Note: By definition these rankings include only results from the current year. Updated on 28 October 2026
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 4.88 | MYHM HaNxNoi 2026 | 4.88, 6.35, 6.79, 5.15, 8.16 |
| 2 | Hà Lâm Kiệt | 4.93 | Arena HCMC Spring 2026 | 8.98, 8.49, 8.53, 4.93, 14.05 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 5.02 | Arena HCMC Spring 2026 | 5.02, 7.90, 6.63, 6.96, 6.16 |
| 4 | Khôi Minh Nguyễn | 5.03 | Temecula Valley BTS 2026 | 7.06, 7.84, 5.03, 6.57, 6.82 |
| 5 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 5.30 | MYHM HaNxNoi 2026 | 5.30, 8.02, 7.01, 9.03, 9.71 |
| 6 | Đoàn Anh Dũng | 5.47 | Vietnam Championship 2026 | 8.17, 7.79, 7.59, 5.47, 6.21 |
| 7 | Phạm Đức Phước | 5.56 | Cube Against Cancer Hanoi 2026 | 8.67, 8.40, 5.56, 6.56, 6.05 |
| 8 | Nguyễn Văn Khánh | 5.75 | MYHM HaNxNoi 2026 | 5.75, 5.90, 7.78, 6.38, 7.20 |
| 9 | Phạm Đăng Khoa | 5.81 | Arena HCMC Spring 2026 | 5.81, 7.79, 5.84, 6.63, 7.83 |
| 10 | Nguyễn Anh Khôi | 5.87 | MYHM HaNxNoi 2026 | 6.55, 8.15, 5.87, 9.86, 8.28 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 5.74 | Arena HCMC Spring 2026 | 5.33, 6.19, 5.32, 6.01, 5.89 |
| 2 | Đỗ Quang Hưng | 5.99 | Lakewood Spring 2026 | 5.23, 6.68, 5.92, 5.36, 8.23 |
| 3 | Khôi Minh Nguyễn | 6.44 | Agoura Winter 2026 | 6.17, 5.57, 6.94, 6.64, 6.51 |
| 4 | Nguyễn Văn Khánh | 6.49 | MYHM HaNxNoi 2026 | 5.75, 5.90, 7.78, 6.38, 7.20 |
| 5 | Phạm Đức Phước | 6.57 | Vietnam Championship 2026 | 7.52, 6.58, 6.43, 6.66, 6.47 |
| 6 | Phạm Đăng Khoa | 6.75 | Arena HCMC Spring 2026 | 5.81, 7.79, 5.84, 6.63, 7.83 |
| 7 | Lê Hà Phong | 6.83 | Arena HCMC Spring 2026 | 6.39, 7.27, 7.86, 6.61, 6.61 |
| 8 | Trần Anh Quân | 6.87 | MYHM HaNxNoi 2026 | 7.14, 6.34, 6.09, 7.12, 9.24 |
| 9 | Đinh Hữu Phúc | 6.96 | Arena HCMC Spring 2026 | 6.44, 6.99, 7.75, 6.60, 7.29 |
| 10 | Đoàn Anh Dũng | 7.00 | Vietnam Championship 2026 | 5.96, 7.44, 7.61, 8.65, 5.55 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khang Minh | 0.83 | Belgrave Open 2026 | 4.13, 4.74, 0.83, 1.82, 1.22 |
| 2 | Đỗ Quang Hưng | 0.93 | Tacoma Fall 2026 | 0.93, 2.17, 3.63, 2.07, 1.07 |
| 3 | Khôi Minh Nguyễn | 0.99 | Agoura Winter 2026 | 1.76, 2.47, 1.45, 2.83, 0.99 |
| 4 | Nông Quốc Duy | 1.11 | Vietnam Championship 2026 | 2.01, 4.66, 1.11, 1.41, 1.32 |
| 5 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 1.25 | Arena HCMC Spring 2026 | 2.92, 2.17, 3.01, 1.25, 1.78 |
| 6 | Nguyễn Văn Khánh | 1.27 | Vietnam Championship 2026 | 1.27, 1.53, 2.23, 1.82, 1.84 |
| 7 | Hồ Đức Minh | 1.44 | MYHM HaNxNoi 2026 | 2.59, 1.96, 8.87, 1.44, 3.95 |
| 8 | Nguyễn Hoàng Hải | 1.46 | Vietnam Championship 2026 | 2.72, 4.71, 2.66, 1.46, 2.57 |
| 9 | Trịnh Quang Dũng | 1.56 | Vietnam Championship 2026 | 1.62, 3.99, 1.96, 2.76, 1.56 |
| 10 | Hoàng Quang Khải | 1.63 | Vietnam Championship 2026 | 2.26, 2.92, 1.63, 2.07, DNF |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khôi Minh Nguyễn | 1.47 | Cube Against Cancer - OC 2026 | 1.28, 1.40, 1.49, 1.52, 1.86 |
| 2 | Nông Quốc Duy | 1.53 | Vietnam Championship 2026 | 1.17, 1.27, 1.92, 4.20, 1.39 |
| 3 | Nguyễn Văn Khánh | 1.73 | Vietnam Championship 2026 | 1.27, 1.53, 2.23, 1.82, 1.84 |
| 4 | Đỗ Quang Hưng | 1.77 | Tacoma Fall 2026 | 0.93, 2.17, 3.63, 2.07, 1.07 |
| 5 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 1.78 | Arena HCMC Spring 2026 | 1.55, 1.47, 3.79, 1.63, 2.16 |
| 6 | Trịnh Quang Dũng | 2.11 | Vietnam Championship 2026 | 1.62, 3.99, 1.96, 2.76, 1.56 |
