Note: You may think of it as “how well the given person has been doing recently”. This computes exponentially moving average (EMA) of competitor averages. EMA is a weighted average, with weights decreasing exponentially, meaning that more recent values contribute more to the computed average. Here we use α = 0.8, meaning that the average emphasizes last ~5 results (weight of results older than 5 is around 1/3 in total and decreases quickly for particular results). People with less than 5 averages are ignored (as there’s not much data to base on). Updated on 28 October 2026
| # | Moving average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1:11.11 | Đỗ Quang Hưng |
| 2 | 1:25.71 | Trương Khánh Tùng |
| 3 | 1:37.76 | Đặng Trần Diễn |
| 4 | 1:39.96 | Nguyễn An Phong |
| 5 | 1:41.04 | Phạm Đức Phước |
| 6 | 1:51.98 | Nguyễn Thành Thái |
| 7 | 1:53.08 | Trần Đình Anh |
| 8 | 1:53.13 | Quan Trần Thanh Lương |
| 9 | 1:57.57 | Nguyễn Tuấn Công |
| 10 | 2:00.45 | Nguyễn Thành Đạt |
| 11 | 2:02.24 | Nguyễn Thị Kim Nhã |
| 12 | 2:02.35 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang |
| 13 | 2:07.78 | Bùi Hải Long |
| 14 | 2:10.16 | Nông Quốc Duy |
| 15 | 2:17.66 | Lê Hà Phong |
| 16 | 2:20.37 | Nguyễn Nam Phong |
| 17 | 2:26.36 | Lê Thành Vinh |
| 18 | 2:26.87 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 19 | 2:30.49 | Nguyễn Xuân Đức |
| 20 | 2:35.66 | Ngô Việt Kiên |
| 21 | 2:36.62 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy |
| 22 | 2:38.97 | Lê Đại Vệ |
| 23 | 2:41.39 | Trần Anh Quân |
| 24 | 2:59.20 | Thanh Minh Nguyen |
| 25 | 3:09.05 | Phan Tu Nghi |
| 26 | 3:14.24 | Nguyễn Đức Nhật |
| 27 | 3:19.55 | Alex Pham |
| 28 | 3:33.32 | Ngan Tran |
| 29 | 3:38.34 | Nguyễn Việt Hoàng |
| # | Moving average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 1:48.74 | Đỗ Quang Hưng |
| 2 | 2:07.42 | Trương Khánh Tùng |
| 3 | 2:26.94 | Nguyễn An Phong |
| 4 | 2:33.38 | Nguyễn Thành Thái |
| 5 | 2:34.72 | Đặng Trần Diễn |
| 6 | 2:47.10 | Phạm Trương Phát |
| 7 | 2:48.31 | Nguyễn Tuấn Công |
| 8 | 2:54.69 | Quan Trần Thanh Lương |
| 9 | 3:01.11 | Phạm Đức Phước |
| 10 | 3:04.66 | Khôi Minh Nguyễn |
| 11 | 3:04.94 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang |
| 12 | 3:08.11 | Bùi Hải Long |
| 13 | 3:09.71 | Nguyễn Thành Đạt |
| 14 | 3:11.74 | Trần Đình Anh |
| 15 | 3:15.14 | Nông Quốc Duy |
| 16 | 3:21.03 | Nguyễn Nam Phong |
| 17 | 3:43.93 | Lê Hà Phong |
| 18 | 3:53.05 | Phan Trọng Nghĩa |
| 19 | 3:53.18 | Lê Thành Vinh |
| 20 | 4:08.72 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 21 | 4:09.30 | Trần Duy Lợi |
| 22 | 4:09.77 | Lê Đại Vệ |
| 23 | 4:23.54 | Nguyễn Xuân Đức |
| 24 | 5:09.25 | Nguyễn Việt Hoàng |
