wca_statistics_vn

National records count by person

Updated on 28 October 2026

# NRs Person
1 83 Đỗ Quang Hưng
2 48 Nguyễn Ngọc Thịnh
3 22 Lê Trần Đức
4 18 Tuan Nghia Duong
5 13 Dương Hữu Khang
6 11 Mai Đức Hòa
7 11 Nguyễn Hồ Nam
8 10 Hien Bui
9 10 Nguyễn Việt Hoàng
10 9 Nguyễn Thành Thái
11 8 Nông Quốc Duy
12 8 Trương Khánh Tùng
13 7 Phạm Anh Quân
14 6 Nguyen Dao Quoc Anh
15 6 Nguyễn Tài Đức
16 6 Phan Tu Nghi
17 5 Lê Hà Phong
18 5 Lê Hoàng Công Thành
19 5 Lê Minh Cường
20 5 Ngô Việt Kiên
21 5 Nông Quốc Khánh
22 5 Phạm Thế Quyền
23 4 Đỗ Anh Tuấn
24 4 Nguyễn Huy Hoàng
25 4 Trịnh Quốc Anh
26 4 Van Tien Trung Vu
27 3 Lê Quốc Khánh
28 3 Nguyễn An Phong
29 3 Nguyễn Đức Anh
30 3 Nguyễn Hoàng Thiên Vũ
31 3 Novaleigh Bui
32 3 Pham Thien Chinh Le
33 3 Phạm Việt Dũng
34 3 Quan Trần Thanh Lương
35 3 Trần Đăng Quang
36 2 Dương Công Tuyền
37 2 Hồ Phú Nhật
38 2 Hoàng Quang Khải
39 2 Hong Quan Nguyen
40 2 Huỳnh Phong Nam
41 2 Lê Phương Thùy
42 2 Minh Tan Vu
43 2 Nghiêm Xuân Bách Khoa
44 2 Nguyễn Hoàng Quân
45 2 Nguyễn Khoa Điền
46 2 Nguyễn Thái Bình Dương
47 2 Phạm Đức Phước
48 2 Trần Mạnh Quân
49 2 Tu Pham
50 2 Vũ Nguyên Khôi
51 1 Anh H. Nguyen
52 1 Bùi Trương Nhật Huy
53 1 Đàm Cao Thanh Tùng
54 1 Đào Quốc Việt
55 1 Huy Hoang Do
56 1 Khôi Minh Nguyễn
57 1 Lê Đức Duy Khoa
58 1 Lê Hoàng Hiệp
59 1 Le Huu Anh Tu
60 1 Lê Thái Duy
61 1 Lưu Tuấn Sơn
62 1 Minh Phuc Mai
63 1 Minh Tan Vo
64 1 Nghiêm Tuấn Hào
65 1 Ngô Quang Nhật
66 1 Nguyễn Cao Sơn
67 1 Nguyễn Hoàng Thiên Phú
68 1 Nguyễn Khang Minh
69 1 Nguyễn Tuấn Anh
70 1 Nguyễn Tuấn Công
71 1 Nguyễn Tuấn Tú
72 1 Nguyễn Xuân Hồng
73 1 Phạm Anh Khoa
74 1 Phạm Đăng Khoa
75 1 Phạm Trương Phát
76 1 Phạm Tuấn Ngọc
77 1 Thiều Kim Cương
78 1 Trần Hưng Nghiêm
79 1 Tran Minh Tuyen
80 1 Trịnh Minh Hiếu
81 1 Viet Cuong Nguyen