Note: Only finals are taken into account. Results where the main statistic is DNF are ignored. Updated on 28 October 2026
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pham Thien Chinh Le | 13.93 | 16.06 | Ho Chi Minh Open 2010 | 3 |
| 2 | Huan Minh Dao | 13.59 | 16.00 | Ho Chi Minh City 2011 | 3 |
| 3 | Minh Tan Vo | 14.84 | 15.73 | Ho Chi Minh City 2011 | 2 |
| 4 | Tuan Nghia Duong | 13.88 | 15.66 | Puy de Dome Open 2010 | 2 |
| 5 | Phan Tu Nghi | 14.66 | 15.26 | Ho Chi Minh Open 2010 | 2 |
| 6 | Nguyễn Tài Đức | 13.09 | 14.82 | Hanoi Open 2010 | 3 |
| 7 | Phạm Thế Quyền | 9.75 | 14.78 | Hanoi Open 2010 | 2 |
| 8 | Nghiêm Tuấn Hào | 12.08 | 14.60 | Ho Chi Minh 2013 | 3 |
| 9 | Hong Quan Nguyen | 10.80 | 14.40 | Ho Chi Minh Open 2010 | 1 |
| 10 | Dương Hữu Khang | 13.39 | 14.37 | Ho Chi Minh Cubic 2014 | 3 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Tu Nghi | 5.75 | 8.14 | Ho Chi Minh Open 2010 | 3 |
| 2 | Phạm Thế Quyền | 5.27 | 7.73 | Hanoi Open 2010 | 3 |
| 3 | Đoàn Thanh Duy | 5.92 | 7.63 | Ho Chi Minh 2013 | 3 |
| 4 | Van Tien Trung Vu | 5.44 | 7.57 | Ho Chi Minh Open 2010 | 2 |
| 5 | Hong Quan Nguyen | 5.03 | 7.31 | Ho Chi Minh Open 2010 | 1 |
| 6 | Lâm Bội Thi | 6.02 | 7.08 | Ho Chi Minh 2012 | 3 |
| 7 | Van Tien Trung Vu | 5.91 | 6.94 | Ho Chi Minh City 2011 | 3 |
| 8 | Nguyễn Tấn Hưng | 3.79 | 6.78 | Ho Chi Minh 2013 | 2 |
| 9 | Lê Hoàng Công Thành | 6.25 | 6.72 | Hanoi Open 2010 | 2 |
| 10 | Phan Tu Nghi | 5.18 | 6.64 | Ho Chi Minh City 2011 | 1 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Phuc Mai | 1:16.97 | 1:31.42 | Ho Chi Minh Open 2010 | 3 |
| 2 | Chau Hong Phat | 1:11.97 | 1:28.41 | Ho Chi Minh Open 2010 | 2 |
| 3 | Lê Văn Thành Tâm | 1:13.20 | 1:17.08 | Ho Chi Minh 2013 | 3 |
| 4 | Tuan Nghia Duong | 1:00.59 | 1:11.47 | Puy de Dome Open 2010 | 2 |
| 5 | Đoàn Thanh Duy | 1:05.11 | 1:09.59 | Ho Chi Minh 2013 | 2 |
| 6 | Lê Hoàng Công Thành | 1:00.28 | 1:06.53 | Hanoi Open 2010 | 3 |
| 7 | Phạm Thế Quyền | 53.59 | 1:04.31 | Hanoi Open 2010 | 2 |
| 8 | Phan Tu Nghi | 1:01.09 | 1:03.64 | Ho Chi Minh Open 2010 | 1 |
| 9 | Phan Tu Nghi | 57.40 | 1:02.83 | Ho Chi Minh City 2011 | 2 |
| 10 | Đoàn Thanh Duy | 57.93 | 1:02.42 | Ho Chi Minh 2012 | 3 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Phuc Mai | 2:45.56 | 2:59.39 | Ho Chi Minh Open 2010 | 3 |
| 2 | Toan Do Cong | 2:14.96 | 2:44.36 | Ho Chi Minh Open 2010 | 2 |
| 3 | Le Hong Phuc Nguyen | 2:31.59 | 2:35.45 | Ho Chi Minh City 2011 | 3 |
| 4 | Phan Tu Nghi | 2:11.11 | 2:21.65 | Ho Chi Minh Open 2010 | 1 |
| 5 | Lê Trần Đức | 2:09.22 | 2:12.49 | Hanoi Open 2010 | 3 |
| 6 | Tuan Nghia Duong | 2:00.58 | 2:09.24 | Hanoi Open 2010 | 2 |
| 7 | Tuan Nghia Duong | 1:53.59 | 2:03.59 | Puy de Dome Open 2010 | 3 |
| 8 | Phạm Thế Quyền | 1:46.68 | 2:02.06 | Hanoi Open 2011 | 2 |
| 9 | Ha Chan Uy | 1:46.43 | 2:01.02 | Ho Chi Minh 2012 | 3 |
