Anh Khôi
17 3.03 Nguyễn Thiện Nhân
18 3.07 Phạm Đăng Khoa
19 3.11 Lê Hà Phong
20 3.13 Nguyễn Ngọc Bảo Minh
21 3.20 Nguyễn Thị Kim Nhã
22 3.21 Dương Hữu Khang
23 3.25 Trần Hoàng Bảo Nam
24 3.35 Mai Đức Hòa
25 3.39 Nguyễn Đặng Minh Thọ
26 3.40 Hoàng Khang Minh
27 3.41 Nguyễn Thành Đạt
28 3.45 Nguyễn Minh Dũng
29 3.53 Lê Phùng Nguyên Khang
30 3.57 Nguyễn Tuấn Công
31 3.60 Ngô Quốc Đạt
32 3.64 Trần Quốc Huy
33 3.65 Đặng Trần Diễn
34 3.66 Nguyễn Tùng Dương
35 3.68 Hoàng Hà Thủy Tiên
36 3.69 Nguyễn Hải Đăng
37 3.73 Nguyễn Việt Thanh
38 3.73 Trung Tran
39 3.74 Nguyễn Tường Lâm
40 3.77 Đoàn Trường Sơn
41 3.78 Phạm Đức Phước
42 3.81 Nguyễn Khang Minh
43 3.81 Trần Anh Quân
44 3.83 Nguyễn Ngọc Đức
45 3.84 Tu Pham
46 3.84 Nguyễn Hoàng Quân
47 3.85 Võ Nguyên Phát
48 3.85 Nguyễn Anh Hào
49 3.86 Nguyễn Phước Bảo Châu
50 3.91 Nguyễn Vũ Năng

4x4x4 Cube

# Moving average Person
1 22.16 Đỗ Quang Hưng
2 25.54 Phạm Đức Phước
3 27.08 Đặng Trần Diễn
4 28.37 Hoàng Hà Thủy Tiên
5 28.51 Trần Anh Quân
6 29.09 Trần Quốc Huy
7 29.15 Nguyễn Văn Khánh
8 29.78 Đoàn Anh Dũng
9 30.34 Nguyễn Hoàng Thiên Phú
10 30.90 Trương Khánh Tùng
11 31.35 Khôi Minh Nguyễn
12 31.45 Trần Đình Anh
13 32.57 Nguyễn Tuấn Công
14 32.70 Nguyễn Ngọc Thịnh
15 33.10 Vũ Minh Duy
16 33.11 Nguyễn Hoàng Hải
17 33.14 Bùi Trương Nhật Huy
18 33.50 Phạm Đăng Khoa
19 33.51 Nguyễn Thiện Nhân
20 33.53 Nguyễn Thị Kim Nhã
21 33.66 Quan Trần Thanh Lương
22 34.08 Nguyễn An Phong
23 34.20 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
24 34.37 Nguyễn Hữu Thông
25 34.52 Lưu Trần Khiết Quân
26 34.53 Lê Hà Phong
27 34.53 Phạm Trương Phát
28 35.10 Nguyễn Khang Minh
29 36.26 Nguyễn Hoàng Quân
30 36.48 Nông Quốc Duy
31 37.01 Bùi Hải Long
32 37.22 Lê Anh
33 37.25 Ngô Quốc Đạt
34 37.44 Lê Anh Tú
35 37.45 Nguyễn Anh Hào
36 37.75 Đàm Cao Thanh Tùng
37 37.86 Nguyễn Thành Đạt
38 37.87 Trần Đức Nam
39 38.07 Lê Thành Vinh
40 38.11 Trần Hà Khang
41 38.53 Nguyễn Hồ Nam
42 38.57 Phạm Nguyễn Hoàng Duy
43 38.59 Trung Tran
44 38.79 Phan Trọng Nghĩa
45 38.81 Nguyễn Xuân Đức
46 38.86 Nguyễn Tường Lâm
47 38.92 Trần Hoàng Bảo Nam
48 39.28 Trần Đăng Quang
49 39.35 Nguyễn Ngọc Huyền Anh
50 39.47 Trương Quí Bảo

