wca_statistics_vn

Sum of national rankings (average)

Updated on 28 October 2026

# Person SoR 333 222 444 555 666 777 333oh sq1 minx pyram skewb clock 444bf 555bf 333bf 333fm
1 Đỗ Quang Hưng 113 2 3 1 1 1 1 4 4 1 32 9 36 1 2 1 15
2 Khôi Minh Nguyễn 208 5 1 10 15 17 17 16 3 18 17 6 25 1 2 26 30
3 Nguyễn Hoàng Thiên Phú 309 1 12 6 5 11 20 3 77 6 8 53 49 1 2 26 30
4 Nông Quốc Duy 330 52 2 36 34 20 22 38 21 29 25 11 23 1 2 13 2
5 Nguyễn Tuấn Công 410 20 40 18 13 8 7 13 13 31 57 54 101 1 2 26 7
6 Đặng Trần Diễn 421 19 34 3 3 3 5 20 34 19 46 50 147 1 2 26 10
7 Nguyễn Thành Đạt 425 26 35 38 32 21 19 29 56 48 34 3 26 1 2 26 30
8 Lê Hà Phong 459 8 27 30 30 33 28 1 149 33 15 13 55 1 2 26 9
9 Nguyễn Thị Kim Nhã 494 21 9 22 18 18 30 35 149 15 16 24 79 1 2 26 30
10 Nguyễn Đặng Minh Thọ 582 72 32 103 49 41 35 69 12 32 4 43 32 1 2 26 30
11 Nguyễn Duy Sơn 630 48 8 93 85 69 70 89 10 26 6 26 42 1 2 26 30
12 Nguyễn Thiện Nhân 671 12 21 9 17 44 116 8 149 46 74 95 22 1 2 26 30
13 Hoàng Hà Thủy Tiên 682 12 31 5 7 55 46 18 149 4 48 72 177 1 2 26 30
14 Nguyễn Tường Lâm 703 92 69 72 63 54 42 122 23 16 31 51 10 1 2 26 30
15 Mai Đức Hòa 745 101 28 85 171 127 116 44 8 13 2 2 1 1 2 26 19
16 Trần Ngọc Sơn 808 86 15 91 103 48 54 54 22 82 102 12 92 1 2 15 30
17 Nguyễn Đỗ Hoàng Giang 818 27 255 31 20 13 12 50 107 37 54 19 135 1 2 26 30
18 Nguyễn Hoàng Hải 850 43 32 17 14 161 116 33 149 12 13 105 97 1 2 26 30
19 Nguyễn Văn Khánh 857 6 4 8 16 15 41 2 149 62 133 197 166 1 2 26 30
20 Đàm Cao Thanh Tùng 874 32 61 33 89 150 116 60 61 168 3 36 7 1 2 26 30
21 Phạm Đức Phước 887 3 30 2 2 4 9 27 149 168 226 32 177 1 2 26 30
22 Đoàn Anh Dũng 896 4 14 11 12 39 72 10 149 52 21 277 177 1 2 26 30
23 Phạm Trương Phát 900 113 224 26 6 7 4 217 69 20 42 18 96 1 2 26 30
24 Nguyễn Ngọc Thịnh 965 34 100 20 25 30 32 84 148 24 41 237 132 1 2 26 30
25 Nguyễn Hoàng Phúc Vinh 985 31 46 51 54 37 39 17 95 168 73 139 177 1 2 26 30
26 Huỳnh Hữu Anh Khoa 1007 38 5 55 399 161 116 21 19 25 14 21 75 1 2 26 30
27 Hoàng Gia Huy 1007 74 39 63 79 161 116 107 40 168 12 41 49 1 2 26 30
28 Nguyễn Khang Minh 1028 11 20 24 60 161 116 55 84 168 59 35 177 1 2 26 30
29 Ngô Ngọc Hiếu 1062 236 123 104 40 19 26 86 35 168 134 30 3 1 2 26 30
30 Trung Tran 1065 66 64 46 119 101 116 161 39 105 36 14 140 1 2 26 30
31 Hoàng Quang Khải 1104 87 17 131 165 161 116 51 67 65 44 92 91 1 2 3 12
32 Nguyễn Hoàng Ân 1135 45 10 74 59 161 116 11 149 168 71 36 177 1 2 26 30
33 Nguyễn Anh Hào 1153 70 25 39 69 50 55 39 5 47 90 429 177 1 2 26 30
34 Nguyễn Hoàng Quân 1164 28 48 27 75 161 116 135 53 168 33 85 177 1 2 26 30
35 Phạm Đăng Khoa 1213 7 26 19 9 46 116 7 149 9 187 517 63 1 2 26 30
