Note: FMC is ignored because values are integers, thus it’s likely to get the same single and average. Updated on 28 October 2026
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.05 | Hoàng Nhật Minh | 12.20 | 12.25 | NxN in Hanoi 2025 |
| 2 | 0.06 | Nguyễn Khang Minh | 9.55 | 9.61 | Altona Algorithms 2019 |
| 3 | 0.07 | Nguyễn Thành Đạt | 9.42 | 9.49 | Hanoi Summer 2023 |
| 4 | 0.09 | Nguyễn Đức Minh | 7.41 | 7.50 | Vietnam Championship 2026 |
| 5 | 0.10 | Bùi Trương Nhật Huy | 7.05 | 7.15 | Arena HCMC Spring 2026 |
| 6 | 0.11 | Cao Nguyễn Thái Dương | 9.22 | 9.33 | Ho Chi Minh City Warm Up 2022 |
| 7 | 0.11 | Phạm Thế Quyền | 9.79 | 9.90 | Ho Chi Minh Open 2022 |
| 8 | 0.13 | Lê Văn Thành Tâm | 15.61 | 15.74 | Ho Chi Minh 2013 |
| 9 | 0.14 | Phạm Đức Phước | 6.43 | 6.57 | Vietnam Championship 2026 |
| 10 | 0.14 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 8.37 | 8.51 | HCMC Pro League 2019 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.06 | Nguyễn An Phong | 3.94 | 4.00 | Ha Noi Summer 2022 |
| 2 | 0.06 | Dương Lợi Vĩ | 3.94 | 4.00 | HCMC VNC Warm Up 2025 |
| 3 | 0.07 | Đậu Thế Khoa | 4.20 | 4.27 | Vietnam Championship 2026 |
| 4 | 0.07 | Trịnh Thái Dương | 4.62 | 4.69 | HCMC Pro League 2019 |
| 5 | 0.07 | Nguyễn Lê Gia Khang | 5.66 | 5.73 | HCMC Pro League 2019 |
| 6 | 0.08 | Võ Nguyên Phát | 3.59 | 3.67 | Vietnam Championship 2023 |
| 7 | 0.08 | Nguyễn Hoàng Thông Thái | 4.32 | 4.40 | Arena HCMC Spring 2026 |
| 8 | 0.08 | Lý Ngọc Tân | 5.86 | 5.94 | Ho Chi Minh Spring 2024 |
| 9 | 0.09 | Phan Minh Việt | 4.26 | 4.35 | Vietnam Championship 2026 |
| 10 | 0.09 | Chu Tiến Đạt | 4.49 | 4.58 | Ha Noi Summer 2022 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.21 | Đặng Trần Diễn | 30.21 | 30.42 | HCMC Cubing Autumn 2024 |
| 2 | 0.26 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 28.35 | 28.61 | Vietnam Championship 2026 |
| 3 | 0.28 | Đỗ Quang Hưng | 24.32 | 24.60 | Ha Noi Summer 2022 |
| 4 | 0.34 | Phạm Trương Phát | 34.38 | 34.72 | HCMC VNC Warm Up 2025 |
| 5 | 0.43 | Nguyễn Hải Dương | 54.86 | 55.29 | Hanoi CSP Open 2026 |
| 6 | 0.44 | Quan Trần Thanh Lương | 33.49 | 33.93 | Ho Chi Minh City Open 2019 |
| 7 | 0.46 | Nguyễn Anh Hào | 38.11 | 38.57 | Ha Noi Summer 2022 |
| 8 | 0.47 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 36.41 | 36.88 | HCMC Pro League 2019 |
| 9 | 0.49 | Trần Mỹ Ngọc | 49.20 | 49.69 | HCMC Cubing Autumn 2024 |
| 10 | 0.50 | Đỗ Quang Hưng | 22.13 | 22.63 | WCA World Championship 2023 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.66 | Đỗ Quang Hưng | 38.56 | 39.22 | Paradise Park Bangkok NxNxN 2025 |