5x5x5 Cube

# Moving average Person
1 37.67 Đỗ Quang Hưng
2 48.23 Phạm Đức Phước
3 49.90 Đặng Trần Diễn
4 50.68 Trương Khánh Tùng
5 53.76 Nguyễn Hoàng Thiên Phú
6 54.35 Hoàng Hà Thủy Tiên
7 55.40 Nguyễn An Phong
8 55.43 Trần Quốc Huy
9 56.11 Phạm Trương Phát
10 56.16 Nguyễn Tuấn Công
11 57.76 Trần Đình Anh
12 57.77 Khôi Minh Nguyễn
13 58.11 Nguyễn Văn Khánh
14 59.62 Đoàn Anh Dũng
15 1:01.06 Trần Anh Quân
16 1:01.35 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
17 1:01.81 Phạm Đăng Khoa
18 1:02.04 Nguyễn Thị Kim Nhã
19 1:02.14 Quan Trần Thanh Lương
20 1:02.29 Nguyễn Hoàng Hải
21 1:03.72 Nguyễn Ngọc Thịnh
22 1:04.04 Bùi Trương Nhật Huy
23 1:05.46 Nông Quốc Duy
24 1:06.26 Nguyễn Thành Đạt
25 1:07.89 Nguyễn Thành Thái
26 1:07.96 Lê Hà Phong
27 1:08.61 Bùi Hải Long
28 1:09.52 Nguyễn Xuân Đức
29 1:10.87 Phạm Nguyễn Hoàng Duy
30 1:11.91 Ngô Quốc Đạt
31 1:12.35 Lê Thành Vinh
32 1:13.38 Nguyễn Hồ Nam
33 1:14.44 Ngô Việt Kiên
34 1:15.15 Nguyễn Hoàng Ân
35 1:15.20 Phan Trọng Nghĩa
36 1:16.67 Nguyễn Đặng Minh Thọ
37 1:17.12 Nguyễn Khoa Bằng
38 1:17.42 Nguyễn Khang Minh
39 1:17.71 Nguyễn Phúc Thịnh
40 1:18.14 Trần Duy Lợi
41 1:18.18 Nguyễn Hoàng Phúc Vinh
42 1:18.51 Nguyễn Hữu Thông
43 1:19.30 Phan Tu Nghi
44 1:20.41 Nguyễn Nam Phong
45 1:20.82 Lê Đại Vệ
46 1:21.81 Lê Trần Đức
47 1:23.03 Thái Bảo Long
48 1:24.46 Nguyễn Duy Sơn
49 1:24.48 Trịnh Quang Dũng
50 1:25.13 Trần Ngọc Sơn

6x6x6 Cube

# Moving average Person
1 1:11.11 Đỗ Quang Hưng
2 1:25.71 Trương Khánh Tùng
3 1:37.76 Đặng Trần Diễn
4 1:39.96 Nguyễn An Phong
5 1:41.04 Phạm Đức Phước
6 1:51.98 Nguyễn Thành Thái
7 1:53.08 Trần Đình Anh
8 1:53.13 Quan Trần Thanh Lương
9 1:57.57 Nguyễn Tuấn Công
10 2:00.45 Nguyễn Thành Đạt
11 2:02.24 Nguyễn Thị Kim Nhã
12 2:02.35 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
13 2:07.78 Bùi Hải Long
14 2:10.16 Nông Quốc Duy
15 2:17.66 Lê Hà Phong
16 2:20.37 Nguyễn Nam Phong
17 2:26.36 Lê Thành Vinh
18 2:26.87 Nguyễn Ngọc Thịnh
19 2:30.49 Nguyễn Xuân Đức
20 2:35.66 Ngô Việt Kiên
21 2:36.62 Phạm Nguyễn Hoàng Duy
22 2:38.97 Lê Đại Vệ
23 2:41.39 Trần Anh Quân
24 2:59.20 Thanh Minh Nguyen
25 3:09.05 Phan Tu Nghi
26 3:14.24 Nguyễn Đức Nhật
27 3:19.55 Alex Pham
28 3:33.32 Ngan Tran
29 3:38.34 Nguyễn Việt Hoàng