| 10 | Nguyễn Việt Hoàng | 1:48.43 | 1:58.85 | CSP Open 2014 | 3 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Hong Phuc Nguyen | 4:48.63 | 6:00.12 | Ho Chi Minh City 2011 | 3 |
| 2 | Phan Tu Nghi | 4:14.94 | 4:39.03 | Ho Chi Minh City 2011 | 2 |
| 3 | Phan Tu Nghi | 4:06.37 | 4:11.26 | Ho Chi Minh 2013 | 1 |
| 4 | Phạm Việt Dũng | 3:32.75 | 3:45.10 | Ha Noi Big Cube 2012 | 3 |
| 5 | Nguyễn Việt Hoàng | 3:22.55 | 3:32.63 | Ho Chi Minh Open 2014 | 2 |
| 6 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 3:27.00 | 3:31.04 | Ha Noi Big Cube 2012 | 2 |
| 7 | Nguyễn Việt Hoàng | 3:18.91 | 3:28.03 | Ha Noi Cube Day 2015 | 3 |
| 8 | Nguyễn Việt Hoàng | 3:01.03 | 3:20.13 | Ha Noi Cube Day 2014 | 3 |
| 9 | Nguyễn Việt Hoàng | 3:03.61 | 3:19.68 | Ha Noi Cube Day 2016 | 3 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 3:07.97 | 3:17.87 | Ho Chi Minh Open 2014 | 1 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đăng Quang | 7:00.75 | 7:15.02 | Ho Chi Minh Open 2014 | 3 |
| 2 | Trần Minh Quân | 6:18.68 | 6:27.45 | Ha Noi Big Cube 2012 | 3 |
| 3 | Nguyễn Việt Hoàng | 5:43.38 | 6:07.18 | Ha Noi Big Cube 2012 | 2 |
| 4 | Lê Trần Đức | 5:43.63 | 5:53.95 | Ha Noi Big Cube 2012 | 1 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 5:34.80 | 5:53.01 | Ho Chi Minh Open 2014 | 2 |
| 6 | Nguyễn Việt Hoàng | 5:25.94 | 5:35.12 | Ho Chi Minh Open 2014 | 1 |
| 7 | Nguyễn Việt Hoàng | 4:52.21 | 5:12.80 | Ha Noi Cube Day 2014 | 3 |
| 8 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 4:47.15 | 5:10.42 | Ha Noi Cube Day 2016 | 3 |
| 9 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 4:49.94 | 5:09.41 | Ha Noi Cube Day 2014 | 2 |
| 10 | Nguyễn Việt Hoàng | 4:33.06 | 5:03.18 | Ha Noi Cube Day 2015 | 3 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tran Minh Tuyen | 8:39.78 | DNF | Ho Chi Minh Open 2010 | 2 |
| 2 | Tran Minh Tuyen | 8:39.78 | DNF | Ho Chi Minh Open 2010 | 2 |
| 3 | Nguyễn Việt Hoàng | 8:23.18 | DNF | Ho Chi Minh Open 2014 | 2 |
| 4 | Nguyễn Việt Hoàng | 8:23.18 | DNF | Ho Chi Minh Open 2014 | 2 |
| 5 | Nguyễn Đức Tuấn | 6:57.69 | DNF | Ha Noi Open 2016 | 3 |
| 6 | Nguyễn Đức Tuấn | 6:57.69 | DNF | Ha Noi Open 2016 | 3 |
| 7 | Nguyễn Chánh Bá | 6:38.36 | DNF | Ho Chi Minh Cubic 2014 | 3 |
| 8 | Nguyễn Chánh Bá | 6:38.36 | DNF | Ho Chi Minh Cubic 2014 | 3 |
| 9 | Huy Hoang Do | 5:45.97 | DNF | Ho Chi Minh Open 2010 | 1 |
| 10 | Huy Hoang Do | 5:45.97 | DNF | Ho Chi Minh Open 2010 | 1 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Đức Hòa | 40 | 42.67 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 | 3 |
| 2 | Lê Anh | 40 | 42.67 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 | 3 |
| 3 | Hoàng Quang Khải | 34 | 38.33 | Don’t DNF Hanoi 2024 | 3 |
| 4 | Đặng Trần Diễn | 33 | 37.67 | Don’t DNF Hanoi 2024 | 1 |
| 5 | Nguyen Dao Quoc Anh | 30 | 36.67 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 | 2 |
| 6 | Nông Quốc Duy | 24 | 27.33 | Vietnam Championship 2025 | 2 |