36 Nguyễn Anh Khôi 1216 15 16 115 96 161 116 46 149 168 63 36 177 1 2 26 30
37 Alex Pham 1222 97 88 105 131 90 104 79 149 54 47 162 58 1 2 26 30
38 Lưu Trần Khiết Quân 1252 49 78 29 29 27 23 231 57 2 119 517 33 1 2 26 30
39 Nguyễn Nam Phong 1303 262 197 95 64 26 24 77 89 53 100 207 51 1 2 26 30
40 Nguyễn Xuân Đức 1307 59 116 37 33 42 53 130 149 168 119 166 177 1 2 26 30
41 Vương Đình Minh Trung 1332 255 23 35 31 161 116 66 70 59 154 127 177 1 2 26 30
42 Nguyễn Phước Bảo Châu 1344 183 73 163 194 161 116 217 75 43 23 34 4 1 2 26 30
43 Trần Quốc Huy 1350 14 42 6 10 12 15 12 149 168 170 517 177 1 2 26 30
44 Hồ Đức Minh 1351 219 23 232 191 115 102 123 54 168 57 15 18 1 2 26 6
45 Trần Đình Anh 1351 36 44 13 11 10 18 14 149 21 283 517 177 1 2 26 30
46 Phan Trọng Nghĩa 1358 60 95 41 51 38 31 88 97 111 353 163 177 1 2 21 30
47 Nguyễn Hữu Thông 1366 97 91 16 52 161 116 48 149 168 105 128 177 1 2 26 30
48 Bùi Hải Long 1373 283 193 41 39 16 14 275 7 14 110 302 48 1 2 26 3
49 Ngô Quốc Đạt 1394 216 49 21 44 31 44 110 50 44 180 517 30 1 2 26 30
50 Lê Phương Thùy 1411 122 180 79 106 161 116 136 6 79 69 122 177 1 2 26 30
51 Hoàng Đức Trí 1422 109 138 111 45 47 43 96 149 168 195 86 177 1 2 26 30
52 Lê Nguyễn Nhật Minh 1438 118 219 89 139 66 116 140 59 168 84 112 95 1 2 10 21
53 Eu Yan Luong 1438 295 113 106 110 114 116 75 55 69 81 200 46 1 2 26 30
54 Nguyễn Thái Bình Dương 1459 234 71 382 201 161 116 72 1 76 19 57 11 1 2 26 30
55 Dương Hữu Khang 1527 226 18 157 218 141 116 242 15 134 61 42 102 1 2 23 30
56 Nguyễn Lê An Hoàng 1589 337 80 142 145 161 116 191 127 81 45 68 38 1 2 26 30
57 Nguyễn An Phong 1595 90 148 14 8 5 3 126 149 137 163 517 177 1 2 26 30
58 Nguyễn Trần Khánh Dương 1645 292 66 129 88 161 116 260 26 115 80 77 177 1 2 26 30
59 Đặng Hoàng Sơn 1651 194 89 181 149 75 74 428 77 80 104 114 34 1 2 26 24
60 Trần Anh Quân 1669 8 45 4 22 40 85 616 149 92 70 346 134 1 2 26 30
61 Trần Đăng Quang 1670 80 176 57 94 122 100 52 149 87 144 403 177 1 2 26 1
62 Bùi Trương Nhật Huy 1688 17 13 15 23 70 116 9 11 40 736 517 63 1 2 26 30
63 Nông Quốc Khánh 1708 106 59 245 340 161 116 425 9 78 113 1 14 1 2 26 13
64 Nguyễn Ngọc Đức 1723 39 60 65 67 57 116 53 149 168 197 517 177 1 2 26 30
65 Nguyễn Thế Lâm 1750 219 138 140 122 80 116 489 149 86 18 78 57 1 2 26 30
66 Tạ Quang Dũng 1755 91 91 252 399 161 116 129 149 77 7 209 16 1 2 26 30
67 Nguyễn Minh Dũng 1773 54 22 86 83 92 116 61 82 96 736 189 98 1 2 26 30
68 Lê Đại Vệ 1803 214 406 77 81 56 34 197 149 121 78 155 177 1 2 26 30
69 Nguyễn Hồ Nam 1827 201 57 61 42 23 11 138 149 67 736 107 177 1 2 26 30
70 Lê Mạnh Huy 1836 159 86 150 399 161 116 166 149 168 28 19 177 1 2 26 30