| 7 | Nguyễn Anh Khôi | 2.23 | MYHM HaNxNoi 2026 | 2.37, 1.85, 4.22, 1.93, 2.38 |
| 8 | Hoàng Quang Khải | 2.26 | Hanoi CSP Open 2026 | 2.41, 2.40, 1.92, 2.66, 1.97 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 2.30 | Arena HCMC Spring 2026 | 1.91, 2.42, 6.22, 2.31, 2.18 |
| 10 | Nguyễn Khang Minh | 2.39 | Belgrave Open 2026 | 4.13, 4.74, 0.83, 1.82, 1.22 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 17.46 | MYHM HaNxNoi 2026 | 20.90, 17.46, 20.03, 19.21, 20.83 |
| 2 | Phạm Đức Phước | 20.40 | Hanoi Big Cubes 2026 | 30.62, 20.40, 23.20, 22.08, 28.83 |
| 3 | Đặng Trần Diễn | 21.08 | Hanoi Big Cubes 2026 | 22.83, 29.22, 27.12, 21.08, 25.90 |
| 4 | Trần Anh Quân | 22.54 | Vietnam Championship 2026 | 22.54, 22.88, 33.81, 27.01, 28.17 |
| 5 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 22.58 | Vietnam Championship 2026 | 25.25, 22.94, 30.63, 34.94, 22.58 |
| 6 | Khôi Minh Nguyễn | 22.93 | Cube Against Cancer - OC 2026 | 22.93, 24.31, 29.18, 29.36, 28.73 |
| 7 | Trần Đình Anh | 23.75 | MYHM HaNxNoi 2026 | 29.53, 36.18, 34.08, 41.39, 23.75 |
| 8 | Nguyễn Văn Khánh | 24.56 | Vietnam Championship 2026 | 25.29, 29.09, 28.09, 30.39, 24.56 |
| 9 | Nguyễn Tuấn Công | 24.62 | MYHM HaNxNoi 2026 | 27.15, 30.55, 35.41, 24.62, 33.64 |
| 10 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 25.14 | MYHM HaNxNoi 2026 | 30.63, 45.57, 36.31, 35.45, 25.14 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 20.02 | MYHM HaNxNoi 2026 | 20.90, 17.46, 20.03, 19.21, 20.83 |
| 2 | Phạm Đức Phước | 24.04 | Vietnam Championship 2026 | 23.13, 23.73, 23.77, 36.39, 24.63 |
| 3 | Đặng Trần Diễn | 25.28 | Hanoi Big Cubes 2026 | 22.83, 29.22, 27.12, 21.08, 25.90 |
| 4 | Trần Anh Quân | 26.02 | Vietnam Championship 2026 | 22.54, 22.88, 33.81, 27.01, 28.17 |
| 5 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 26.27 | Vietnam Championship 2026 | 25.25, 22.94, 30.63, 34.94, 22.58 |
| 6 | Nguyễn Văn Khánh | 27.11 | MYHM HaNxNoi 2026 | 28.23, 26.42, 24.62, 27.20, 27.72 |
| 7 | Khôi Minh Nguyễn | 27.41 | Cube Against Cancer - OC 2026 | 22.93, 24.31, 29.18, 29.36, 28.73 |
| 8 | Đoàn Anh Dũng | 28.01 | Vietnam Championship 2026 | 26.15, 27.70, 27.44, 30.91, 28.90 |
| 9 | Trần Đình Anh | 28.42 | Vietnam Championship 2026 | 30.02, 24.98, 32.64, 29.75, 25.48 |
| 10 | Trương Khánh Tùng | 28.90 | Vietnam Championship 2026 | 25.79, 31.04, 27.86, 27.79, 33.20 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 31.95 | Vietnam Championship 2026 | 31.95, 33.48, 41.16, 35.32, 35.49 |
| 2 | Phạm Đức Phước | 41.69 | Vietnam Championship 2026 | 48.82, 41.69, 48.82, 46.89, 47.44 |
| 3 | Trương Khánh Tùng | 42.82 | Vietnam Championship 2026 | 47.97, 50.37, 45.80, 48.76, 42.82 |
| 4 | Đặng Trần Diễn | 43.79 | Hanoi Big Cubes 2026 | 43.79, 1:09.29, 45.44, 45.82, 47.18 |
| 5 | Nguyễn Văn Khánh | 44.12 | Hanoi Big Cubes 2026 | 1:02.44, 44.12, 59.48, 58.63, 49.49 |
| 6 | Nguyễn An Phong | 44.13 | Vietnam Championship 2026 | 52.14, 48.00, 57.19, 44.13, 55.10 |
| 7 | Quan Trần Thanh Lương | 44.96 | Northwest Championship 2026 | 1:04.44, 1:02.02, 56.53, 44.96, 1:05.70 |
| 8 | Phạm Trương Phát | 45.57 | Vietnam Championship 2026 | 48.47, 50.47, 51.14, 1:03.59, 45.57 |
| 9 | Phạm Đăng Khoa | 47.51 | Vietnam Championship 2026 | 52.94, 58.61, 53.98, 50.35, 47.51 |