| 7 | Nông Quốc Duy | 24 | 25.67 | Vietnam FMC Championship 2026 | 3 |
| 8 | Nông Quốc Duy | 24 | 25.33 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 | 1 |
| 9 | Trần Đăng Quang | 24 | 24.67 | FMC East Melbourne 2025 | 2 |
| 10 | Nông Quốc Duy | 23 | 24.33 | Vietnam Championship 2024 | 2 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Quang Nguyen | 33.56 | 40.62 | Ho Chi Minh Open 2010 | 3 |
| 2 | Nguyễn Chánh Bá | 34.10 | 40.14 | Ho Chi Minh 2013 | 3 |
| 3 | Trong Duy Duong | 32.40 | 39.46 | Ho Chi Minh Open 2010 | 2 |
| 4 | Phạm Anh Khoa | 29.64 | 32.13 | Ho Chi Minh Cubic 2014 | 3 |
| 5 | Lê Hoàng Mỹ Linh | 28.28 | 31.26 | Ho Chi Minh City 2011 | 3 |
| 6 | Pham Thien Chinh Le | 27.91 | 30.65 | Ho Chi Minh Open 2010 | 1 |
| 7 | Huan Minh Dao | 26.30 | 29.56 | Ho Chi Minh 2012 | 3 |
| 8 | Tạ Minh Cơ | 27.71 | 29.10 | Ho Chi Minh Cubic 2014 | 2 |
| 9 | Võ Tín Nghĩa | 23.09 | 27.53 | Ho Chi Minh 2012 | 2 |
| 10 | Phan Ngoc Lu | 24.59 | 27.40 | Ho Chi Minh City 2011 | 2 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Minh Phúc | 2:04.65 | 2:32.74 | Ho Chi Minh City 2011 | 2 |
| 2 | Nguyễn Văn Cường | 2:00.64 | 2:25.72 | Ha Noi Open 2013 | 3 |
| 3 | Phạm Tuấn Ngọc | 2:00.00 | 2:22.34 | CSP Open 2016 | 3 |
| 4 | Phạm Tuấn Ngọc | 2:11.93 | 2:18.30 | Ha Noi Open 2014 | 3 |
| 5 | Lê Hoàng Công Thành | 1:55.77 | 2:16.90 | Hanoi Open 2010 | 3 |
| 6 | Nguyễn Việt Hoàng | 2:03.58 | 2:14.03 | CSP Open 2016 | 2 |
| 7 | Trần Sương | 2:02.88 | 2:09.82 | Ha Noi Open 2014 | 2 |
| 8 | Nguyễn Trung Kiên | 1:55.13 | 2:08.16 | Ha Noi Open 2012 | 3 |
| 9 | Lê Hoàng Công Thành | 1:55.46 | 2:03.35 | Hanoi Open 2011 | 3 |
| 10 | Nguyễn Duy Cương | 1:51.50 | 1:55.49 | Hanoi Open 2010 | 2 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Văn Thanh Tùng | 8.83 | 13.14 | CSP Open 2015 | 3 |
| 2 | Hoàng Dương | 6.86 | 13.07 | Hanoi Open 2010 | 3 |
| 3 | Tran Minh Tuyen | 8.44 | 11.99 | Ho Chi Minh City 2011 | 2 |
| 4 | Nguyễn Việt Hoàng | 9.18 | 10.90 | CSP Open 2015 | 2 |
| 5 | Nguyễn Việt Hoàng | 6.08 | 10.87 | Ha Noi Open 2015 | 3 |
| 6 | Nguyễn Tài Đức | 9.53 | 10.85 | Hanoi Open 2010 | 2 |
| 7 | Khang Huynh | 8.28 | 10.45 | Ho Chi Minh Open 2010 | 3 |
| 8 | Van Tien Trung Vu | 9.02 | 10.42 | Ho Chi Minh Open 2010 | 2 |
| 9 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 6.63 | 10.42 | Hanoi Open 2010 | 1 |
| 10 | Minh Tan Vu | 7.66 | 10.20 | Ho Chi Minh City 2011 | 1 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 31.23 | 48.97 | Ha Noi Cube Day 2015 | 3 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 32.08 | 47.00 | Ha Noi Cube Day 2014 | 3 |
| 3 | Trần Minh Quân | 37.13 | 43.07 | Ha Noi Big Cube 2012 | 3 |
| 4 | Trịnh Nguyên Anh | 24.97 | 35.56 | Ha Noi Cube Day 2015 | 2 |
| 5 | Trịnh Nguyên Anh | 19.77 | 33.66 | Ha Noi Cube Day 2014 | 2 |
| 6 | Nguyễn Thu Phương | 23.48 | 31.65 | Ha Noi Cube Day 2019 | 3 |
| 7 | Trịnh Nguyên Anh | 25.55 | 30.63 | Ha Noi Big Cube 2012 | 2 |