71 Trần Hoàng Bảo Nam 1836 23 29 43 399 161 116 371 149 98 131 188 70 1 2 26 30
72 Đoàn Trường Sơn 1844 402 38 283 224 161 116 178 28 66 91 22 177 1 2 26 30
73 Đinh Phạm Thiên Ân 1853 344 260 174 99 123 116 246 68 109 94 80 82 1 2 26 30
74 Tăng Đức Bảo Minh 1859 290 265 136 98 94 82 352 149 168 55 6 106 1 2 26 30
75 Bùi Gia Huy 1863 188 151 238 399 161 116 56 149 68 9 93 177 1 2 26 30
76 Phạm An Bình 1878 518 169 206 158 161 116 169 149 36 51 74 13 1 2 26 30
77 Phan Hà Vân Anh 1890 194 99 268 211 161 116 171 149 168 71 47 177 1 2 26 30
78 Vũ Hoàng Nhật Minh 1899 181 250 202 247 161 116 141 149 42 123 52 177 1 2 26 30
79 Nguyễn Huy Hoàng 1901 278 58 186 151 104 59 25 149 139 488 29 177 1 2 26 30
80 Trần Duy Lợi 1944 94 77 71 60 34 29 47 131 75 623 488 171 1 2 26 16
81 Lương Minh Xuân Bách 1958 56 150 158 399 161 116 125 119 168 176 95 177 1 2 26 30
82 Ngô Anh Quân 1959 204 505 210 153 79 116 101 149 168 52 76 88 1 2 26 30
83 Đỗ Văn Bằng 1959 73 291 150 78 68 96 31 149 168 303 317 177 1 2 26 30
84 Hà Lâm Kiệt 1990 42 54 80 399 161 116 6 149 168 63 517 177 1 2 26 30
85 Nguyễn Khoa Điền 2038 30 41 48 214 161 116 5 149 168 736 135 177 1 2 26 30
86 Đỗ Ken 2039 110 112 248 399 161 116 99 149 168 40 202 177 1 2 26 30
87 Phan Trần Phương Thiên 2045 101 113 379 399 161 116 66 149 168 96 62 177 1 2 26 30
88 Võ Nguyên Phát 2056 60 61 101 399 161 116 59 149 168 30 517 177 1 2 26 30
89 Ngô Việt Kiên 2061 212 374 189 62 45 61 256 149 123 360 132 40 1 2 26 30
90 Đậu Thế Khoa 2077 190 120 351 311 161 116 113 149 168 77 137 126 1 2 26 30
91 Lê Thành Vinh 2108 129 198 40 50 36 38 41 149 64 736 517 52 1 2 26 30
92 Nguyễn Việt Thành 2111 122 156 54 55 65 50 191 149 136 397 501 177 1 2 26 30
93 Bùi Gia Nguyễn 2125 292 143 364 197 161 116 253 65 74 164 217 21 1 2 26 30
94 Nguyễn Vũ Năng 2170 352 80 226 254 161 116 158 149 168 111 167 177 1 2 26 23
95 Phạm Nguyễn Hoàng Duy 2174 36 400 47 28 29 27 24 149 128 554 517 177 1 2 26 30
96 Trịnh Quang Dũng 2190 85 11 60 56 161 116 42 149 22 736 517 177 1 2 26 30
97 Nguyễn Ngọc Huyền Anh 2203 46 80 62 120 161 116 162 149 168 387 517 177 1 2 26 30
98 Kiều Gia Thịnh 2222 153 238 160 97 88 87 266 149 168 288 293 177 1 2 26 30
99 Trần Quang Anh 2266 270 98 172 248 161 116 153 149 168 243 359 71 1 2 26 30
100 Lê Đình Nguyên Khôi 2273 177 36 32 399 161 116 76 149 7 736 149 177 1 2 26 30
101 Quan Trần Thanh Lương 2284 129 366 25 21 14 10 658 46 114 602 71 170 1 2 26 30
102 Nguyễn Quốc Nam 2296 198 464 137 399 142 116 83 149 97 79 370 8 1 2 22 30
103 Nguyễn Thành Tài 2301 430 228 110 114 73 57 390 149 108 216 191 177 1 2 26 30
104 Nguyễn Phúc Thịnh 2301 514 180 99 41 28 16 581 91 146 86 284 177 1 2 26 30