| 10 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 48.83 | Hanoi Big Cubes 2026 | 59.54, 49.87, 48.83, 49.24, 55.48 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 34.76 | Vietnam Championship 2026 | 31.95, 33.48, 41.16, 35.32, 35.49 |
| 2 | Phạm Đức Phước | 45.44 | Hanoi Big Cubes 2026 | 43.68, 54.37, 44.61, 41.82, 48.02 |
| 3 | Đặng Trần Diễn | 46.15 | Hanoi Big Cubes 2026 | 43.79, 1:09.29, 45.44, 45.82, 47.18 |
| 4 | Trương Khánh Tùng | 47.51 | Vietnam Championship 2026 | 47.97, 50.37, 45.80, 48.76, 42.82 |
| 5 | Phạm Trương Phát | 50.03 | Vietnam Championship 2026 | 48.47, 50.47, 51.14, 1:03.59, 45.57 |
| 6 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 51.53 | Hanoi Big Cubes 2026 | 59.54, 49.87, 48.83, 49.24, 55.48 |
| 7 | Nguyễn An Phong | 51.75 | Vietnam Championship 2026 | 52.14, 48.00, 57.19, 44.13, 55.10 |
| 8 | Phạm Đăng Khoa | 52.42 | Vietnam Championship 2026 | 52.94, 58.61, 53.98, 50.35, 47.51 |
| 9 | Nguyễn Tuấn Công | 53.89 | MYHM HaNxNoi 2026 | 54.48, 51.03, 49.75, 56.16, 1:01.68 |
| 10 | Khôi Minh Nguyễn | 54.19 | Temecula Valley Spring 2026 | 56.31, 56.94, 52.95, 49.20, 53.30 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 1:00.77 | Lakewood Spring 2026 | 1:10.74, 1:00.77, 1:15.22 |
| 2 | Trương Khánh Tùng | 1:15.94 | MYHM HaNxNoi 2026 | 1:29.90, 1:15.94, 1:21.46 |
| 3 | Đặng Trần Diễn | 1:24.47 | MYHM HaNxNoi 2026 | 1:35.03, 1:29.01, 1:24.47 |
| 4 | Phạm Đức Phước | 1:30.21 | Vietnam Championship 2026 | 1:43.41, 1:30.21, 1:31.02 |
| 5 | Nguyễn An Phong | 1:30.30 | Vietnam Championship 2026 | 1:33.94, 1:41.48, 1:30.30 |
| 6 | Phạm Trương Phát | 1:37.29 | Vietnam Championship 2026 | 1:37.29, 1:48.64, 1:43.75 |
| 7 | Nguyễn Tuấn Công | 1:39.91 | Vietnam Championship 2026 | 1:50.41, 1:39.91, 1:46.61 |
| 8 | Trần Đình Anh | 1:41.08 | Vietnam Championship 2026 | 1:49.33, 1:50.79, 1:41.08 |
| 9 | Quan Trần Thanh Lương | 1:41.18 | Northwest Championship 2026 | 2:05.21, 1:41.18, 1:48.41 |
| 10 | Bùi Hải Long | 1:42.12 | Hanoi Big Cubes 2026 | 1:59.41, 1:50.68, 1:42.12 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 1:08.75 | Hanoi Big Cubes 2026 | 1:16.36, 1:07.88, 1:02.02 |
| 2 | Trương Khánh Tùng | 1:22.25 | MYHM HaNxNoi 2026 | 1:23.11, 1:23.45, 1:20.18 |
| 3 | Đặng Trần Diễn | 1:29.50 | MYHM HaNxNoi 2026 | 1:35.03, 1:29.01, 1:24.47 |
| 4 | Phạm Đức Phước | 1:34.88 | Vietnam Championship 2026 | 1:43.41, 1:30.21, 1:31.02 |
| 5 | Nguyễn An Phong | 1:35.24 | Vietnam Championship 2026 | 1:33.94, 1:41.48, 1:30.30 |
| 6 | Phạm Trương Phát | 1:40.17 | Vietnam Championship 2026 | 1:38.65, 1:37.97, 1:43.88 |
| 7 | Nguyễn Tuấn Công | 1:45.64 | Vietnam Championship 2026 | 1:50.41, 1:39.91, 1:46.61 |
| 8 | Trần Đình Anh | 1:47.07 | Vietnam Championship 2026 | 1:49.33, 1:50.79, 1:41.08 |
| 9 | Quan Trần Thanh Lương | 1:48.92 | McMinnville Favorites 2026 | 1:46.06, 1:50.01, 1:50.69 |
| 10 | Nguyễn Văn Khánh | 1:50.39 | Hanoi Big Cubes 2026 | 1:55.42, 1:46.77, 1:48.97 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 1:33.75 | Hanoi Big Cubes 2026 | 1:46.81, 1:43.30, 1:33.75 |
| 2 | Trương Khánh Tùng | 1:47.31 | Hanoi Big Cubes 2026 | 2:02.69, 1:47.31, 2:09.96 |
| 3 | Nguyễn An Phong | 2:12.10 | Vietnam Championship 2026 | 2:12.10, 2:21.18, 2:21.96 |
| 4 | Đặng Trần Diễn | 2:13.84 | Hanoi Big Cubes 2026 | 2:30.74, 2:22.10, 2:13.84 |
| 5 | Phạm Trương Phát | 2:14.37 | Vietnam Championship 2026 | 2:34.07, 2:14.37, 2:17.49 |
| 6 | Nguyễn Tuấn Công | 2:21.57 | Vietnam Championship 2026 | 2:27.77, 2:50.40, 2:21.57 |
| 7 | Quan Trần Thanh Lương | 2:32.95 | McMinnville Favorites 2026 | 2:37.67, 3:07.13, 2:32.95 |