7x7x7 Cube

# Moving average Person
1 1:48.74 Đỗ Quang Hưng
2 2:07.42 Trương Khánh Tùng
3 2:26.94 Nguyễn An Phong
4 2:33.38 Nguyễn Thành Thái
5 2:34.72 Đặng Trần Diễn
6 2:47.10 Phạm Trương Phát
7 2:48.31 Nguyễn Tuấn Công
8 2:54.69 Quan Trần Thanh Lương
9 3:01.11 Phạm Đức Phước
10 3:04.66 Khôi Minh Nguyễn
11 3:04.94 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
12 3:08.11 Bùi Hải Long
13 3:09.71 Nguyễn Thành Đạt
14 3:11.74 Trần Đình Anh
15 3:15.14 Nông Quốc Duy
16 3:21.03 Nguyễn Nam Phong
17 3:43.93 Lê Hà Phong
18 3:53.05 Phan Trọng Nghĩa
19 3:53.18 Lê Thành Vinh
20 4:08.72 Nguyễn Ngọc Thịnh
21 4:09.30 Trần Duy Lợi
22 4:09.77 Lê Đại Vệ
23 4:23.54 Nguyễn Xuân Đức
24 5:09.25 Nguyễn Việt Hoàng

3x3x3 Fewest Moves

# Moving average Person
1 25.45 Nông Quốc Duy
2 25.56 Trần Đăng Quang

3x3x3 One-Handed

# Moving average Person
1 10.84 Lê Hà Phong
2 11.69 Nguyễn Hoàng Thiên Phú
3 12.39 Nguyễn Văn Khánh
4 12.48 Nguyễn Thiện Nhân
5 12.53 Bùi Trương Nhật Huy
6 12.58 Hà Lâm Kiệt
7 12.70 Nguyễn Hoàng Phúc Vinh
8 12.83 Trần Đình Anh
9 13.01 Nguyễn Tuấn Công
10 13.03 Đỗ Quang Hưng
11 13.13 Trần Quốc Huy
12 13.32 Phạm Đăng Khoa
13 13.33 Khôi Minh Nguyễn
14 13.36 Hoàng Hà Thủy Tiên
15 13.45 Nguyễn Hoàng Ân
16 13.59 Đoàn Anh Dũng
17 13.91 Phạm Nguyễn Hoàng Duy
18 14.43 Trang Bảo Minh
19 14.79 Huỳnh Hữu Anh Khoa
20 14.95 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên
21 15.01 Tu Pham
22 15.26 Đặng Trần Diễn
23 15.34 Nguyễn Đức Minh
24 15.36 Nguyễn Thành Đạt
25 15.37 Phạm Đức Phước
26 15.57 Bùi Vĩnh An Tường
27 15.60 Cao Viết Tùng
28 15.66 Nguyễn Anh Hào
29 15.72 Nguyễn Hoàng Hải
30 15.72 Nguyễn Thị Kim Nhã
31 15.84 Đỗ Văn Bằng
32 16.07 Nguyễn Trần Ngọc Hiếu
33 16.09 Nguyễn Hữu Thông
34 16.16 Nguyễn Anh Khôi
35 16.33 Hoàng Quang Khải
36 16.35 Nguyễn Minh Hiếu
37 16.43 Võ Nguyên Phát
38 16.55 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
39 16.56 Lê Thành Vinh
40 16.62 Nguyễn Ngọc Đức
41 16.77 Trịnh Quang Dũng
42 17.03 Nguyễn Khang Minh
43 17.06 Mai Đức Hòa
44 17.09 Trần Ngọc Sơn
45 17.77 Nguyễn Huy Hoàng
46 17.82 Trần Duy Lợi
47 17.86 Nguyễn Đức Dương
48 17.94 Phạm Hoàng Khang
49 18.16 Đàm Cao Thanh Tùng
50 18.20 Nguyễn Minh Dũng

