wca_statistics_vn
Vietnamese Championship podiums by person
Updated on 28 October 2026
#
Person
Gold
Silver
Bronze
Total
1
Đỗ Quang Hưng
18
6
2
26
2
Mai Đức Hòa
5
2
3
10
3
Nông Quốc Duy
5
0
0
5
4
Nguyễn Hoàng Thiên Phú
3
2
1
6
5
Hồ Phú Nhật
3
1
1
5
6
Nông Quốc Khánh
3
0
1
4
7
Phạm Đức Phước
2
3
3
8
8
Lê Hà Phong
2
0
2
4
9
Hoàng Quang Khải
1
2
2
5
10
Nguyễn Tuấn Công
1
2
1
4
11
Đoàn Anh Dũng
1
1
2
4
12
Đỗ Anh Tuấn
1
1
1
3
13
Nguyễn Thái Bình Dương
1
1
1
3
14
Đàm Cao Thanh Tùng
1
1
0
2
15
Nguyễn Duy Sơn
1
1
0
2
16
Nguyễn Quốc Nam
1
1
0
2
17
Phạm Anh Quân
1
1
0
2
18
Mai Tôn Nhật Khánh
1
0
2
3
19
Bùi Gia Huy
1
0
0
1
20
Lê Đức Duy Khoa
1
0
0
1
21
Lê Nguyễn Nhật Minh
1
0
0
1
22
Lê Phùng Nguyên Khang
1
0
0
1
23
Lê Phương Thùy
1
0
0
1
24
Lê Xuân Việt
1
0
0
1
25
Nguyễn Khoa Điền
1
0
0
1
26
Nguyễn Minh Dũng
1
0
0
1
27
Nguyễn Phước Bảo Châu
1
0
0
1
28
Nguyễn Thị Kim Nhã
1
0
0
1
29
Nguyễn Tuấn Anh
1
0
0
1
30
Trương Khánh Tùng
0
6
1
7
31
Đặng Trần Diễn
0
3
3
6
32
Nguyễn Đặng Minh Thọ
0
3
2
5
33
Phạm Trương Phát
0
3
2
5
34
Hoàng Hà Thủy Tiên
0
2
3
5
35
Nguyễn Đức Thịnh
0
2
0
2
36
Bùi Trương Nhật Huy
0
1
2
3
37
Dương Hữu Khang
0
1
2
3
38
Nguyễn An Phong
0
1
2
3
39
Nguyễn Hoàng Hải
0
1
2
3
40
Bùi Hải Long
0
1
1
2
41
Hồ Đức Minh
0
1
1
2
42
Lưu Trần Khiết Quân
0
1
0
1
43
Ngô Ngọc Hiếu
0
1
0
1
44
Nguyễn Hồng Anh Khoa
0
1
0
1
45
Nguyễn Thành Đạt
0
1
0
1
46
Nguyễn Thanh Long
0
1
0
1
47
Nguyễn Thiện Nhân
0
1
0
1
48
Nguyễn Trường Giang
0
1
0
1
49
Nhâm Nguyễn Hải Đăng
0
1
0
1
50
Phạm Đăng Khoa
0
1
0
1
51
Trần Thùy Duyên
0
1
0
1
52
Mai Đức Nghĩa
0
0
2
2
53
Đoàn Trần Phú Hưng
0
0
1
1
54
Hoàng Văn Hoà
0
0
1
1
55
Lê Đình Nguyên Khôi
0
0
1
1
56
Lê Văn Tuấn
0
0
1
1
57
Nguyễn Hoàng Ân
0
0
1
1
58
Nguyễn Ngọc Đức
0
0
1
1
59
Nguyễn Thành Thái
0
0
1
1
60
Nguyễn Văn Khánh
0
0
1
1
61
Phạm An Bình
0
0
1
1
62
Tạ Quang Dũng
0
0
1
1
63
Trần Anh Quân
0
0
1
1
64
Trần Hoàng Bảo Nam
0
0
1
1
65
Trần Quốc Huy
0
0
1
1