| 8 | Phạm Đức Phước | 2:39.47 | Vietnam Championship 2026 | 2:45.64, 2:39.47, 2:46.04 |
| 9 | Bùi Hải Long | 2:43.41 | MYHM HaNxNoi 2026 | 2:43.81, 2:43.41, 3:04.08 |
| 10 | Khôi Minh Nguyễn | 2:49.14 | Temecula Valley BTS 2026 | 3:02.42, 2:49.14, 2:54.10 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 1:41.29 | Hanoi Big Cubes 2026 | 1:46.81, 1:43.30, 1:33.75 |
| 2 | Trương Khánh Tùng | 1:59.99 | Hanoi Big Cubes 2026 | 2:02.69, 1:47.31, 2:09.96 |
| 3 | Nguyễn An Phong | 2:18.41 | Vietnam Championship 2026 | 2:12.10, 2:21.18, 2:21.96 |
| 4 | Phạm Trương Phát | 2:21.98 | Vietnam Championship 2026 | 2:34.07, 2:14.37, 2:17.49 |
| 5 | Đặng Trần Diễn | 2:22.23 | Hanoi Big Cubes 2026 | 2:30.74, 2:22.10, 2:13.84 |
| 6 | Nguyễn Tuấn Công | 2:31.99 | MYHM HaNxNoi 2026 | 2:37.73, 2:32.44, 2:25.80 |
| 7 | Phạm Đức Phước | 2:43.72 | Vietnam Championship 2026 | 2:45.64, 2:39.47, 2:46.04 |
| 8 | Quan Trần Thanh Lương | 2:45.92 | McMinnville Favorites 2026 | 2:37.67, 3:07.13, 2:32.95 |
| 9 | Bùi Hải Long | 2:50.43 | MYHM HaNxNoi 2026 | 2:43.81, 2:43.41, 3:04.08 |
| 10 | Khôi Minh Nguyễn | 2:55.22 | Temecula Valley BTS 2026 | 3:02.42, 2:49.14, 2:54.10 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tuấn Anh | 18.99 | Vietnam Championship 2026 | 18.99, DNF, 26.33, 23.83, DNF |
| 2 | Đỗ Quang Hưng | 26.13 | Vietnam Championship 2026 | DNF, 26.13, DNF, 33.52, DNF |
| 3 | Hoàng Quang Khải | 26.53 | Vietnam Championship 2026 | 41.94, 39.47, DNF, 26.53, 42.87 |
| 4 | Hồ Phú Nhật | 32.87 | Vietnam Championship 2026 | 32.87, DNF, DNF, 51.30, 40.85 |
| 5 | Nguyen Dao Quoc Anh | 35.21 | MYHM HaNxNoi 2026 | 35.21, 42.94, 42.46, DNF, 40.64 |
| 6 | Lê Nguyễn Nhật Minh | 50.63 | Vietnam Championship 2026 | 1:23.18, 50.63, DNF, DNF, DNF |
| 7 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 53.37 | Vietnam Championship 2026 | 58.65, 1:12.16, DNF, 1:03.68, 53.37 |
| 8 | Đặng Trần Diễn | 54.89 | Vietnam Championship 2026 | DNF, 54.89, 1:26.96, DNF, DNF |
| 9 | Nông Quốc Duy | 1:08.77 | Vietnam Championship 2026 | DNF, 1:08.77, 1:12.00, 1:48.13, DNF |
| 10 | Lê Tuấn Nghĩa | 1:32.47 | Vietnam Championship 2026 | 2:14.74, 1:48.28, DNF, 1:32.47, DNF |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Quang Khải | 36.34 | Vietnam Championship 2026 | 37.66, 36.26, 32.97, DNF, 35.09 |
| 2 | Nguyen Dao Quoc Anh | 42.01 | MYHM HaNxNoi 2026 | 35.21, 42.94, 42.46, DNF, 40.64 |
| 3 | Đỗ Quang Hưng | 1:01.46 | Dawgs at Denny UW 2026 | 1:02.72, 31.19, 1:07.15, DNF, 54.51 |
| 4 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 1:04.83 | Vietnam Championship 2026 | 58.65, 1:12.16, DNF, 1:03.68, 53.37 |
| 5 | Lê Nguyễn Nhật Minh | 1:18.32 | MYHM HaNxNoi 2026 | 1:22.51, 1:08.79, DNF, 1:23.67, 1:02.62 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đăng Quang | 22 | FMC World 2026 | 22, 23, 26 |
| 2 | Nông Quốc Duy | 23 | Vietnam FMC Championship 2026 | 23, 23, 27 |
| 3 | Bùi Hải Long | 24 | Vietnam FMC Championship 2026 | 24, 30, 24 |
| 4 | Trần Hoàng Việt | 27 | Vietnam FMC Championship 2026 | 27, 36, 33 |
| 5 | Hồ Đức Minh | 28 | Vietnam FMC Championship 2026 | 28, 38, 34 |
| 6 | Hà Minh Dũng | 35 | Vietnam FMC Championship 2026 | 35, 45, DNF |
| 7 | Nguyễn Tuấn Kiên | 41 | Vietnam FMC Championship 2026 | 41, 44, 45 |
| 8 | Nguyễn Vũ Năng | 41 | Vietnam FMC Championship 2026 | 41, 51, 45 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Minh | 41 | Vietnam FMC Championship 2026 | 41, 41, 45 |