Megaminx

# Moving average Person
1 41.50 Đỗ Quang Hưng
2 47.86 Novaleigh Bui
3 50.93 Nguyễn Hoàng Hải
4 58.55 Đặng Trần Diễn
5 59.25 Mai Đức Hòa
6 59.58 Phạm Trương Phát
7 59.75 Nguyễn Hoàng Thiên Phú
8 1:00.85 Bùi Hải Long
9 1:01.19 Khôi Minh Nguyễn
10 1:02.01 Trần Đình Anh
11 1:11.30 Nguyễn Ngọc Thịnh
12 1:16.73 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
13 1:17.09 Nông Quốc Duy
14 1:20.73 Lê Hà Phong
15 1:23.67 Nguyễn Tuấn Công
16 1:26.39 Nguyễn Thành Đạt
17 1:30.84 Alex Pham
18 1:30.98 Ngan Tran
19 1:31.90 Lê Thành Vinh
20 1:38.89 Thomas Đặng Hoàng Thịnh
21 1:51.74 Trần Đăng Quang
22 2:13.17 Nguyễn Việt Hoàng

Pyraminx

# Moving average Person
1 3.35 Đàm Cao Thanh Tùng
2 3.40 Mai Đức Hòa
3 3.72 Nguyễn Hoàng Hải
4 3.91 Nguyễn Đặng Minh Thọ
5 3.93 Nguyễn Đức Thịnh
6 3.96 Nguyễn Hoàng Thiên Phú
7 4.05 Tạ Quang Dũng
8 4.17 Nguyễn Thị Kim Nhã
9 4.22 Bùi Gia Huy
10 4.30 Nguyễn Duy Sơn
11 4.42 Đoàn Anh Dũng
12 4.48 Lê Hà Phong
13 4.50 Khôi Minh Nguyễn
14 4.66 Hoàng Gia Huy
15 4.82 Đào Bách Nguyên
16 4.91 Nguyễn Hồng Anh Khoa
17 4.94 Nguyễn Phước Bảo Châu
18 5.08 Nguyễn Thế Lâm
19 5.21 Lê Minh Cường
20 5.25 Đỗ Quang Hưng
21 5.43 Nông Quốc Duy
22 5.49 Nguyễn Hoàng Quân
23 5.65 Nguyễn Thái Bình Dương
24 5.83 Hoàng Quang Khải
25 5.87 Nguyễn Thành Đạt
26 6.28 Nguyễn Ngọc Thịnh
27 6.30 Tăng Đức Bảo Minh
28 6.44 Võ Nguyên Phát
29 6.48 Trung Tran
30 6.53 Nguyễn Anh Khôi
31 6.54 Nguyễn Lê An Hoàng
32 6.55 Trần Hưng Nghiêm
33 6.63 Phạm Trương Phát
34 6.72 Ngô Anh Quân
35 6.76 Đặng Trần Diễn
36 6.91 Phạm An Bình
37 7.00 Dương Hữu Khang
38 7.00 Nguyễn Tuấn Công
39 7.12 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
40 7.12 Hoàng Hà Thủy Tiên
41 7.23 Duc Do
42 7.33 Lưu Đăng Nguyên
43 7.42 Alex Pham
44 7.43 Nguyễn Mạnh Chí
45 7.55 Nguyễn Khang Minh
46 7.69 Nguyễn Bảo Ngân
47 7.86 Nguyễn Hoàng Phúc Vinh
48 7.88 Lê Đại Vệ
49 8.16 Viet Hoang Nguyen
50 8.52 Nguyễn Hữu Thông