105 Nguyễn Phúc Đạt 2326 163 86 88 112 161 116 373 149 168 331 379 142 1 2 26 30
106 Phạm Thái Bảo 2328 135 107 488 399 161 116 95 149 168 108 326 18 1 2 26 30
107 Nguyễn Hoàng Minh 2332 212 215 197 213 128 116 476 149 168 232 63 117 1 2 26 18
108 Vũ Đức Minh 2334 69 89 199 399 161 116 193 149 168 224 332 177 1 2 26 30
109 Nguyen Canh Tien Vinh 2346 244 152 374 399 161 116 304 99 168 117 98 56 1 2 26 30
110 Lê Việt Lâm 2357 100 97 83 168 161 116 63 149 168 500 517 177 1 2 26 30
111 Nguyễn Quang Sáng 2362 165 396 163 236 161 116 82 149 168 392 99 177 1 2 26 30
112 Nguyễn Hải Đăng 2362 157 53 317 399 161 116 340 149 168 242 25 177 1 2 26 30
113 Bach Nguyen 2374 57 271 96 53 58 67 49 149 168 654 517 177 1 2 26 30
114 La Tường Phong 2381 63 134 261 399 161 116 270 20 130 75 517 177 1 2 26 30
115 Huỳnh Phong Nam 2400 543 142 168 176 124 116 379 113 23 223 158 177 1 2 26 30
116 Trần Thanh Phong 2407 138 130 56 47 59 58 114 149 168 736 517 177 1 2 26 30
117 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 2407 25 267 135 399 161 116 19 149 168 544 192 177 1 2 26 27
118 Hoàng Vũ Kiên 2422 84 260 45 399 161 116 106 149 49 736 82 177 1 2 26 30
119 Phạm Hoàng Khang 2423 170 131 114 399 108 89 97 149 168 736 44 160 1 2 26 30
120 Nguyễn Thành Thái 2427 391 441 78 38 9 6 190 149 60 376 454 177 1 2 26 30
121 Nguyễn Ngọc Đức 2432 136 66 791 399 161 116 222 100 168 62 5 148 1 2 26 30
122 Đỗ Duy Dương 2442 521 428 124 102 72 56 277 149 168 279 31 177 1 2 26 30
123 Võ Đăng Quang Kiệt 2447 198 298 59 72 161 116 124 149 168 736 131 177 1 2 26 30
124 Lê Phùng Nguyên Khang 2452 272 73 84 82 161 116 115 51 10 736 517 177 1 2 26 30
125 Mai Đức Nghĩa 2460 304 210 346 399 161 116 558 94 94 85 33 2 1 2 26 30
126 Vũ Minh Duy 2463 78 317 23 24 22 21 889 149 84 160 517 121 1 2 26 30
127 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 2468 184 215 178 136 161 116 134 149 168 736 56 177 1 2 26 30
128 Phạm Nguyễn Thế Khôi 2478 44 146 791 267 161 116 32 149 168 213 156 177 1 2 26 30
129 Novaleigh Bui 2482 128 143 201 68 161 116 617 41 3 252 517 177 1 2 26 30
130 Lê Anh Tú 2486 41 134 50 115 161 116 64 149 168 736 517 177 1 2 26 30
131 Nguyễn Tài Đức 2492 355 107 273 204 161 116 132 149 162 200 398 177 1 2 26 30
132 Phong Hoang 2493 134 165 230 279 161 116 137 149 168 202 517 177 1 2 26 30
133 Bùi Vĩnh An Tường 2527 62 110 143 116 161 116 14 149 168 736 517 177 1 2 26 30
134 Nguyễn Hồng Anh Khoa 2537 325 101 149 313 161 116 889 63 71 20 94 177 1 2 26 30
135 Nguyễn Tùng Dương 2558 179 37 220 399 161 116 98 149 168 736 60 177 1 2 26 30
136 Tu Pham 2567 16 69 128 399 161 116 26 149 168 583 517 177 1 2 26 30
