Note: In other words it’s the number of weeks when the given person got the fastest single in the given event. Updated on 28 October 2026
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khang Minh | 28 |
| 2 | Alex Pham | 22 |
| 3 | Đỗ Quang Hưng | 17 |
| 4 | Tu Pham | 14 |
| 5 | Quan Trần Thanh Lương | 11 |
| 6 | Phạm Đức Phước | 11 |
| 7 | Novaleigh Bui | 10 |
| 8 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 9 |
| 9 | Khôi Minh Nguyễn | 9 |
| 10 | Trần Đăng Quang | 8 |
| 11 | Khang Tran | 7 |
| 12 | Ngan Tran | 7 |
| 13 | Ngô Việt Kiên | 7 |
| 14 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 6 |
| 15 | Trung Tran | 5 |
| 16 | Viet Hoang Nguyen | 5 |
| 17 | Nguyễn Tài Đức | 4 |
| 18 | Phan Tu Nghi | 4 |
| 19 | Phan Thi Thu Trang | 4 |
| 20 | Vương Thiện Trung | 4 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khang Minh | 25 |
| 2 | Alex Pham | 14 |
| 3 | Đỗ Quang Hưng | 13 |
| 4 | Tu Pham | 12 |
| 5 | Dương Hữu Khang | 9 |
| 6 | Nông Quốc Duy | 9 |
| 7 | Ngan Tran | 7 |
| 8 | Viet Hoang Nguyen | 7 |
| 9 | Nguyen Canh Tien Vinh | 7 |
| 10 | Khôi Minh Nguyễn | 7 |
| 11 | Trần Đăng Quang | 6 |
| 12 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 6 |
| 13 | Khang Tran | 5 |
| 14 | Trung Tran | 5 |
| 15 | Nguyen Pham | 5 |
| 16 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 4 |
| 17 | Lê Thành Vinh | 4 |
| 18 | Vo Nhu Vinh Khang | 4 |
| 19 | Ngô Việt Kiên | 4 |
| 20 | Nguyễn Tài Đức | 3 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 24 |
| 2 | Nguyễn Khang Minh | 22 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 19 |
| 4 | Alex Pham | 17 |
| 5 | Quan Trần Thanh Lương | 15 |
| 6 | Tu Pham | 10 |
| 7 | Trần Đăng Quang | 8 |
| 8 | Ngan Tran | 7 |
| 9 | Lê Thành Vinh | 6 |
| 10 | Viet Hoang Nguyen | 6 |
| 11 | Ngô Việt Kiên | 6 |
| 12 | Trung Tran | 4 |
| 13 | Nguyen Canh Tien Vinh | 4 |
| 14 | Phạm Đức Phước | 4 |
| 15 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 4 |
| 16 | Phạm Anh Khoa | 3 |
| 17 | Nguyễn Bảo Ngân | 3 |
| 18 | Vương Thiện Trung | 3 |
| 19 | Khang Tran | 3 |
| 20 | Vo Nhu Vinh Khang | 3 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 25 |
| 2 | Nguyễn Khang Minh | 15 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 14 |
| 4 | Quan Trần Thanh Lương | 12 |
| 5 | Ngan Tran | 12 |
| 6 | Trần Đăng Quang | 9 |
| 7 | Novaleigh Bui | 6 |
| 8 | Alex Pham | 6 |
| 9 | Ngô Việt Kiên | 6 |
| 10 | Nguyen Pham | 5 |
| 11 | Lê Trần Đức | 4 |
| 12 | Phan Tu Nghi | 4 |
| 13 | Trung Tran | 4 |
| 14 | Lê Thành Vinh | 4 |
| 15 | Thanh Minh Nguyen | 4 |
| 16 | Tuan Nghia Duong | 3 |
| 17 | Nguyen Canh Tien Vinh | 3 |
| 18 | Bach Nguyen | 3 |
| 19 | Nguyễn Bảo Ngân | 2 |
| 20 | Nguyễn Hồ Nam | 2 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 18 |
| 2 | Quan Trần Thanh Lương | 13 |
| 3 | Alex Pham | 11 |
| 4 | Ngan Tran | 5 |
| 5 | Trương Khánh Tùng | 5 |
| 6 | Lê Trần Đức | 4 |
| 7 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 4 |
| 8 | Trần Đăng Quang | 4 |
| 9 | Nguyễn Thành Thái | 4 |
| 10 | Ngô Việt Kiên | 4 |
| 11 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 4 |
| 12 | Phan Tu Nghi | 3 |
| 13 | Lê Thành Vinh | 3 |
| 14 | Dang Tran | 3 |
| 15 | Thanh Minh Nguyen | 3 |