| 10 | Lê Nguyễn Nhật Minh | 42 | Vietnam FMC Championship 2026 | 46, 42, 46 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đăng Quang | 23.67 | FMC World 2026 | 22, 23, 26 |
| 2 | Nông Quốc Duy | 24.33 | Vietnam FMC Championship 2026 | 23, 23, 27 |
| 3 | Bùi Hải Long | 26.00 | Vietnam FMC Championship 2026 | 24, 30, 24 |
| 4 | Trần Hoàng Việt | 32.00 | Vietnam FMC Championship 2026 | 27, 36, 33 |
| 5 | Hồ Đức Minh | 33.33 | Vietnam FMC Championship 2026 | 28, 38, 34 |
| 6 | Nguyễn Hoàng Minh | 42.33 | Vietnam FMC Championship 2026 | 41, 41, 45 |
| 7 | Nguyễn Tuấn Kiên | 43.33 | Vietnam FMC Championship 2026 | 41, 44, 45 |
| 8 | Lê Nguyễn Nhật Minh | 44.67 | Vietnam FMC Championship 2026 | 46, 42, 46 |
| 9 | Nguyễn Vũ Năng | 45.67 | Vietnam FMC Championship 2026 | 41, 51, 45 |
| 10 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 50.33 | Vietnam FMC Championship 2026 | 52, 48, 51 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hà Phong | 7.55 | Vietnam Championship 2026 | 9.92, 7.55, 9.90, 11.77, 11.65 |
| 2 | Nguyễn Văn Khánh | 8.49 | MYHM HaNxNoi 2026 | 8.49, 10.06, 10.66, 9.44, 12.54 |
| 3 | Phạm Đăng Khoa | 8.74 | Vietnam Championship 2026 | 12.45, 8.74, 15.82, 22.11, 12.50 |
| 4 | Đỗ Quang Hưng | 9.00 | Vietnam Championship 2026 | 14.52, 11.93, 15.35, 9.00, 10.56 |
| 5 | Bùi Trương Nhật Huy | 9.15 | Vietnam Championship 2026 | 11.19, 9.15, 15.18, 12.99, 12.82 |
| 6 | Hà Lâm Kiệt | 9.34 | Arena HCMC Spring 2026 | 11.83, 11.64, 9.34, 10.07, 15.99 |
| 7 | Khôi Minh Nguyễn | 9.39 | Western Championship 2026 | 12.94, 13.07, 11.36, 9.39, 11.92 |
| 8 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 9.40 | Vietnam Championship 2026 | 12.31, 12.72, 14.92, 12.21, 9.40 |
| 9 | Trần Đình Anh | 9.60 | Vietnam Championship 2026 | 14.13, 15.43, 13.06, 9.60, 10.72 |
| 10 | Trần Quốc Huy | 9.76 | Arena HCMC Spring 2026 | 12.49, 10.81, 11.50, 9.76, 14.45 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hà Phong | 9.99 | Vietnam Championship 2026 | 9.46, 10.76, 8.70, 15.99, 9.74 |
| 2 | Nguyễn Văn Khánh | 10.05 | MYHM HaNxNoi 2026 | 8.49, 10.06, 10.66, 9.44, 12.54 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.84 | Arena HCMC Spring 2026 | 10.25, 12.28, 11.23, 10.91, 10.38 |
| 4 | Đỗ Quang Hưng | 10.99 | Hanoi CSP Open 2026 | 10.39, 10.51, 11.69, 10.79, 11.67 |
| 5 | Hà Lâm Kiệt | 11.18 | Arena HCMC Spring 2026 | 11.83, 11.64, 9.34, 10.07, 15.99 |
| 6 | Bùi Trương Nhật Huy | 11.34 | Vietnam Championship 2026 | 11.00, 10.84, 12.19, 13.09, 9.99 |
| 7 | Trần Quốc Huy | 11.60 | Arena HCMC Spring 2026 | 12.49, 10.81, 11.50, 9.76, 14.45 |
| 8 | Nguyễn Tuấn Công | 11.67 | MYHM HaNxNoi 2026 | 13.54, 10.87, 12.75, 10.03, 11.38 |
| 9 | Bùi Vĩnh An Tường | 11.73 | Arena HCMC Spring 2026 | 13.28, 11.42, 12.31, 11.47, 11.42 |
| 10 | Trần Đình Anh | 11.93 | MYHM HaNxNoi 2026 | 19.08, 12.91, 11.07, 10.92, 11.81 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quan Lập Văn | 33.60 | Thirroul Beachside Twist 2026 | 38.61, 43.57, 50.30, 33.60, 51.66 |
| 2 | Đỗ Quang Hưng | 35.27 | Vietnam Championship 2026 | 41.83, 37.21, 48.11, 35.27, 39.91 |
| 3 | Phạm Đăng Khoa | 41.18 | Vietnam Championship 2026 | 47.32, 50.87, 46.05, 41.18, 45.17 |
| 4 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 42.16 | Vietnam Championship 2026 | 50.15, 44.11, 42.16, 53.20, 48.46 |
| 5 | Mai Đức Hòa | 43.54 | Vietnam Championship 2026 | 50.02, 49.32, 1:00.29, 48.89, 43.54 |