Clock

# Moving average Person
1 4.39 Ngô Ngọc Hiếu
2 4.41 Mai Đức Hòa
3 4.76 Mai Đức Nghĩa
4 5.72 Nguyễn Quốc Nam
5 6.38 Nguyễn Phước Bảo Châu
6 6.54 Bùi Thúc Minh
7 6.68 Nguyễn Tường Lâm
8 7.66 Nông Quốc Khánh
9 7.82 Tạ Quang Dũng
10 7.99 Hồ Đức Minh
11 8.93 Khôi Minh Nguyễn
12 9.15 Đỗ Quang Hưng
13 9.17 Ngô Quốc Đạt
14 9.38 Nguyễn Thành Đạt
15 9.48 Nguyễn Đặng Minh Thọ
16 9.83 Nông Quốc Duy
17 10.00 Ngô Việt Kiên
18 10.11 Nguyễn Thái Bình Dương
19 10.63 Bùi Hải Long
20 11.17 Nguyễn Nam Phong
21 11.45 Thomas Đặng Hoàng Thịnh
22 11.50 Đặng Hoàng Sơn
23 11.87 Lê Thành Vinh
24 12.04 Đào Sơn Tùng
25 12.34 Alex Pham
26 12.86 Bùi Trương Nhật Huy
27 13.02 Nguyen Canh Tien Vinh
28 16.07 Nguyễn Việt Hoàng
29 33.29 Nguyễn Ngọc Thịnh

Skewb

# Moving average Person
1 2.88 Nông Quốc Khánh
2 4.04 Nguyễn Thành Đạt
3 4.13 Mai Đức Hòa
4 4.43 Nguyễn Ngọc Đức
5 4.74 Khôi Minh Nguyễn
6 5.04 Hoàng Mạnh Cường
7 5.23 Trung Tran
8 5.26 Lê Hà Phong
9 5.32 Tăng Đức Bảo Minh
10 5.39 Phạm Trương Phát
11 5.50 Hồ Đức Minh
12 5.75 Nguyễn Duy Sơn
13 5.80 Ngô Ngọc Hiếu
14 5.84 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang
15 5.94 Nông Quốc Duy
16 6.01 Nguyễn Thị Kim Nhã
17 6.04 Dương Hữu Khang
18 6.06 Nguyễn Đặng Minh Thọ
19 6.10 Đỗ Quang Hưng
20 6.25 Nguyễn Phước Bảo Châu
21 6.35 Phạm Anh Quân
22 6.36 Nguyễn Tường Lâm
23 6.37 Nguyễn Hải Đăng
24 6.40 Nguyễn Khôi Nguyên
25 6.41 Trần Ngọc Sơn
26 6.55 Nguyễn Anh Khôi
27 6.60 Mai Đức Nghĩa
28 6.66 Trần Mạnh Quân
29 6.88 Nguyễn Khang Minh
30 6.95 Nguyễn Hoàng Thiên Phú
31 7.01 Phạm Đức Phước
32 7.15 Anh Nguyen Tien Duy
33 7.36 Hoàng Hà Thủy Tiên
34 7.49 Đặng Trần Diễn
35 7.71 Minh Huynh
36 7.95 Nguyễn Tuấn Công
37 8.38 Hoàng Gia Huy
38 8.39 Nguyễn Lê An Hoàng
39 8.98 Nguyễn Đức Trí
40 9.17 Nguyễn Thiện Nhân
41 9.18 Huỳnh Bá Tùng
42 9.22 Nguyễn Thế Lâm
43 9.58 Lý Bảo Lâm
44 9.72 Nguyen Canh Tien Vinh
45 9.81 Nguyễn Hữu Thông
46 10.17 Ngô Minh Khang
47 10.22 Đặng Hoàng Sơn
48 10.25 Duc Do
49 10.82 Trương Quí Bảo
50 10.83 Ngan Tran

Square-1

# Moving average Person
1 9.70 Phạm Anh Quân
2 10.02 Nguyễn Thái Bình Dương
3 11.63 Nguyễn Anh Hào
4 12.48 Đỗ Quang Hưng
5 12.51 Mai Đức Hòa
6 13.22 Nông Quốc Khánh
7 14.67 Bùi Trương Nhật Huy
8 15.31 Bùi Hải Long
9 15.40 Nguyễn Đặng Minh Thọ
10 16.18 Nguyễn Tuấn Công
11 18.46 Dương Hữu Khang
12 18.82 Trần Ngọc Sơn
13 22.79 Đặng Trần Diễn
14 23.31 Trung Tran
15 26.64 Hoàng Gia Huy
16 42.74 Huỳnh Bá Tùng
17 49.35 Nguyen Canh Tien Vinh