| 16 | Nguyễn Hồ Nam | 2 |
| 17 | Nguyen Pham | 2 |
| 18 | Khôi Minh Nguyễn | 2 |
| 19 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 2 |
| 20 | Dương Hữu Khang | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 17 |
| 2 | Quan Trần Thanh Lương | 12 |
| 3 | Nguyễn Thành Thái | 4 |
| 4 | Thanh Minh Nguyen | 4 |
| 5 | Lê Trần Đức | 3 |
| 6 | Trần Đăng Quang | 3 |
| 7 | Ngan Tran | 3 |
| 8 | Nguyễn Hồ Nam | 3 |
| 9 | Lê Thành Vinh | 3 |
| 10 | Trương Khánh Tùng | 3 |
| 11 | Trần Anh Sơn | 2 |
| 12 | Nguyen Pham | 2 |
| 13 | Khôi Minh Nguyễn | 2 |
| 14 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 2 |
| 15 | Alex Pham | 2 |
| 16 | Ngô Việt Kiên | 2 |
| 17 | Nguyễn An Phong | 2 |
| 18 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 2 |
| 19 | Bach Nguyen | 2 |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 7 |
| 2 | Nguyễn Đức Anh | 5 |
| 3 | Nguyen Dao Quoc Anh | 4 |
| 4 | Tuan Nghia Duong | 3 |
| 5 | Thanh Tuyen Nguyen | 3 |
| 6 | Vương Thiện Trung | 3 |
| 7 | Đoàn Văn Danh | 3 |
| 8 | Hoàng Quang Khải | 3 |
| 9 | Hồ Phú Nhật | 3 |
| 10 | Nguyễn Tài Đức | 2 |
| 11 | Đỗ Anh Tuấn | 2 |
| 12 | Lê Thái Duy | 2 |
| 13 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 2 |
| 14 | Huy Hoang Do | 1 |
| 15 | Lê Hoàng Hiệp | 1 |
| 16 | Nguyễn Xuân Hồng | 1 |
| 17 | Dương Hữu Khang | 1 |
| 18 | Trịnh Quang Dũng | 1 |
| 19 | Nguyễn Thành Đạt | 1 |
| 20 | Dương Công Tuyền | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Trần Đăng Quang | 8 |
| 2 | Nông Quốc Duy | 6 |
| 3 | Lê Trần Đức | 1 |
| 4 | Nguyễn Duy Cương | 1 |
| 5 | Phạm Thế Quyền | 1 |
| 6 | Nguyen Dao Quoc Anh | 1 |
| 7 | Nguyễn Minh Dũng | 1 |
| 8 | Nguyễn Duy Sơn | 1 |
| 9 | Lê Thủy Triều | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Alex Pham | 21 |
| 2 | Tu Pham | 15 |
| 3 | Nguyễn Khang Minh | 14 |
| 4 | Đỗ Quang Hưng | 12 |
| 5 | Lê Thành Vinh | 7 |
| 6 | Trần Đăng Quang | 6 |
| 7 | Nguyen Pham | 6 |
| 8 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 5 |
| 9 | Nguyễn Tài Đức | 5 |
| 10 | Đoàn Thanh Duy | 5 |
| 11 | Lê Hà Phong | 5 |
| 12 | Khôi Minh Nguyễn | 5 |
| 13 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 5 |
| 14 | Phan Thi Thu Trang | 4 |
| 15 | Ngô Việt Kiên | 4 |
| 16 | Phạm Anh Khoa | 3 |
| 17 | Vương Thiện Trung | 3 |
| 18 | Khang Tran | 3 |
| 19 | Nguyen Canh Tien Vinh | 3 |
| 20 | Phong Hoang | 3 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Alex Pham | 12 |
| 2 | Đỗ Quang Hưng | 11 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 9 |
| 4 | Trần Đăng Quang | 8 |
| 5 | Novaleigh Bui | 7 |
| 6 | Ngan Tran | 6 |
| 7 | Khôi Minh Nguyễn | 5 |
| 8 | Lê Thành Vinh | 3 |
| 9 | Nguyen Canh Tien Vinh | 3 |
| 10 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 3 |
| 11 | Tran Minh Tuyen | 2 |
| 12 | Lê Quốc Khánh | 2 |
| 13 | Khang Tran | 2 |
| 14 | Nguyễn Hoàng Thiên Vũ | 2 |
| 15 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 2 |
| 16 | Lưu Trần Khiết Quân | 2 |
| 17 | Lê Hải Ninh | 1 |
| 18 | Minh Phuc Mai | 1 |
| 19 | Mai Minh Phúc | 1 |
| 20 | Phạm Anh Khoa | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khang Minh | 21 |
| 2 | Alex Pham | 14 |
| 3 | Trần Đăng Quang | 8 |
| 4 | Viet Hoang Nguyen | 8 |
| 5 | Lê Minh Cường | 7 |