| 6 | Khôi Minh Nguyễn | 46.28 | Temecula Valley Spring 2026 | 46.28, 47.59, 53.24, 1:00.34, 53.87 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Hải | 46.28 | Vietnam Championship 2026 | 49.92, 46.58, 47.36, 46.28, 48.69 |
| 8 | Đặng Trần Diễn | 48.17 | Vietnam Championship 2026 | 1:00.94, 57.71, 1:03.92, 48.17, 56.27 |
| 9 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 48.55 | Vietnam Championship 2026 | 49.77, 50.97, 48.55, 52.92, 51.55 |
| 10 | Bùi Hải Long | 51.24 | Vietnam Championship 2026 | 55.90, 54.56, 51.24, 51.39, 1:05.94 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Quang Hưng | 39.65 | Vietnam Championship 2026 | 41.83, 37.21, 48.11, 35.27, 39.91 |
| 2 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 44.03 | Vietnam Championship 2026 | 44.20, 51.06, 43.98, 43.66, 43.92 |
| 3 | Quan Lập Văn | 44.16 | Thirroul Beachside Twist 2026 | 38.61, 43.57, 50.30, 33.60, 51.66 |
| 4 | Phạm Đăng Khoa | 45.84 | Vietnam Championship 2026 | 42.77, 48.54, 51.24, 46.21, 42.01 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Hải | 47.54 | Vietnam Championship 2026 | 49.92, 46.58, 47.36, 46.28, 48.69 |
| 6 | Mai Đức Hòa | 49.41 | Vietnam Championship 2026 | 50.02, 49.32, 1:00.29, 48.89, 43.54 |
| 7 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 50.76 | Vietnam Championship 2026 | 49.77, 50.97, 48.55, 52.92, 51.55 |
| 8 | Khôi Minh Nguyễn | 51.57 | Temecula Valley Spring 2026 | 46.28, 47.59, 53.24, 1:00.34, 53.87 |
| 9 | Bùi Hải Long | 53.95 | Vietnam Championship 2026 | 55.90, 54.56, 51.24, 51.39, 1:05.94 |
| 10 | Đặng Trần Diễn | 53.98 | Vietnam Championship 2026 | 50.07, 49.91, 1:02.62, 1:00.90, 50.96 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đàm Cao Thanh Tùng | 0.98 | Vietnam Championship 2026 | 2.19, 2.50, 3.12, 0.98, 5.27 |
| 2 | Tạ Quang Dũng | 1.10 | Vietnam Championship 2026 | 5.02, 3.30, 2.80, 2.66, 1.10 |
| 3 | Hoàng Gia Huy | 1.12 | Vietnam Championship 2026 | 5.29, 5.33, 3.40, 5.34, 1.12 |
| 4 | Đàm Triệu Hồng Phúc | 1.20 | Vietnam Championship 2026 | 5.28, 4.27, 2.70, DNF, 1.20 |
| 5 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 1.33 | Vietnam Championship 2026 | 3.22, 4.46, 4.39, 2.99, 1.33 |
| 6 | Mai Đức Hòa | 1.34 | Vietnam Championship 2026 | 3.32, 3.44, 2.22, 2.15, 1.34 |
| 7 | Bùi Gia Huy | 1.55 | Arena HCMC Spring 2026 | 3.23, 4.33, 1.55, 3.69, 2.30 |
| 8 | Nguyễn Thái Bình Dương | 1.78 | Vietnam Championship 2026 | DNF, 5.26, 7.17, 1.78, 3.40 |
| 9 | Lê Hà Phong | 1.79 | Vietnam Championship 2026 | 5.88, 5.53, 4.01, 4.25, 1.79 |
| 10 | Nông Quốc Duy | 1.84 | Vietnam Championship 2026 | 4.09, 4.61, 8.46, 1.84, 3.93 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Đức Hòa | 2.56 | Vietnam Championship 2026 | 3.32, 3.44, 2.22, 2.15, 1.34 |
| 2 | Đàm Cao Thanh Tùng | 2.60 | Vietnam Championship 2026 | 2.19, 2.50, 3.12, 0.98, 5.27 |
| 3 | Đàm Triệu Hồng Phúc | 2.87 | Vietnam Championship 2026 | 2.72, 2.93, 2.97, 3.87, 2.31 |
| 4 | Tạ Quang Dũng | 2.92 | Vietnam Championship 2026 | 5.02, 3.30, 2.80, 2.66, 1.10 |
| 5 | Bùi Gia Huy | 3.07 | Arena HCMC Spring 2026 | 3.23, 4.33, 1.55, 3.69, 2.30 |
| 6 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 3.12 | Arena HCMC Spring 2026 | 2.77, 3.74, 3.07, 3.19, 3.10 |
| 7 | Nguyễn Đức Thịnh | 3.12 | Arena HCMC Spring 2026 | 4.29, 3.34, 2.23, 3.48, 2.55 |
| 8 | Hoàng Gia Huy | 3.13 | Vietnam Championship 2026 | 3.68, 3.18, 6.27, 1.85, 2.52 |