| 2 | 0.66 | Thái Thiện Nhân | 1:03.12 | 1:03.78 | Vietnam Championship 2026 |
| 3 | 0.66 | Lê Văn Tuấn | 2:03.74 | 2:04.40 | Ho Chi Minh City Warm Up 2022 |
| 4 | 0.84 | Nguyễn Tường Lâm | 1:11.42 | 1:12.26 | Aeon Mall Long Bien 2024 |
| 5 | 0.91 | Phạm Đức Phước | 53.58 | 54.49 | Hanoi Super Brain Zyo 2023 |
| 6 | 0.93 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1:01.88 | 1:02.81 | Ha Noi Championship 2019 |
| 7 | 0.95 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 58.61 | 59.56 | Thailand Championship 2019 |
| 8 | 0.98 | Nguyễn Hoàng Ân | 1:17.12 | 1:18.10 | Vietnam Championship 2023 |
| 9 | 1.01 | Thái Bảo Long | 1:25.43 | 1:26.44 | HCMC Cubing Autumn 2024 |
| 10 | 1.03 | Nguyễn Huy Hoàng | 1:42.08 | 1:43.11 | Ho Chi Minh Open 2022 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.17 | Đỗ Quang Hưng | 1:07.60 | 1:07.77 | NxN in Hanoi 2025 |
| 2 | 0.32 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 1:51.75 | 1:52.07 | Vietnam Championship 2024 |
| 3 | 0.67 | Đỗ Duy Dương | 2:46.61 | 2:47.28 | Ha Noi Championship 2019 |
| 4 | 0.69 | Trương Khánh Tùng | 1:49.84 | 1:50.53 | Ha Noi Summer 2022 |
| 5 | 0.75 | Nguyễn An Phong | 1:38.00 | 1:38.75 | Hanoi Big Cubes 2026 |
| 6 | 0.82 | Nguyễn An Phong | 1:34.69 | 1:35.51 | NxN in Hanoi 2024 |
| 7 | 0.84 | Nông Quốc Duy | 2:16.26 | 2:17.10 | NxN in Hanoi 2024 |
| 8 | 0.87 | Bùi Hải Long | 2:03.02 | 2:03.89 | NxN in Hanoi 2025 |
| 9 | 0.90 | Đỗ Quang Hưng | 1:16.56 | 1:17.46 | Robinson Latkrabang Cubing 2024 |
| 10 | 0.92 | Trần Ngọc Sơn | 2:41.35 | 2:42.27 | Ha Noi Summer 2022 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.62 | Nguyễn Nam Phong | 3:29.19 | 3:29.81 | Hanoi Summer 2025 |
| 2 | 0.95 | Đỗ Quang Hưng | 1:55.55 | 1:56.50 | Paradise Park Bangkok NxNxN 2025 |
| 3 | 1.00 | Đỗ Quang Hưng | 1:48.63 | 1:49.63 | Vietnam Championship 2026 |
| 4 | 1.23 | Nguyễn An Phong | 2:22.99 | 2:24.22 | Vietnam Championship 2024 |
| 5 | 1.33 | Phan Tu Nghi | 4:19.29 | 4:20.62 | Ho Chi Minh City Open 2019 |
| 6 | 1.37 | Nguyễn An Phong | 2:24.44 | 2:25.81 | Vietnam Championship 2024 |
| 7 | 1.40 | Khôi Minh Nguyễn | 2:56.02 | 2:57.42 | Temecula Valley BTS 2026 |
| 8 | 1.48 | Nguyễn An Phong | 2:24.52 | 2:26.00 | NxN in Hanoi 2024 |
| 9 | 1.48 | Bùi Hải Long | 3:39.56 | 3:41.04 | NxN in Hanoi 2024 |
| 10 | 1.49 | Quan Trần Thanh Lương | 3:03.13 | 3:04.62 | Ho Chi Minh City Open 2019 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.97 | Lê Anh | 32.25 | 33.22 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 |
