Updated on 28 October 2026
| # | Days | Person |
|---|---|---|
| 1 | 791 | Alex Pham |
| 2 | 1303 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh |
| 3 | 2257 | Đỗ Quang Hưng |
| 4 | 2346 | Phạm Đức Phước |
| 5 | 2527 | Nguyễn Khang Minh |
| 6 | 2563 | Ngan Tran |
| 7 | 2932 | Hoàng Hà Thủy Tiên |
| 8 | 2976 | Nguyễn Hải Dương |
| 9 | 3691 | Nguyễn Ngọc Thịnh |
| 10 | 3738 | Quan Trần Thanh Lương |
| 11 | 4312 | Trần Đăng Quang |
| # | Days | Person |
|---|---|---|
| 1 | 308 | Alex Pham |
| 2 | 414 | Nguyen Pham |
| 3 | 505 | Ngan Tran |
| 4 | 506 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh |
| 5 | 526 | Khang Tran |
| 6 | 532 | Nguyen Canh Tien Vinh |
| 7 | 533 | Đặng Hoàng Sơn |
| 8 | 595 | Dang Tran |
| 9 | 735 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang |
| 10 | 757 | Nông Quốc Duy |
| 11 | 757 | Thanh Minh Nguyen |
| 12 | 758 | Nông Quốc Khánh |
| 13 | 765 | Nguyễn Phúc Đạt |
| 14 | 785 | Nguyễn Nam Phong |
| 15 | 820 | Nguyễn Khang Minh |
| 16 | 883 | Mai Đức Nghĩa |
| 17 | 883 | Nguyễn Đức Dương |
| 18 | 931 | Vũ Đức Minh |
| 19 | 1126 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh |
| 20 | 1163 | Đặng Minh Hà |
| # | Days | Person |
|---|---|---|
| 1 | 64 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh |
| 2 | 147 | Nguyen Pham |
| 3 | 155 | Thanh Minh Nguyen |
| 4 | 175 | Đào Sơn Tùng |
| 5 | 177 | Dang Tran |
| 6 | 190 | Nguyễn Hoàng Minh |
| 7 | 198 | Ngan Tran |
| 8 | 198 | Bùi Tiến Thịnh |
| 9 | 198 | Nguyễn Nam Phong |
| 10 | 210 | Alex Pham |
| 11 | 233 | Shin Nguyen |
| 12 | 266 | Hồ Thiện Minh |
| 13 | 274 | Lê Công Minh |
| 14 | 281 | Khang Tran |
| 15 | 294 | Nguyen Canh Tien Vinh |
| 16 | 329 | Nguyễn Việt Thành |
| 17 | 329 | Trần Lương Khai Trí |
| 18 | 329 | Nguyễn Vũ Năng |
| 19 | 337 | Nguyễn Phúc Đạt |
| 20 | 372 | Mai Đức Nghĩa |