| 9 | Lê Hà Phong | 3.40 | Arena HCMC Spring 2026 | 2.78, 2.59, 3.26, 4.16, 6.79 |
| 10 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 3.53 | Vietnam Championship 2026 | 3.22, 4.46, 4.39, 2.99, 1.33 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Đức Hòa | 2.40 | Vietnam Championship 2026 | 5.84, 2.40, 2.83, 6.89, 2.48 |
| 2 | Mai Đức Nghĩa | 2.74 | Vietnam Championship 2026 | 2.74, 5.51, 3.08, 3.07, DNF |
| 3 | Ngô Ngọc Hiếu | 2.92 | Hanoi CSP Open 2026 | 2.92, 3.57, 3.71, DNF, 2.98 |
| 4 | Nguyễn Đức Thịnh | 2.99 | Hanoi CSP Open 2026 | DNF, 3.53, 2.99, 6.11, 5.83 |
| 5 | Nguyễn Thái Bình Dương | 3.51 | Vietnam Championship 2026 | 5.19, 7.24, 5.08, 6.90, 3.51 |
| 6 | Nguyễn Trường Giang | 3.57 | Vietnam Championship 2026 | 4.97, 7.09, 7.35, 3.58, 3.57 |
| 7 | Bùi Thúc Minh | 4.18 | Hanoi CSP Open 2026 | 4.18, 4.61, 5.63, 4.51, 4.65 |
| 8 | Đàm Cao Thanh Tùng | 4.28 | Hanoi CSP Open 2026 | DNF, 17.20, 5.24, 4.96, 4.28 |
| 9 | Nguyễn Tường Lâm | 5.00 | Hanoi CSP Open 2026 | 11.15, 5.03, 5.00, 7.24, 19.96 |
| 10 | Cao Tấn Đạt | 5.15 | Vietnam Championship 2026 | 5.90, DNF, 5.64, 5.74, 5.15 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Đức Nghĩa | 3.16 | Hanoi CSP Open 2026 | 2.92, 3.74, 3.32, 3.02, 3.14 |
| 2 | Ngô Ngọc Hiếu | 3.42 | Hanoi CSP Open 2026 | 2.92, 3.57, 3.71, DNF, 2.98 |
| 3 | Mai Đức Hòa | 3.72 | Vietnam Championship 2026 | 5.84, 2.40, 2.83, 6.89, 2.48 |
| 4 | Bùi Thúc Minh | 4.59 | Hanoi CSP Open 2026 | 4.18, 4.61, 5.63, 4.51, 4.65 |
| 5 | Nguyễn Đức Thịnh | 5.16 | Hanoi CSP Open 2026 | DNF, 3.53, 2.99, 6.11, 5.83 |
| 6 | Nguyễn Trường Giang | 5.21 | Vietnam Championship 2026 | 4.97, 7.09, 7.35, 3.58, 3.57 |
| 7 | Nguyễn Thái Bình Dương | 5.72 | Vietnam Championship 2026 | 5.19, 7.24, 5.08, 6.90, 3.51 |
| 8 | Cao Tấn Đạt | 5.76 | Vietnam Championship 2026 | 5.90, DNF, 5.64, 5.74, 5.15 |
| 9 | Tạ Quang Dũng | 6.61 | Vietnam Championship 2026 | 6.66, 5.93, 7.92, 6.96, 6.20 |
| 10 | Lê Ngọc Duy | 7.03 | Hanoi CSP Open 2026 | 5.77, DNF, 6.92, 7.16, 7.01 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trương Phát | 1.47 | Arena HCMC Spring 2026 | 4.55, 6.25, 4.27, 1.47, 5.63 |
| 2 | Lê Hà Phong | 1.61 | Arena HCMC Spring 2026 | 6.54, 5.09, 4.70, 1.61, 4.97 |
| 3 | Ngô Ngọc Hiếu | 1.70 | Hanoi CSP Open 2026 | 1.70, 7.65, 7.97, 13.59, 4.38 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 1.78 | Arena HCMC Spring 2026 | 5.75, 8.09, 7.31, 1.78, 7.70 |
| 5 | Nguyễn Tuấn Công | 2.08 | Arena HCMC Spring 2026 | 6.74, 6.37, 5.54, 2.08, 6.11 |
| 6 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 2.13 | Arena HCMC Spring 2026 | 7.60, 6.16, 5.07, 2.13, 5.67 |
| 7 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 2.15 | Arena HCMC Spring 2026 | 4.93, 5.61, 5.54, 2.15, 4.57 |
| 8 | Mai Đức Hòa | 2.26 | Hanoi CSP Open 2026 | 4.79, 3.03, 2.26, 3.65, 2.94 |
| 9 | Đậu Thế Khoa | 2.33 | Arena HCMC Spring 2026 | 9.67, 16.18, 17.81, 2.33, 9.29 |
| 10 | Nông Quốc Khánh | 2.35 | Hanoi CSP Open 2026 | 2.35, 2.56, 2.35, 3.89, 2.99 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông Quốc Khánh | 2.63 | Hanoi CSP Open 2026 | 2.35, 2.56, 2.35, 3.89, 2.99 |
| 2 | Mai Đức Hòa | 3.21 | Hanoi CSP Open 2026 | 4.79, 3.03, 2.26, 3.65, 2.94 |
| 3 | Nguyễn Thành Đạt | 3.28 | Vietnam Championship 2026 | 3.29, 5.25, 3.86, 2.61, 2.68 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Đức | 3.80 | Hanoi CSP Open 2026 | 4.50, 3.35, 3.55, 2.68, 5.45 |
| 5 | Khôi Minh Nguyễn | 4.27 | Temecula Valley BTS 2026 | 3.83, 4.23, 4.69, 5.43, 3.88 |