| 2 | 1.52 | Đỗ Anh Tuấn | 27.58 | 29.10 | Vietnam Championship 2024 |
| 3 | 1.85 | Hồ Phú Nhật | 31.44 | 33.29 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 |
| 4 | 3.03 | Đỗ Quang Hưng | 23.34 | 26.37 | Quiet Seattle November 2025 |
| 5 | 3.37 | Hoàng Quang Khải | 32.97 | 36.34 | Vietnam Championship 2026 |
| 6 | 4.17 | Đỗ Quang Hưng | 26.73 | 30.90 | NxN in Hanoi 2025 |
| 7 | 5.48 | Nguyen Dao Quoc Anh | 38.72 | 44.20 | MYHM HaNxNoi 2026 |
| 8 | 5.67 | Anh Tuan Huynh | 2:37.09 | 2:42.76 | Poly Cubed at Pomona 2025 |
| 9 | 5.90 | Hoàng Quang Khải | 26.13 | 32.03 | Vietnam Championship 2024 |
| 10 | 6.66 | Hồ Phú Nhật | 31.20 | 37.86 | Hanoi Winter 2024 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.05 | Trần Hữu Phổ | 29.51 | 29.56 | Da Nang Open 2018 |
| 2 | 0.06 | Lê Thành Vinh | 14.62 | 14.68 | New York Championship 2025 |
| 3 | 0.08 | Nguyễn Minh Dũng | 19.14 | 19.22 | Vietnam Championship 2023 |
| 4 | 0.14 | Đoàn Anh Dũng | 14.16 | 14.30 | NxN in Hanoi 2024 |
| 5 | 0.16 | Nguyễn Hữu Thông | 14.62 | 14.78 | Ho Chi Minh Spring 2024 |
| 6 | 0.17 | Phạm Nguyễn Chí Duy | 30.41 | 30.58 | MYHM HaNxNoi 2026 |
| 7 | 0.19 | Nguyễn Khang Minh | 17.36 | 17.55 | Belgrave Open 2026 |
| 8 | 0.21 | Khôi Minh Nguyễn | 11.85 | 12.06 | Nub Open Trabuco Hills Fall 2025 |
| 9 | 0.23 | Trần Đình Anh | 13.20 | 13.43 | Hanoi CSP Open 2026 |
| 10 | 0.24 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 15.64 | 15.88 | Hanoi Super Brain Zyo 2023 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.37 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 43.66 | 44.03 | Vietnam Championship 2026 |
| 2 | 0.96 | Trần Ngọc Sơn | 1:32.60 | 1:33.56 | Hanoi Summer 2023 |
| 3 | 1.18 | Lê Phùng Nguyên Khang | 46.34 | 47.52 | HCMC Cubing Autumn 2024 |
| 4 | 1.26 | Nguyễn Hoàng Hải | 46.28 | 47.54 | Vietnam Championship 2026 |
| 5 | 1.29 | Tran Minh Tuyen | 1:47.19 | 1:48.48 | Ho Chi Minh City 2011 |
| 6 | 1.43 | Nguyễn Hoàng Hải | 49.39 | 50.82 | Vietnam Championship 2026 |
| 7 | 1.51 | Đỗ Quang Hưng | 36.70 | 38.21 | Malaysia Cube Championship 2024 |
| 8 | 1.74 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1:00.51 | 1:02.25 | Hanoi Summer 2025 |
| 9 | 1.81 | Nguyễn Tường Lâm | 49.03 | 50.84 | Hanoi Side Events 2024 |
| 10 | 1.87 | Ngan Tran | 1:22.90 | 1:24.77 | Lopes Up AZ 2025 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.10 | Hoàng Quang Khải | 6.02 | 6.12 | Hanoi CSP Open 2026 |
| 2 | 0.14 | Trung Tran | 4.70 | 4.84 | Playford Cubing 2023 |
| 3 | 0.14 | Mai Đức Nghĩa | 6.84 | 6.98 | Hanoi Winter 2024 |