137 Hoàng Nhật Minh 2572 191 246 143 109 161 116 264 149 168 736 119 112 1 2 26 30
138 Nguyễn Xuân Hiển 2576 577 752 154 134 60 45 185 149 50 127 108 177 1 2 26 30
139 Nguyễn Việt Hoàng 2584 642 236 280 205 110 78 201 79 85 265 259 86 1 2 26 30
140 Nguyễn Thành Đạt 2587 79 224 269 195 161 116 127 149 168 485 517 39 1 2 26 30
141 Lý Bảo Lâm 2588 341 231 407 399 161 116 335 110 95 161 100 74 1 2 26 30
142 Lê Mạnh Hải 2597 719 172 304 187 116 90 200 105 168 154 214 110 1 2 26 30
143 Ngô Minh Đức 2604 277 50 234 399 161 116 288 149 168 139 388 177 1 2 26 30
144 Nguyễn Bảo Ngân 2605 239 502 66 71 161 116 889 149 41 36 100 177 1 2 26 30
145 Trần Hà Khang 2620 127 104 58 138 161 116 111 149 168 736 517 177 1 2 26 30
146 Phạm Thế Quyền 2625 165 161 179 108 86 116 118 149 166 625 517 177 1 2 26 30
147 Trần Đỗ Ngọc Thiên 2633 302 61 453 399 161 116 398 149 168 105 86 177 1 2 26 30
148 Nguyễn Ngọc Phương 2651 589 215 108 118 62 116 254 43 89 305 517 177 1 2 26 30
149 Thomas Đặng Hoàng Thịnh 2652 642 169 362 215 96 98 467 81 70 125 226 43 1 2 26 30
150 Nguyen Duy Long 2665 116 382 121 150 112 95 215 149 168 405 517 177 1 2 26 30
151 Nguyễn Quang Thái 2669 129 110 116 154 161 60 241 149 61 736 517 177 1 2 26 30
152 Dương Tấn Phát 2686 95 188 188 399 161 116 213 149 168 257 517 177 1 2 26 30
153 Cao Viết Tùng 2705 18 103 73 399 161 116 30 149 168 736 517 177 1 2 26 30
154 Trần Ngọc Hoàng Phúc 2709 557 327 224 179 149 116 296 149 168 63 246 177 1 2 26 30
155 Nguyễn Minh Phúc Hưng 2716 295 250 123 185 102 116 301 66 168 406 517 129 1 2 26 30
156 Ninh Nguyễn Phạm Tuân 2719 364 335 438 399 161 116 141 149 55 257 178 68 1 2 26 30
157 Nguyễn Xuân Nhàn 2729 129 273 167 399 161 116 889 74 168 146 102 47 1 2 26 30
158 Lê Hoàng Duy 2744 454 344 118 133 97 116 73 149 126 472 427 177 1 2 26 30
159 Trần Ngọc Sang 2761 146 127 92 156 161 116 158 149 168 736 517 177 1 2 26 30
160 Trang Bảo Minh 2764 51 274 169 399 161 116 23 149 168 687 332 177 1 2 26 30
161 Phạm Hữu Nguyên Khang 2769 140 68 52 399 161 116 28 149 168 736 517 177 1 2 26 30
162 Ngan Tran 2782 391 436 190 104 100 91 649 149 58 234 177 145 1 2 26 30
163 Nguyễn Thiên Minh 2785 368 118 102 90 49 64 669 149 168 562 211 177 1 2 26 30
164 Hoàng Khang Minh 2788 68 46 258 399 161 116 68 16 168 736 517 177 1 2 26 30
165 Trần Hùng Xuân Thịnh 2796 380 244 207 129 137 116 278 101 168 553 248 177 1 2 26 30
166 Trương Quí Bảo 2799 281 568 74 91 161 116 506 149 168 326 124 177 1 2 26 30
167 Phung Gia Bao 2827 317 109 446 399 161 116 225 149 168 381 121 177 1 2 26 30
168 Hoàng Văn Hoà 2833 472 508 246 399 161 116 385 149 73 190 61 15 1 2 26 30