| 6 | Trung Tran | 4.50 | Puzzling Parramatta 2026 | 4.94, 3.97, 6.50, 4.24, 4.33 |
| 7 | Hồ Đức Minh | 4.57 | Hanoi CSP Open 2026 | 6.81, 5.02, 4.70, 3.99, 3.74 |
| 8 | Tăng Đức Bảo Minh | 4.67 | Vietnam Championship 2026 | 3.33, 4.87, 5.04, 4.10, 6.02 |
| 9 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 4.79 | Hanoi CSP Open 2026 | 5.35, 5.50, 3.55, 5.01, 4.02 |
| 10 | Phạm Trương Phát | 4.82 | Arena HCMC Spring 2026 | 4.55, 6.25, 4.27, 1.47, 5.63 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thái Bình Dương | 5.14 | Vietnam Championship 2026 | 5.14, 10.51, 7.58, 6.32, 10.76 |
| 2 | Phạm Anh Quân | 7.13 | Vietnam Championship 2026 | 7.13, 8.14, 11.37, 8.75, 16.70 |
| 3 | Khôi Minh Nguyễn | 7.88 | Agoura Winter 2026 | 11.69, 7.88, 11.15, 13.02, 12.15 |
| 4 | Bùi Hải Long | 8.86 | Vietnam Championship 2026 | 11.10, 17.58, 10.00, 8.86, 12.38 |
| 5 | Đỗ Quang Hưng | 8.90 | Vietnam Championship 2026 | 15.22, 8.90, 13.49, 11.62, 12.51 |
| 6 | Mai Đức Hòa | 8.99 | Vietnam Championship 2026 | 9.50, 9.11, 15.71, 19.89, 8.99 |
| 7 | Bùi Trương Nhật Huy | 9.76 | Vietnam Championship 2026 | 13.50, 11.83, 12.14, 14.87, 9.76 |
| 8 | Nguyễn Anh Hào | 9.88 | Vietnam Championship 2026 | DNF, 12.43, 9.88, 11.67, 11.25 |
| 9 | Nông Quốc Khánh | 10.30 | Vietnam Championship 2026 | 13.04, 12.32, 10.79, 10.30, 13.38 |
| 10 | Nguyễn Khoa Bằng | 10.46 | Vietnam Championship 2026 | 18.73, 20.37, 18.82, 13.72, 10.46 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thái Bình Dương | 8.14 | Vietnam Championship 2026 | 5.14, 10.51, 7.58, 6.32, 10.76 |
| 2 | Phạm Anh Quân | 9.42 | Vietnam Championship 2026 | 7.13, 8.14, 11.37, 8.75, 16.70 |
| 3 | Khôi Minh Nguyễn | 10.21 | Agoura Winter 2026 | 8.31, 9.64, 10.72, 13.53, 10.26 |
| 4 | Nguyễn Anh Hào | 11.15 | Vietnam Championship 2026 | 10.99, 12.64, 11.77, 10.70, 10.47 |
| 5 | Bùi Hải Long | 11.16 | Vietnam Championship 2026 | 11.10, 17.58, 10.00, 8.86, 12.38 |
| 6 | Mai Đức Hòa | 11.44 | Vietnam Championship 2026 | 9.50, 9.11, 15.71, 19.89, 8.99 |
| 7 | Nông Quốc Khánh | 12.05 | Vietnam Championship 2026 | 13.04, 12.32, 10.79, 10.30, 13.38 |
| 8 | Bùi Trương Nhật Huy | 12.49 | Vietnam Championship 2026 | 13.50, 11.83, 12.14, 14.87, 9.76 |
| 9 | Đỗ Quang Hưng | 12.54 | Vietnam Championship 2026 | 15.22, 8.90, 13.49, 11.62, 12.51 |
| 10 | Nguyễn Tuấn Công | 16.85 | Vietnam Championship 2026 | 18.99, 14.03, 23.73, 13.96, 17.52 |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Nguyễn Nhật Minh | 8:13.87 | Vietnam Championship 2026 | 8:59.60, 8:13.87, DNF |
| 2 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 11:47.00 | Vietnam Championship 2026 | 11:47.00, DNF, DNF |
| # | Person | Result | Competition | Details |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Phú Nhật | 8/10 48:59 | Vietnam Championship 2026 | 8/10 48:59 |
| 2 | Hoàng Quang Khải | 10/14 1:00:00 | Vietnam Championship 2026 | 10/14 1:00:00 |
| 3 | Đỗ Anh Tuấn | 13/20 1:00:00 | Vietnam Championship 2026 | 13/20 1:00:00 |
| 4 | Lê Tuấn Nghĩa | 6/7 51:27 | Vietnam Championship 2026 | 6/7 51:27 |
| 5 | Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 7/10 59:22 | Vietnam Championship 2026 | 7/10 59:22 |
| 6 | Nông Quốc Duy | 7/11 39:17 | Vietnam Championship 2026 | 7/11 39:17 |
| 7 | Lê Nguyễn Nhật Minh | 4/6 24:46 | Vietnam Championship 2026 | 4/6 24:46 |
| 8 | Trần Huy Hoàng | 3/4 32:55 | Vietnam Championship 2026 | 3/4 32:55 |