| 4 | 0.20 | Nguyễn Lê An Hoàng | 5.05 | 5.25 | Hanoi CSP Open 2026 |
| 5 | 0.21 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 6.32 | 6.53 | Vietnam Championship 2023 |
| 6 | 0.21 | Nguyễn Khang Minh | 6.39 | 6.60 | Spark Melbourne Autumn Sun 2026 |
| 7 | 0.21 | Nguyễn Hoàng Minh | 8.73 | 8.94 | Ha Noi Cube Day 2020 |
| 8 | 0.22 | Nguyễn Bá Việt Lâm | 10.13 | 10.35 | Ha Noi Championship 2019 |
| 9 | 0.23 | Trần Anh Quân | 7.29 | 7.52 | Arena HCMC Spring 2026 |
| 10 | 0.25 | Mai Đức Hòa | 4.41 | 4.66 | Ha Noi Summer 2022 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.18 | Nông Quốc Khánh | 6.40 | 6.58 | Hanoi Side Events 2024 |
| 2 | 0.20 | Mai Đức Nghĩa | 6.34 | 6.54 | Hanoi Side Events 2024 |
| 3 | 0.24 | Mai Đức Nghĩa | 2.92 | 3.16 | Hanoi CSP Open 2026 |
| 4 | 0.24 | Nông Quốc Khánh | 6.31 | 6.55 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 |
| 5 | 0.28 | Bùi Thúc Minh | 5.22 | 5.50 | Hanoi Winter 2024 |
| 6 | 0.28 | Si Huy Tran | 9.70 | 9.98 | Nats Warm-Up Delmenhorst 2026 |
| 7 | 0.30 | Ngô Ngọc Hiếu | 5.16 | 5.46 | Vietnam Championship 2024 |
| 8 | 0.30 | Đặng Hoàng Sơn | 8.25 | 8.55 | Aeon Mall Long Bien 2024 |
| 9 | 0.31 | Ngô Ngọc Hiếu | 3.00 | 3.31 | Hanoi Summer 2025 |
| 10 | 0.32 | Nguyễn Quốc Nam | 5.26 | 5.58 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.16 | Nông Quốc Khánh | 2.69 | 2.85 | Hanoi Winter 2024 |
| 2 | 0.17 | Nông Quốc Duy | 4.50 | 4.67 | Hanoi Summer 2025 |
| 3 | 0.18 | Phạm An Bình | 6.55 | 6.73 | Vietnam Championship 2025 |
| 4 | 0.22 | Khôi Minh Nguyễn | 5.11 | 5.33 | Western Championship 2026 |
| 5 | 0.23 | Nông Quốc Khánh | 2.44 | 2.67 | Vietnam Championship 2025 |
| 6 | 0.26 | Nông Quốc Khánh | 2.43 | 2.69 | Vietnam Championship 2026 |
| 7 | 0.26 | Nông Quốc Khánh | 2.54 | 2.80 | Hanoi Open 2022 |
| 8 | 0.28 | Nông Quốc Khánh | 2.35 | 2.63 | Hanoi CSP Open 2026 |
| 9 | 0.28 | Nông Quốc Khánh | 2.56 | 2.84 | Hanoi Summer 2023 |
| 10 | 0.30 | Phạm Trương Phát | 4.64 | 4.94 | HCMC VNC Warm Up 2025 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.48 | Nông Quốc Khánh | 14.00 | 14.48 | Vietnam Championship 2026 |
| 2 | 0.67 | Nguyễn Thái Bình Dương | 11.92 | 12.59 | Hanoi Summer 2023 |
| 3 | 0.68 | Nguyễn Anh Hào | 10.47 | 11.15 | Vietnam Championship 2026 |
| 4 | 0.70 | Nguyễn Anh Hào | 9.05 | 9.75 | Hanoi Summer 2025 |
| 5 | 0.72 | Nguyễn Tuấn Công | 13.74 | 14.46 | Hanoi Summer 2025 |
| 6 | 0.74 | Bùi Hải Long | 10.98 | 11.72 | Vietnam Championship 2026 |
| 7 | 0.79 | Trần Duy Hiển | 23.33 | 24.12 | Vietnam Championship 2024 |