| 8 | Dương Bá Xuân Anh | 19.61 | 26.31 | Ha Noi Summer 2020 | 3 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Minh | 21.48 | 24.82 | Ha Noi Championship 2019 | 3 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 20.42 | 23.02 | Ha Noi Summer 2020 | 2 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 46.86 | 1:17.02 | Ha Noi Open 2014 | 3 |
| 2 | Trịnh Nguyên Anh | 12.10 | 39.59 | Ha Noi Open 2014 | 2 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 12.71 | 14.82 | Ha Noi Open 2015 | 3 |
| 4 | Lê Trần Đức | 9.43 | 13.61 | Ha Noi Open 2015 | 2 |
| 5 | Nguyễn Việt Hoàng | 10.72 | 13.52 | Ha Noi Open 2014 | 1 |
| 6 | Nguyễn Việt Hoàng | 10.30 | 12.76 | CSP Open 2015 | 3 |
| 7 | Phạm Tuấn Ngọc | 5.72 | 12.13 | Ha Noi Cube Day 2015 | 3 |
| 8 | Nguyễn Việt Hoàng | 10.55 | 11.97 | Ha Noi Cube Day 2015 | 2 |
| 9 | Phạm Tuấn Ngọc | 2.52 | 11.77 | Ha Noi Cube Day 2016 | 3 |
| 10 | Trần Doãn Minh Nhật | 10.47 | 11.51 | CSP Open 2015 | 2 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Việt Hưng | 1:34.08 | 1:46.63 | Ha Noi Big Cube 2012 | 3 |
| 2 | Trần Văn Thanh Tùng | 1:06.93 | 1:21.67 | Ha Noi Cube Day 2014 | 3 |
| 3 | Nguyễn Việt Hoàng | 39.40 | 56.28 | Ha Noi Big Cube 2012 | 2 |
| 4 | Lê Trần Đức | 50.38 | 54.37 | Ha Noi Cube Day 2014 | 2 |
| 5 | Lê Trần Đức | 28.90 | 52.91 | Ha Noi Big Cube 2012 | 1 |
| 6 | Đặng Nguyên Khang | 34.34 | 46.96 | Ha Noi Cube Day 2019 | 3 |
| 7 | Nguyễn Anh Quân | 32.43 | 38.69 | Ha Noi Cube Day 2019 | 2 |
| 8 | Nguyễn Phúc Thịnh | 25.98 | 36.32 | HCMC Spring Open 2016 | 3 |
| 9 | Nghiêm Tuấn Hào | 27.80 | 35.41 | HCMC Spring Open 2016 | 2 |
| 10 | Nguyễn Việt Hoàng | 15.31 | 32.92 | Ha Noi Cube Day 2014 | 1 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Phú Nhật | 4:00.10 | DNF | Blind Till Nine in Vietnam 2024 | 3 |
| 2 | Đỗ Quang Hưng | 3:52.10 | DNF | Vietnam Championship 2025 | 3 |
| 3 | Hồ Phú Nhật | 3:48.74 | DNF | Vietnam Championship 2024 | 1 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyen Dao Quoc Anh | 15:17.00 | 16:27.00 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 | 3 |
| # | Person | Single | Average | Competition | Place |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Quang Tiến | 4/5 45:27 | Don’t DNF Hanoi 2024 | 3 | |
| 2 | Đỗ Quang Hưng | 3/3 6:54 | Quiet Seattle November 2025 | 3 | |
| 3 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 5/6 29:51 | Vietnam Championship 2025 | 3 | |
| 4 | Nguyễn Duy Sơn | 4/4 17:58 | Vietnam Championship 2023 | 3 | |
| 5 | Hồ Phú Nhật | 7/9 32:07 | Vietnam Championship 2023 | 2 | |
| 6 | Hồ Phú Nhật | 8/10 48:59 | Vietnam Championship 2026 | 3 | |
| 7 | Hồ Phú Nhật | 9/11 45:41 | Vietnam Championship 2024 | 2 | |
| 8 | Hoàng Quang Khải | 8/8 37:08 | Don’t DNF Hanoi 2024 | 2 | |
| 9 | Đỗ Anh Tuấn | 16/22 58:48 | Blind Till Nine in Vietnam 2024 | 3 | |
| 10 | Trần Đức Lương | 15/20 53:13 | Hanoi Summer 2023 | 2 |