| 6 | Nguyen Canh Tien Vinh | 7 |
| 7 | Trung Tran | 6 |
| 8 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 5 |
| 9 | Ngan Tran | 5 |
| 10 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 5 |
| 11 | Đỗ Quang Hưng | 4 |
| 12 | Nghiêm Tuấn Hào | 3 |
| 13 | Dương Hữu Khang | 3 |
| 14 | Tu Pham | 3 |
| 15 | Đào Bách Nguyên | 3 |
| 16 | Mai Đức Hòa | 3 |
| 17 | Bùi Gia Huy | 3 |
| 18 | Khôi Minh Nguyễn | 3 |
| 19 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 3 |
| 20 | Fiori Carloleone Tan Viet | 3 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Alex Pham | 14 |
| 2 | Mai Đức Hòa | 10 |
| 3 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 10 |
| 4 | Nguyen Canh Tien Vinh | 8 |
| 5 | Lê Thành Vinh | 5 |
| 6 | Ngan Tran | 4 |
| 7 | Ngô Việt Kiên | 4 |
| 8 | Khôi Minh Nguyễn | 3 |
| 9 | Duc Do | 3 |
| 10 | Nguyễn Việt Hoàng | 2 |
| 11 | Quan Trần Thanh Lương | 2 |
| 12 | Nguyễn Khang Minh | 2 |
| 13 | Nguyễn Phước Bảo Châu | 2 |
| 14 | Thiều Kim Cương | 1 |
| 15 | Nguyễn Đức Anh | 1 |
| 16 | Nghiêm Xuân Bách Khoa | 1 |
| 17 | Trần Đăng Quang | 1 |
| 18 | Nguyen Dao Quoc Anh | 1 |
| 19 | Ngô Thiên Bảo | 1 |
| 20 | Nguyễn Quốc Nam | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khang Minh | 17 |
| 2 | Nông Quốc Khánh | 8 |
| 3 | Alex Pham | 8 |
| 4 | Nguyen Canh Tien Vinh | 7 |
| 5 | Ngan Tran | 6 |
| 6 | Trần Mạnh Quân | 5 |
| 7 | Trung Tran | 5 |
| 8 | Viet Hoang Nguyen | 5 |
| 9 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 5 |
| 10 | Trần Đăng Quang | 4 |
| 11 | Duc Do | 4 |
| 12 | Dương Hữu Khang | 3 |
| 13 | Phạm Đức Phước | 3 |
| 14 | Nguyễn Khôi Nguyên | 2 |
| 15 | Nguyễn Thành Đạt | 2 |
| 16 | Khôi Minh Nguyễn | 2 |
| 17 | Đỗ Quang Hưng | 2 |
| 18 | Minh Huynh | 2 |
| 19 | Shin Nguyen | 2 |
| 20 | Thanh Trinh | 2 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 7 |
| 2 | Nguyen Canh Tien Vinh | 6 |
| 3 | Dương Hữu Khang | 5 |
| 4 | Nguyễn Khang Minh | 3 |
| 5 | Trung Tran | 3 |
| 6 | Phạm Anh Quân | 3 |
| 7 | Quan Trần Thanh Lương | 2 |
| 8 | James Trương | 2 |
| 9 | Nguyễn Duy Sơn | 2 |
| 10 | Khôi Minh Nguyễn | 2 |
| 11 | Lê Phương Thùy | 2 |
| 12 | Thomas Đặng Hoàng Thịnh | 2 |
| 13 | Duc Do | 2 |
| 14 | Rico Nguyen | 2 |
| 15 | Tuan Nghia Duong | 1 |
| 16 | Lê Trần Đức | 1 |
| 17 | Nguyễn Việt Hoàng | 1 |
| 18 | Lê Xuân Việt | 1 |
| 19 | Novaleigh Bui | 1 |
| 20 | Nguyễn Quân | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Nguyen Dao Quoc Anh | 2 |
| 2 | Hồ Phú Nhật | 2 |
| 3 | Đỗ Quang Hưng | 1 |
| 4 | Lê Nguyễn Nhật Minh | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Nguyen Dao Quoc Anh | 2 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Nguyen Dao Quoc Anh | 3 |
| 2 | Đỗ Anh Tuấn | 3 |
| 3 | Hồ Phú Nhật | 2 |
| 4 | Anh H. Nguyen | 1 |
| 5 | Đỗ Quang Hưng | 1 |
| 6 | Mai Tôn Nhật Khánh | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 2 |
| 2 | Nguyễn Việt Hoàng | 2 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tài Đức | 3 |
| 2 | Van Tien Trung Vu | 3 |
| 3 | Hoang Son Nguyen | 1 |
| 4 | Nguyễn Việt Hoàng | 1 |
| # | Person | Winned weeks |
|---|---|---|
| 1 | Van Tien Trung Vu | 2 |
| 2 | Trần Văn Thanh Tùng | 2 |
| 3 | Nguyễn Tài Đức | 1 |
| 4 | Phạm Việt Dũng | 1 |