| 8 | 0.84 | Đỗ Quang Hưng | 8.79 | 9.63 | Vietnam Championship 2024 |
| 9 | 0.91 | Nguyễn Minh Châu | 19.75 | 20.66 | Vietnam Championship 2024 |
| 10 | 0.92 | Nguyễn Duy Sơn | 11.88 | 12.80 | Hanoi Summer 2023 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 70.00 | Nguyen Dao Quoc Anh | 15:17.00 | 16:27.00 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5.21 | Nguyễn Việt Hoàng | 1:01.69 | 1:06.90 | Ha Noi Open 2012 |
| 2 | 5.71 | Vũ Huy Hoàng | 1:34.41 | 1:40.12 | Hanoi Open 2011 |
| 3 | 9.85 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1:45.94 | 1:55.79 | Ha Noi Open 2012 |
| 4 | 10.70 | Nguyễn Việt Hoàng | 1:00.69 | 1:11.39 | Hanoi Open 2011 |
| 5 | 29.88 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1:39.85 | 2:09.73 | Thailand Championship 2019 |
| 6 | 33.47 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 2:57.00 | 3:30.47 | Singapore Open 2016 |
| 7 | 118.30 | Đặng Hoàng Hiệp | 4:04.13 | 6:02.43 | Hanoi Open 2011 |
| 8 | 208.98 | Lê Quý Vượng | 2:52.88 | 6:21.86 | Ha Noi Open 2012 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.05 | Tran Minh Tuyen | 1.08 | 1.13 | Ho Chi Minh Open 2010 |
| 2 | 0.06 | Hoang Son Nguyen | 1.19 | 1.25 | Hanoi Open 2010 |
| 3 | 0.08 | Nguyễn Việt Hoàng | 1.15 | 1.23 | Ha Noi Big Cube 2012 |
| 4 | 0.09 | Vũ Đức Minh | 1.77 | 1.86 | Hanoi Open 2010 |
| 5 | 0.09 | Trần Quang Huy | 1.88 | 1.97 | Hanoi Open 2010 |
| 6 | 0.11 | Nguyen Ngoc Huy Hoang | 1.63 | 1.74 | Ho Chi Minh City 2011 |
| 7 | 0.15 | Vũ Đức Minh | 1.44 | 1.59 | Ha Noi Big Cube 2012 |
| 8 | 0.15 | Trịnh Nguyên Anh | 1.59 | 1.74 | Ha Noi Open 2012 |
| 9 | 0.17 | Phạm Ngọc Tú | 1.21 | 1.38 | Hanoi Open 2011 |
| 10 | 0.21 | Van Tien Trung Vu | 1.06 | 1.27 | Ho Chi Minh Open 2010 |
| # | Diff | Person | Single | Average | Results |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0.23 | Nguyễn Việt Hoàng | 3.59 | 3.82 | Ha Noi Big Cube 2012 |
| 2 | 0.25 | Nguyễn Việt Hoàng | 4.43 | 4.68 | Ha Noi Open 2012 |
| 3 | 0.28 | Van Tien Trung Vu | 2.65 | 2.93 | Ho Chi Minh City 2011 |
| 4 | 0.38 | Van Tien Trung Vu | 2.96 | 3.34 | Ho Chi Minh 2012 |
| 5 | 0.41 | Trần Văn Thanh Tùng | 2.71 | 3.12 | Ha Noi Big Cube 2012 |
| 6 | 0.46 | Nguyễn Tài Đức | 5.05 | 5.51 | Ha Noi Open 2012 |
| 7 | 0.54 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 5.91 | 6.45 | Ha Noi Open 2012 |
| 8 | 0.57 | Lê Văn Thành Tâm | 3.33 | 3.90 | Ho Chi Minh 2012 |
| 9 | 0.70 | Trịnh Nguyên Anh | 5.50 | 6.20 | Ha Noi Open 2012 |
| 10 | 0.71 | Nguyen Phuc Hai | 2.88 | 3.59 | Ho Chi Minh City 2011 |