| # | Moving average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 25.45 | Nông Quốc Duy |
| 2 | 25.56 | Trần Đăng Quang |
| # | Moving average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 41.50 | Đỗ Quang Hưng |
| 2 | 47.86 | Novaleigh Bui |
| 3 | 50.93 | Nguyễn Hoàng Hải |
| 4 | 58.55 | Đặng Trần Diễn |
| 5 | 59.25 | Mai Đức Hòa |
| 6 | 59.58 | Phạm Trương Phát |
| 7 | 59.75 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú |
| 8 | 1:00.85 | Bùi Hải Long |
| 9 | 1:01.19 | Khôi Minh Nguyễn |
| 10 | 1:02.01 | Trần Đình Anh |
| 11 | 1:11.30 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 12 | 1:16.73 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang |
| 13 | 1:17.09 | Nông Quốc Duy |
| 14 | 1:20.73 | Lê Hà Phong |
| 15 | 1:23.67 | Nguyễn Tuấn Công |
| 16 | 1:26.39 | Nguyễn Thành Đạt |
| 17 | 1:30.84 | Alex Pham |
| 18 | 1:30.98 | Ngan Tran |
| 19 | 1:31.90 | Lê Thành Vinh |
| 20 | 1:38.89 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh |
| 21 | 1:51.74 | Trần Đăng Quang |
| 22 | 2:13.17 | Nguyễn Việt Hoàng |
| # | Moving average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 4.39 | Ngô Ngọc Hiếu |
| 2 | 4.41 | Mai Đức Hòa |
| 3 | 4.76 | Mai Đức Nghĩa |
| 4 | 5.72 | Nguyễn Quốc Nam |
| 5 | 6.38 | Nguyễn Phước Bảo Châu |
| 6 | 6.54 | Bùi Thúc Minh |
| 7 | 6.68 | Nguyễn Tường Lâm |
| 8 | 7.66 | Nông Quốc Khánh |
| 9 | 7.82 | Tạ Quang Dũng |
| 10 | 7.99 | Hồ Đức Minh |
| 11 | 8.93 | Khôi Minh Nguyễn |
| 12 | 9.15 | Đỗ Quang Hưng |
| 13 | 9.17 | Ngô Quốc Đạt |
| 14 | 9.38 | Nguyễn Thành Đạt |
| 15 | 9.48 | Nguyễn Đặng Minh Thọ |
| 16 | 9.83 | Nông Quốc Duy |
| 17 | 10.00 | Ngô Việt Kiên |
| 18 | 10.11 | Nguyễn Thái Bình Dương |
| 19 | 10.63 | Bùi Hải Long |
| 20 | 11.17 | Nguyễn Nam Phong |
| 21 | 11.45 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh |
| 22 | 11.50 | Đặng Hoàng Sơn |
| 23 | 11.87 | Lê Thành Vinh |
| 24 | 12.04 | Đào Sơn Tùng |
| 25 | 12.34 | Alex Pham |
| 26 | 12.86 | Bùi Trương Nhật Huy |
| 27 | 13.02 | Nguyen Canh Tien Vinh |
| 28 | 16.07 | Nguyễn Việt Hoàng |
| 29 | 33.29 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| # | Moving average | Person |
|---|---|---|
| 1 | 9.70 | Phạm Anh Quân |
| 2 | 10.02 | Nguyễn Thái Bình Dương |
| 3 | 11.63 | Nguyễn Anh Hào |
| 4 | 12.48 | Đỗ Quang Hưng |
| 5 | 12.51 | Mai Đức Hòa |
| 6 | 13.22 | Nông Quốc Khánh |
| 7 | 14.67 | Bùi Trương Nhật Huy |
| 8 | 15.31 | Bùi Hải Long |
| 9 | 15.40 | Nguyễn Đặng Minh Thọ |
| 10 | 16.18 | Nguyễn Tuấn Công |
| 11 | 18.46 | Dương Hữu Khang |
| 12 | 18.82 | Trần Ngọc Sơn |
| 13 | 22.79 | Đặng Trần Diễn |
| 14 | 23.31 | Trung Tran |
| 15 | 26.64 | Hoàng Gia Huy |
| 16 | 42.74 | Huỳnh Bá Tùng |
| 17 | 49.35 | Nguyen Canh Tien Vinh |