169 Ngô Ngọc Long 2835 139 201 64 399 161 116 328 149 168 450 517 85 1 2 26 30
170 Lưu Vũ Thái Linh 2837 283 124 250 217 161 116 239 149 168 736 159 177 1 2 26 30
171 Trần Huy Hoàng 2850 415 190 323 314 161 116 291 149 168 368 213 84 1 2 26 30
172 Nguyen Dao Quoc Anh 2860 582 172 191 141 119 97 451 149 51 415 410 67 1 1 6 8
173 Chu Tiến Đạt 2866 159 51 488 288 161 116 173 149 168 445 433 177 1 2 26 30
174 Biện Nguyễn Vinh Hiển 2873 80 76 251 209 161 116 175 149 168 736 517 177 1 2 26 30
175 Huỳnh Bá Tùng 2881 787 317 384 192 106 93 509 87 57 105 73 113 1 2 26 30
176 Nguyễn Hoàng Thông Thái 2884 145 267 184 170 161 116 459 149 168 566 264 177 1 2 26 30
177 Phạm Thuý Huyền 2889 316 176 227 220 161 116 889 149 102 191 109 177 1 2 26 28
178 Đặng Minh Hà 2893 148 258 70 399 161 116 40 149 168 693 494 139 1 2 26 30
179 Nguyễn Trần Ngọc Hiếu 2894 115 376 390 399 161 116 36 149 168 232 517 177 1 2 26 30
180 Nguyễn Tấn Gia Nguyên 2905 368 353 459 399 161 116 131 149 168 137 369 37 1 2 26 30
181 Nguyễn Mạnh Chí 2906 339 304 424 399 161 116 381 149 168 52 275 80 1 2 26 30
182 Phan Đình Huy 2909 531 228 212 190 161 101 356 126 118 418 233 177 1 2 26 30
183 Nguyễn Trường Giang 2917 334 155 415 283 161 116 224 130 168 480 216 177 1 2 26 30
184 Nguyễn Hùng Khánh 2920 95 124 260 399 161 116 71 149 168 736 406 177 1 2 26 30
185 Cao Tấn Đạt 2922 295 51 791 399 161 116 410 73 168 216 172 12 1 2 26 30
186 Nguyễn Đức Dương 2927 80 127 183 399 161 116 56 149 168 736 517 177 1 2 26 30
187 Phan Minh Việt 2932 547 54 597 399 161 116 194 149 168 166 218 105 1 2 26 30
188 Nguyễn Hà My 2945 87 161 173 260 161 116 889 149 168 365 181 177 1 2 26 30
189 Nguyễn Khôi Nguyên 2950 99 321 277 399 161 116 273 149 168 736 16 177 1 2 26 30
190 Nguyễn Minh Nhật 2962 33 187 145 399 161 116 116 149 168 736 517 177 1 2 26 30
191 Trương Quốc An 2965 104 133 267 317 161 116 70 149 168 736 517 169 1 2 26 30
192 Nguyễn Lê Hoài Minh 2978 348 260 279 399 161 116 87 149 168 736 40 177 1 2 26 30
193 Dương Minh Nguyên 2983 105 372 385 399 161 116 406 149 168 293 194 177 1 2 26 30
194 Nguyen Hoang Khang 3027 521 180 348 316 161 116 554 149 168 93 186 177 1 2 26 30
195 Hồ Trọng Khải 3036 627 232 381 192 130 116 233 125 168 308 289 177 1 2 26 30
196 Vũ Việt Long 3038 259 96 200 399 161 116 889 149 168 251 115 177 1 2 26 30
197 Cao Nguyễn Thái Dương 3045 35 291 130 399 161 116 108 149 168 736 517 177 1 2 26 30
198 Nguyễn Hùng Long 3046 327 56 419 399 161 116 56 149 168 736 224 177 1 2 26 30
199 Ngô Bảo Khang 3060 151 134 182 399 161 116 112 149 168 736 517 177 1 2 26 30
200 Quách Gia Bảo 3062 64 423 517 399 161 116 81 149 168 340 517 69 1 2 26 30